Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shit

danh từ (n)

B2
/ˈʃɪt//ˈʃɪt/

Shit có nghĩa là những từ tục tĩu cho hành vi không thể chấp nhận được.

Định nghĩa Anh – Anh: Obscene words for unacceptable behavior.

Họ từ:bull(danh từ (n))·damn(tính từ (adj))·dirt(danh từ (n))·dirty(tính từ (adj))·dump(động từ (v))·prick(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shitdanh từ (n)

    Obscene words for unacceptable behavior.

    Những từ tục tĩu cho hành vi không thể chấp nhận được.

    • •

      The bulls straight showed disfeature With gazing on the creature, Stampeding in their harness when I gave the view-halloo.

  2. 2.shitdanh từ (n)

    Something of little value.

    Chết tiệt.

    Đồng nghĩa (SYN):damn/darn/hoot/red cent/shucks/tinker's damn
  3. 3.shitdanh từ (n)

    Obscene terms for feces.

    Thuật ngữ tục tĩu về phân.

    Đồng nghĩa (SYN):dirt/crap/shite/poop/turd
  4. 4.shitdanh từ (n)

    A coarse term for defecation.

    Vứt đi như rác.

    Đồng nghĩa (SYN):dump
  5. 5.shitdanh từ (n)

    Insulting terms of address for people who are stupid or irritating or ridiculous.

    Những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shit

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

bull ↔ shit

Mục từ "shit" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bull, damn, dirt, dump, prick" (những từ tục tĩu cho hành vi không thể chấp nhận được).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shit

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shit" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: bull: danh từ (n), damn: tính từ (adj), dirt: danh từ (n), dirty: tính từ (adj), dump: động từ (v), prick: danh từ (n).

bulldanh từ (n)/ˈbʊl/

gia súc đực trưởng thành chưa thiến

•

The bulls straight showed disfeature With gazing on the creature, Stampeding in their harness when I gave the view-halloo.

Nguồn: Braithwaite, William Stanley, 1878-1962 [Editor]: Anthology of Magazine Verse for 1913

damntính từ (adj)/ˈdæm/

được sử dụng như lời tục tĩu

•

But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.

Nguồn: McKimmey, James: Last Run on Venus

dirtdanh từ (n)/ˈdɝt/

phần bề mặt trái đất bao gồm mùn và đá bị phân hủy

•

Dust and dirt seemed to be everywhere, and there was a smell in the air that made Dawson think instantly of Death.

Nguồn: Bowen, Robert Sidney: Dave Dawson with the Eighth Air Force

dirtytính từ (adj)/ˈdɝti/

bị bẩn hoặc có khả năng dính đất hoặc bụi bẩn

•

The interior was cool but dirty; the walls and floors had never been scrubbed, I imagine.

Nguồn: Baum, L. Frank (Lyman Frank): The Boy Fortune Hunters in Yucatan

dumpđộng từ (v)/ˈdʌmp/

một thuật ngữ thô thiển cho việc đại tiện

•

The only vacant land there is is that cheerful spot that used to be the dump.

Nguồn: Smith, Mabell S. C. (Mabell Shippie Clarke): Ethel Morton's Enterprise

prickdanh từ (n)/ˈpɹɪk/

những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch

•

What ailed him that he should prick up his ears and snort after his sniffing the mist!

Điều gì khiến anh ta phải vểnh tai lên và khịt mũi sau khi hít sương mù!

Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: The Shuttle

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shit

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shit". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bull salzburg
  • bull dog
  • john bull
  • bull terrier
  • bull fights
  • bull baiting
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shit

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shit" phân theo từng nét nghĩa (những từ tục tĩu cho hành vi không thể chấp nhận được), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shit" ở nét nghĩa "những từ tục tĩu cho hành vi không thể chấp nhận được" (ngoài ra "bull" còn biểu thị: gia súc đực trưởng thành chưa thiến).

