Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

pocket-sized

tính từ (adj)

A1

Pocket-sized có nghĩa là pocket-sized (tính từ) có nghĩa là bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi, bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi.

Định nghĩa Anh - Anh: Limited in size or scope.

Họ từ:small(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi”:pocket-sizedA1/smallA1/minorB1/modestB2/small-scaleA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.pocket-sizedtính từ (adj)

    Limited in size or scope.

    Bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi.

    • •

      The war was considered very irregular as it consisted of guerrilla tactics, periods of inactivity, and a range of small to larger battles.

      Cuộc chiến được coi là rất bất thường vì nó bao gồm các chiến thuật du kích, thời gian không hoạt động và một loạt các trận chiến từ nhỏ đến lớn.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): pocket-sized

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

small ↔ pocket-sized

Mục từ "pocket-sized" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "small" (bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: pocket-sized

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "pocket-sized" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: small: tính từ (adj).

smalltính từ (adj)/ˈsmɔl/

bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ

•

At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Peace medicine

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: pocket-sized

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "pocket-sized". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • small pox
  • small portion
  • small amount
  • small number
  • small sum
  • small quantity
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: pocket-sized

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pocket-sized" phân theo từng nét nghĩa (bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "pocket-sized" ở nét nghĩa "bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi" (ngoài ra "small" còn biểu thị: bị hạn chế hoặc dưới mức trung bình về số lượng, số lượng hoặc độ lớn hoặc mức độ).

“At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty.”

Đồng nghĩa với "pocket-sized" ở nét nghĩa "bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi" (ngoài ra "minor" còn biểu thị: có tầm quan trọng hoặc tầm vóc hoặc cấp bậc thấp hơn).

“Some obvious minor typographical and punctuation errors have been corrected silently.”

Đồng nghĩa với "pocket-sized" ở nét nghĩa "bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi" (ngoài ra "modest" còn biểu thị: được đánh dấu bởi sự đơn giản).

“Her earnings were not large, but they were sufficient for her modest wants.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "pocket-sized" khi diễn đạt nét nghĩa: bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "pocket-sized" khi diễn đạt nét nghĩa: bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: pocket-sized

The war was considered very irregular as it consisted of guerrilla tactics, periods of inactivity, and a range of small to larger battles.

Cuộc chiến được coi là rất bất thường vì nó bao gồm các chiến thuật du kích, thời gian không hoạt động và một loạt các trận chiến từ nhỏ đến lớn.

Tác phẩm mở: History of Tennessee/Antebellum Tennessee (1796-1861)
The sample size is relatively small to previous questionnaire-based studies.

Cỡ mẫu tương đối nhỏ so với các nghiên cứu dựa trên bảng câu hỏi trước đây.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Does increase in intensity and frequency of physical activity reduce fear of falls in older adults?
Waddle Doo's body is round; he has small arms, large feet, one eye, and two strands of hair coming from the top of his head.

Thân hình của Waddle Doo tròn trịa; anh ta có cánh tay nhỏ, bàn chân to, một mắt và hai sợi tóc mọc trên đỉnh đầu.

Tác phẩm mở: Kirby franchise strategy guide/Enemies/Waddle Doo
Some of the letters under consideration show signs of having been proofread, as when a word is inserted above the line in smaller characters.

Một số chữ cái đang được xem xét có dấu hiệu đã được hiệu đính, chẳng hạn như khi một từ được chèn phía trên dòng bằng các ký tự nhỏ hơn.

Tác phẩm mở: Essays in Early Modern Literary Studies, 1995-2000/Colon and Semi-Colon in Donne's Prose Letters: Practice and Principle
At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Peace medicine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She stared at the rectangle that was growing smaller and smaller, jerking back and back like a ship’s billowed sail going backward.
Morgan, Claire: The price of salt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This generation saw major platforms become much more accessible for small and indie developers.
Tác phẩm mở: History of video games/Eighth generation of video game consoles
Very similar to the Sector Z level from the original Super Smash Bros. only it's considerably smaller and is not in space.
Tác phẩm mở: Super Smash Bros. Melee/Stages
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: pocket-sized

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “pocket-sized” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The war was considered very irregular as it consisted of guerrilla tactics, periods of inactivity, and a range of small to larger battles.”

Cuộc chiến được coi là rất bất thường vì nó bao gồm các chiến thuật du kích, thời gian không hoạt động và một loạt các trận chiến từ nhỏ đến lớn.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of Tennessee/Antebellum Tennessee (1796-1861)

“The sample size is relatively small to previous questionnaire-based studies.”

Cỡ mẫu tương đối nhỏ so với các nghiên cứu dựa trên bảng câu hỏi trước đây.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Does increase in intensity and frequency of physical activity reduce fear of falls in older adults?

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “pocket-sized”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pocket-sized” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “pocket-sized”

Dữ liệu từ nguyên: small ↔ pocket-sized

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “pocket-sized”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “pocket-sized” với tần suất cao:

2.324 lần trong kho sách
2.376 lần trong kho sách
2.315 lần trong kho sách
2.598 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pocket-sized”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pocket-sized”:

“At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “pocket-sized”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

pocket-sized (tính từ): bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi

Định nghĩa tiếng Anh: Limited in size or scope.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

small ↔ pocket-sized

Họ từ trong dữ liệu: small: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.324 lần trong kho sách

small pox

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pocket-sized" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.376 lần trong kho sách

small portion

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pocket-sized" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.315 lần trong kho sách

small amount

Mở rộng biên độ diễn đạt với "pocket-sized".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “pocket-sized”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: pocket-sized

Hỏi đáp trọng tâm

pocket-sized nghĩa là gì (meaning & definition)?

pocket-sized (tính từ) có nghĩa là bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "small"). limited in size or scope

Từ pocket-sized là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "pocket-sized" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ pocket-sized theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bị giới hạn về quy mô hoặc phạm vi (Ví dụ: “The war was considered very irregular as it consisted of guerrilla tactics, periods of inactivity, and a range of small to larger battles.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pocket-sized:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ pocket-sized:

small pox; small portion; small amount; small number; small sum

pocket-sized được dùng trong câu như thế nào?

At the outskirts of the town, facing the rear of a huddle of small saloons and restaurants, stood a warped-appearing shanty. (W. C. Tuttle, Peace medicine; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/pocket-sized, mã đối chiếu EV-C1F68BF2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "pocket-sized" được liên kết từ mục từ "small".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

small