souls
danh từ (n)
Souls có nghĩa là phần phi vật chất của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "soul").
Định nghĩa Anh - Anh: The immaterial part of a person.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.soulsdanh từ (n)
The immaterial part of a person.
Phần phi vật chất của một người.
- •
Know ye, that their souls will be made to descend into Sheol, And they shall be wretched in their great tribulation.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •human soul2.676 lần trong kho sách
- •poor soul4.087 lần trong kho sách
- •whole soul3.187 lần trong kho sách
- •living soul1.729 lần trong kho sách
- •immortal soul1.076 lần trong kho sách
- •thy soul1.681 lần trong kho sách
- •
- 2.soulsdanh từ (n)
A human being.
Một con người.
- 3.soulsdanh từ (n)
Deep feeling or emotion.
Cảm giác hoặc cảm xúc sâu sắc.
Từ nguyên học (Etymology): souls
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
soul ↔ souls
Mục từ "souls" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "soul" (phần phi vật chất của một người).
Họ từ & Biến thể từ loại: souls
Họ từ của "souls" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: soul: danh từ (n).
phần phi vật chất của một người
Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
Cụm từ & Collocations: souls
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "souls". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- human soul
- poor soul
- whole soul
- living soul
- immortal soul
- thy soul
Đồng nghĩa & Sắc thái: souls
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "souls" phân theo từng nét nghĩa (phần phi vật chất của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "souls" ở nét nghĩa "phần phi vật chất của một người" (ngoài ra "soul" còn biểu thị: một con người).
“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”
Đồng nghĩa với "souls" ở nét nghĩa "phần phi vật chất của một người" (ngoài ra "psyche" còn biểu thị: cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người).
“These laws we now make havoc of, and consequently we make havoc of our own soul, psyche, mind and health.”
Đồng nghĩa với "souls" ở nét nghĩa "một con người" (ngoài ra "person" còn biểu thị: cơ thể con người (thường bao gồm cả quần áo)).
“After that, the two persons saw and married each other.”
Đồng nghĩa với "souls" ở nét nghĩa "một con người" (ngoài ra "individual" còn biểu thị: riêng biệt và khác biệt với những người khác cùng loại).
“It often results when an individual perceives themselves as unequal in a lesser way to others.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "souls" khi diễn đạt nét nghĩa: một con người.
“While he wondered within him what he could do to put things on a pleasanter footing between them, someone else demanded his attention.”
Câu dẫn chứng văn học: souls
Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.Know ye, that their souls will be made to descend into Sheol, And they shall be wretched in their great tribulation.‘Upon my soul, the mere reading of the notes and papers!’ and the Senator made a gesture indicating a pile a yard from the floor.They bore on their countenances deep traces of a soul roughly handled and wounded.The introductory chapter on The pastor as a soul-winner, sets forth the evangelistic methods which he employs for the salvation of souls.Two souls with but uh single thought--ham and aigs."God the Son says, 'That is My soul, for I redeemed it.'Up in the sky there is never a light: Only the souls of the flames, and they Are thin and nervous, and scudding gray.Đọc mở rộng theo CEFR: souls
Từ vựng bậcB1→“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
“Know ye, that their souls will be made to descend into Sheol, And they shall be wretched in their great tribulation.”
Nguồn: Charles, R. H. (Robert Henry), 1855-1931 [Translator]: The book of Enoch
Cấu trúc & Vận dụng: “souls”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “souls” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “souls”
Dữ liệu từ nguyên: soul ↔ souls
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “souls”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “souls” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “souls”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “souls”:
“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”
Gợi ý luyện tập với “souls”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
souls (danh từ): phần phi vật chất của một người
Định nghĩa tiếng Anh: The immaterial part of a person.
soul ↔ souls
Họ từ trong dữ liệu: soul: danh từ (n)
human soul
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "souls" trong câu.
poor soul
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "souls" trong câu.
whole soul
Nét nghĩa mở rộng: a human being (một con người)
“Know ye, that their _____ will be made to descend into Sheol, And they shall be wretched in their great tribulation.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: souls
Know ye, that their souls will be made to descend into Sheol, And they shall be wretched in their great tribulation.
Nguồn: Charles, R. H. (Robert Henry), 1855-1931 [Translator]: The book of Enoch
“The introductory chapter on The pastor as a soul-winner, sets forth the evangelistic methods which he employs for the salvation of _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: souls
The introductory chapter on The pastor as a soul-winner, sets forth the evangelistic methods which he employs for the salvation of souls.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908
Ứng dụng & Mở rộng: “souls”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “souls”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “souls”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “souls” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “souls” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: souls
Hỏi đáp trọng tâmsouls nghĩa là gì (meaning & definition)?
souls (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsoʊlz/) có nghĩa là phần phi vật chất của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "soul"). the immaterial part of a person
Từ souls trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsoʊlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsoʊlz/; US /ˈsoʊlz/.
Từ souls là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "souls" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ souls theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: phần phi vật chất của một người (Ví dụ: “Know ye, that their souls will be made to descend into Sheol, And they shall be wretched in their great tribulation.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một con người - Nét nghĩa 3 [B1]: cảm giác hoặc cảm xúc sâu sắc
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ souls:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsoʊlz/; US /ˈsoʊlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ souls:
human soul; poor soul; whole soul; living soul; immortal soul
souls được dùng trong câu như thế nào?
Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)