“The bulls straight showed disfeature With gazing on the creature, Stampeding in their harness when I gave the view-halloo.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shit" khi diễn đạt nét nghĩa: những từ tục tĩu cho hành vi không thể chấp nhận được.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shit" khi diễn đạt nét nghĩa: những từ tục tĩu cho hành vi không thể chấp nhận được.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shit" khi diễn đạt nét nghĩa: những từ tục tĩu cho hành vi không thể chấp nhận được.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shit" khi diễn đạt nét nghĩa: những từ tục tĩu cho hành vi không thể chấp nhận được.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shit" khi diễn đạt nét nghĩa: những từ tục tĩu cho hành vi không thể chấp nhận được.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shit

12 câu trong kho sách →
The bulls straight showed disfeature With gazing on the creature, Stampeding in their harness when I gave the view-halloo.
Braithwaite, William Stanley, 1878-1962 [Editor]: Anthology of Magazine Verse for 1913, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At last--God knows how unwillingly!--I looked the original Bull up in the big collection printed at Lyons.
Belloc, Hilaire: On, Tiếng Anh (Anh - Anh)
P. S. The only pessimist I found on the farm, Red, was a bull-frog that croaked at night in the creek.
James, Roy Lester: Letters From an Old Time Salesman to His Son, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We played “town ball” and “bull pen” and had some lively games.
Bevens, William E.: Reminiscences of a Private, Company "G", First Arkansas Regiment Infantry: May, 1861 to 1865, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One of them was Bull Harris, and when he saw me he turned to the other cadets and called: ‘There’s one of the gang now!
Sinclair, Upton: A West Point Treasure; Or, Mark Mallory's Strange Find, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the Serapeum, the burial-place of the sacred bulls, are still preserved the tablets which tell of their installation, death, and interment.
Berkley, E.: The Pharaohs and Their People: Scenes of old Egyptian life and history, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Bowden was sitting with folded arms and an expression as of his own bull on his face.
Galsworthy, John: Captures, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Bull did not wish his companion to know the real reason of his visit to the “fence.”
Stark, Inspector: The Great Green Diamond; Or, Thief Against Thief, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shit

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shit” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The bulls straight showed disfeature With gazing on the creature, Stampeding in their harness when I gave the view-halloo.”

Nguồn: Braithwaite, William Stanley, 1878-1962 [Editor]: Anthology of Magazine Verse for 1913

“At last--God knows how unwillingly!--I looked the original Bull up in the big collection printed at Lyons.”

Nguồn: Belloc, Hilaire: On

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shit”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shit” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shit”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shit” với tần suất cao:

425 lần trong kho sách
1.144 lần trong kho sách
1.879 lần trong kho sách
214 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shit”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shit”:

“The bulls straight showed disfeature With gazing on the creature, Stampeding in their harness when I gave the view-halloo.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shit”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɪt/; US /ˈʃɪt/.

shit (danh từ): những từ tục tĩu cho hành vi không thể chấp nhận được

Định nghĩa tiếng Anh: Obscene words for unacceptable behavior.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

bull ↔ shit

Họ từ trong dữ liệu: bull: danh từ (n) · damn: tính từ (adj) · dirt: danh từ (n) · dirty: tính từ (adj) · dump: động từ (v) · prick: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi425 lần trong kho sách

bull salzburg

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shit" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.144 lần trong kho sách

bull dog

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shit" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.879 lần trong kho sách

john bull

Nét nghĩa mở rộng: something of little value (chết tiệt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shit”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shit

Hỏi đáp trọng tâm

shit nghĩa là gì (meaning & definition)?

shit (danh từ, phát âm Mỹ /ˈʃɪt/) có nghĩa là những từ tục tĩu cho hành vi không thể chấp nhận được (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bull"). obscene words for unacceptable behavior

Từ shit trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɪt/; US /ˈʃɪt/.

Từ shit là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shit" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ shit theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: những từ tục tĩu cho hành vi không thể chấp nhận được (Ví dụ: “The bulls straight showed disfeature With gazing on the creature, Stampeding in their harness when I gave the view-halloo.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: chết tiệt - Nét nghĩa 3 [B1]: thuật ngữ tục tĩu về phân - Nét nghĩa 4 [B1]: vứt đi như rác - Nét nghĩa 5 [B2]: những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shit:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃɪt/; US /ˈʃɪt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shit:

bull salzburg; bull dog; john bull; bull terrier; bull fights

shit được dùng trong câu như thế nào?

The bulls straight showed disfeature With gazing on the creature, Stampeding in their harness when I gave the view-halloo. (William Stanley, 1878-1962 [Editor] Braithwaite, Anthology of Magazine Verse for 1913. Nguồn: Project Gutenberg #63265.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shit, mã đối chiếu EV-A576BEAC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shit" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "bull, damn, dirt, dump, prick".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

bull, damn, dirt, dump, prick