smaller
tính từ (adj)
Smaller có nghĩa là bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "small").
Định nghĩa Anh - Anh: Limited or below average in number or quantity or magnitude or extent.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.smallertính từ (adj)
Limited or below average in number or quantity or magnitude or extent.
Bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •small pox2.324 lần trong kho sách
- •small portion2.376 lần trong kho sách
- •small amount2.315 lần trong kho sách
- •small number2.598 lần trong kho sách
- •small sum1.919 lần trong kho sách
- •small quantity1.784 lần trong kho sách
- 2.smallertính từ (adj)
Limited in size or scope.
Bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi.
- 3.smallertính từ (adj)[về trẻ em và động vật]
Young, immature.
Còn non nớt, chưa trưởng thành.
- 4.smallerdanh từ (n)
The slender part of the back.
Nhỏ bé.
Đồng nghĩa (SYN):small - 5.smallerdanh từ (n)
A garment size for a small person.
Nhỏ bé.
Đồng nghĩa (SYN):small - 6.smallertrạng từ (adv)
On a small scale.
Nhỏ bé.
Từ nguyên học (Etymology): smaller
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
small ↔ smaller
Mục từ "smaller" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "small" (bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).
Họ từ & Biến thể từ loại: smaller
Họ từ của "smaller" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: small: tính từ (adj).
bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ
At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Peace medicine
Cụm từ & Collocations: smaller
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "smaller". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- small pox
- small portion
- small amount
- small number
- small sum
- small quantity
Đồng nghĩa & Sắc thái: smaller
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "smaller" phân theo từng nét nghĩa (bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "smaller" ở nét nghĩa "bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "small" còn biểu thị: bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi).
“At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty.”
Đồng nghĩa với "smaller" ở nét nghĩa "bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ" (ngoài ra "little" còn biểu thị: (số lượng dùng với danh từ đại chúng) nhỏ về số lượng hoặc mức độ).
“Beat cornstarch, sugar and butter together in a saucepan at a moderate heat, wet with hot water a little at a time.”
Đồng nghĩa với "smaller" ở nét nghĩa "bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi" (ngoài ra "minor" còn biểu thị: có tầm quan trọng hoặc tầm vóc hoặc cấp bậc thấp hơn).
“Some obvious minor typographical and punctuation errors have been corrected silently.”
Đồng nghĩa với "smaller" ở nét nghĩa "bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi" (ngoài ra "modest" còn biểu thị: được đánh dấu bởi sự đơn giản).
“Her earnings were not large, but they were sufficient for her modest wants.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "smaller" khi diễn đạt nét nghĩa: bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi.
Đồng nghĩa trực tiếp với "smaller" khi diễn đạt nét nghĩa: bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi.
Câu dẫn chứng văn học: smaller
The war was considered very irregular as it consisted of guerrilla tactics, periods of inactivity, and a range of small to larger battles.Cuộc chiến được coi là rất bất thường vì nó bao gồm các chiến thuật du kích, thời gian không hoạt động và một loạt các trận chiến từ nhỏ đến lớn.
The sample size is relatively small to previous questionnaire-based studies.Cỡ mẫu tương đối nhỏ so với các nghiên cứu dựa trên bảng câu hỏi trước đây.
Waddle Doo's body is round; he has small arms, large feet, one eye, and two strands of hair coming from the top of his head.Thân hình của Waddle Doo tròn trịa; anh ta có cánh tay nhỏ, bàn chân to, một mắt và hai sợi tóc mọc trên đỉnh đầu.
Some of the letters under consideration show signs of having been proofread, as when a word is inserted above the line in smaller characters.Một số chữ cái đang được xem xét có dấu hiệu đã được hiệu đính, chẳng hạn như khi một từ được chèn phía trên dòng bằng các ký tự nhỏ hơn.
At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty.She stared at the rectangle that was growing smaller and smaller, jerking back and back like a ship’s billowed sail going backward.This generation saw major platforms become much more accessible for small and indie developers.Very similar to the Sector Z level from the original Super Smash Bros. only it's considerably smaller and is not in space.Đọc mở rộng theo CEFR: smaller
Từ vựng bậcA1→“The war was considered very irregular as it consisted of guerrilla tactics, periods of inactivity, and a range of small to larger battles.”
Cuộc chiến được coi là rất bất thường vì nó bao gồm các chiến thuật du kích, thời gian không hoạt động và một loạt các trận chiến từ nhỏ đến lớn.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of Tennessee/Antebellum Tennessee (1796-1861)
“The sample size is relatively small to previous questionnaire-based studies.”
Cỡ mẫu tương đối nhỏ so với các nghiên cứu dựa trên bảng câu hỏi trước đây.
Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Does increase in intensity and frequency of physical activity reduce fear of falls in older adults?
Cấu trúc & Vận dụng: “smaller”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “smaller” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “smaller”
Dữ liệu từ nguyên: small ↔ smaller
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “smaller”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “smaller” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “smaller”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
smaller (tính từ): bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ
Định nghĩa tiếng Anh: Limited or below average in number or quantity or magnitude or extent.
small ↔ smaller
Họ từ trong dữ liệu: small: tính từ (adj)
small pox
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "smaller" trong câu.
small portion
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "smaller" trong câu.
small amount
Nét nghĩa mở rộng: limited in size or scope (bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi)
“She stared at the rectangle that was growing _____ and smaller, jerking back and back like a ship’s billowed sail going backward.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: smaller
She stared at the rectangle that was growing smaller and smaller, jerking back and back like a ship’s billowed sail going backward.
Nguồn: Morgan, Claire: The price of salt
“Very similar to the Sector Z level from the original Super Smash Bros. only it's considerably _____ and is not in space.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: smaller
Very similar to the Sector Z level from the original Super Smash Bros. only it's considerably smaller and is not in space.
Nguồn: Tác phẩm mở: Super Smash Bros. Melee/Stages
Ứng dụng & Mở rộng: “smaller”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “smaller”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “smaller”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “smaller” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “smaller” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: smaller
Hỏi đáp trọng tâmsmaller nghĩa là gì (meaning & definition)?
smaller (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsmɔlɚ/) có nghĩa là bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ (dạng biến thể ngữ pháp của "small"). limited or below average in number or quantity or magnitude or extent
Từ smaller trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsmɔl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmɔlɚ/; US /ˈsmɔlɚ/.
Từ smaller là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "smaller" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ smaller theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ - Nét nghĩa 2 [A1]: bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi - Nét nghĩa 3 [A1]: còn non nớt, chưa trưởng thành - Nét nghĩa 4 [A1]: nhỏ bé - Nét nghĩa 5 [A1]: nhỏ bé - Nét nghĩa 6 [A1]: nhỏ bé
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ smaller:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmɔlɚ/; US /ˈsmɔlɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ smaller:
small pox; small portion; small amount; small number; small sum
smaller được dùng trong câu như thế nào?
At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty. (W. C. Tuttle, Peace medicine; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)