Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

soulfulness

danh từ (n)

B1

Soulfulness có nghĩa là soulfulness (danh từ) có nghĩa là cảm giác hoặc cảm xúc sâu sắc, cảm giác hoặc cảm xúc sâu sắc.

Định nghĩa Anh - Anh: Deep feeling or emotion.

Họ từ:soul(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cảm giác hoặc cảm xúc sâu sắc”:soulfulnessB1/soulB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.soulfulnessdanh từ (n)

    Deep feeling or emotion.

    Cảm giác hoặc cảm xúc sâu sắc.

    • •

      Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.

    Đồng nghĩa (SYN):soul
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): soulfulness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

soul ↔ soulfulness

Mục từ "soulfulness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "soul" (cảm giác hoặc cảm xúc sâu sắc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: soulfulness

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "soulfulness" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: soul: danh từ (n).

souldanh từ (n)/ˈsoʊl/

phần phi vật chất của một người

•

Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: soulfulness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "soulfulness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • human soul
  • poor soul
  • whole soul
  • living soul
  • immortal soul
  • thy soul
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: soulfulness

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "soulfulness" phân theo từng nét nghĩa (cảm giác hoặc cảm xúc sâu sắc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "soulfulness" ở nét nghĩa "cảm giác hoặc cảm xúc sâu sắc" (ngoài ra "soul" còn biểu thị: phần phi vật chất của một người).

“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: soulfulness

Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.
Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Know ye, that their souls will be made to descend into Sheol, And they shall be wretched in their great tribulation.
Charles, R. H. (Robert Henry), 1855-1931 [Translator]: The book of Enoch
‘Upon my soul, the mere reading of the notes and papers!’ and the Senator made a gesture indicating a pile a yard from the floor.
Herzen, Aleksandr: My past and thoughts, vol. 2 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
They bore on their countenances deep traces of a soul roughly handled and wounded.
Herzen, Aleksandr: My past and thoughts, vol. 6 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The introductory chapter on The pastor as a soul-winner, sets forth the evangelistic methods which he employs for the salvation of souls.
Various: The book review digest, volume 04, 1908
Two souls with but uh single thought--ham and aigs.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The hen-punchers of Piperock, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"God the Son says, 'That is My soul, for I redeemed it.'
Le Feuvre, Amy: Four gates, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Up in the sky there is never a light: Only the souls of the flames, and they Are thin and nervous, and scudding gray.
Davis, Fannie Stearns: Crack o' dawn, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: soulfulness

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “soulfulness” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

“Know ye, that their souls will be made to descend into Sheol, And they shall be wretched in their great tribulation.”

Nguồn: Charles, R. H. (Robert Henry), 1855-1931 [Translator]: The book of Enoch

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “soulfulness”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “soulfulness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “soulfulness”

Dữ liệu từ nguyên: soul ↔ soulfulness

Các biến thể thuộc họ từ “soulfulness”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “soulfulness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “soulfulness” với tần suất cao:

2.676 lần trong kho sách
4.087 lần trong kho sách
3.187 lần trong kho sách
1.729 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “soulfulness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “soulfulness”:

Đồng nghĩa:soul

“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “soulfulness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

soulfulness (danh từ): cảm giác hoặc cảm xúc sâu sắc

Định nghĩa tiếng Anh: Deep feeling or emotion.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

soul ↔ soulfulness

Họ từ trong dữ liệu: soul: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.676 lần trong kho sách

human soul

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "soulfulness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.087 lần trong kho sách

poor soul

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "soulfulness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.187 lần trong kho sách

whole soul

Mở rộng biên độ diễn đạt với "soulfulness".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “soulfulness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: soulfulness

Hỏi đáp trọng tâm

soulfulness nghĩa là gì (meaning & definition)?

soulfulness (danh từ) có nghĩa là cảm giác hoặc cảm xúc sâu sắc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "soul"). deep feeling or emotion

Từ soulfulness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "soulfulness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ soulfulness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cảm giác hoặc cảm xúc sâu sắc (Ví dụ: “Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ soulfulness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ soulfulness:

human soul; poor soul; whole soul; living soul; immortal soul

soulfulness được dùng trong câu như thế nào?

Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/soulfulness, mã đối chiếu EV-9A2EC2D9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "soulfulness" được liên kết từ mục từ "soul".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

soul