darn
danh từ (n)
Darn có nghĩa là chết tiệt.
Định nghĩa Anh – Anh: Something of little value.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.darndanh từ (n)
Something of little value.
Chết tiệt.
- •
But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •damn fool286 lần trong kho sách
- •damn scoundrel79 lần trong kho sách
- •damn fools69 lần trong kho sách
- •
- 2.darndanh từ (n)
Sewing that repairs a worn or torn hole (especially in a garment).
Sửa chữa.
Từ nguyên học (Etymology): darn
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
damn ↔ darn
Mục từ "darn" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "damn, mend" (chết tiệt).
Họ từ & Biến thể từ loại: darn
Họ từ của "darn" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: damn: tính từ (adj), mend: động từ (v).
được sử dụng như lời tục tĩu
But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.
Nguồn: McKimmey, James: Last Run on Venus
khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy
Perhaps the accident may be good for the child if she mends.
Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Squire Arden; volume 3 of 3
Cụm từ & Collocations: darn
Xem thống kê kết hợp từ →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "darn". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- damn fool
- damn scoundrel
- damn fools
Đồng nghĩa & Sắc thái: darn
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "darn" phân theo từng nét nghĩa (chết tiệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "darn" khi diễn đạt nét nghĩa: chết tiệt.
“But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "darn" khi diễn đạt nét nghĩa: chết tiệt.
Câu dẫn chứng văn học: darn
12 câu trong kho sách →But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.“I know two strong Calvinist believers, who lately took their leave of this world with, ‘I shall be damned.’When it came to the point of marrying the de Valska, he would be damned if he would.Aeroplane reconnaissance cannot locate gun, which is a damned nuisance.I could see "Damn Bill!" almost on Jack's lips, but he restrained it.“We have rent apart the fetters, that were forged by ancient time, Yes, my friends, upon a boxing night, we damned a pantomime.“I go a damn sight too fast for myself sometimes.”Don’t you think there must be a Devil to account for all the damned misery in the world, I do.Đọc mở rộng theo CEFR: darn
Từ vựng bậcB2→“But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.”
Nguồn: McKimmey, James: Last Run on Venus
““I know two strong Calvinist believers, who lately took their leave of this world with, ‘I shall be damned.’”
Nguồn: Tyerman, L. (Luke), 1820?-1889: Wesley's Designated Successor The Life, Letters, and Literary Labours of the Rev. John William Fletcher, Vicar of Madeley, Shropshire
Cấu trúc & Vận dụng: “darn”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “darn” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “darn”
Dữ liệu từ nguyên: damn ↔ darn
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “darn”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “darn” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “darn”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
darn (danh từ): chết tiệt
Định nghĩa tiếng Anh: Something of little value.
damn ↔ darn
Họ từ trong dữ liệu: damn: tính từ (adj) · mend: động từ (v)
damn fool
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "darn" trong câu.
damn scoundrel
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "darn" trong câu.
damn fools
Nét nghĩa mở rộng: sewing that repairs a worn or torn hole (especially in a garment) (sửa chữa)
Ứng dụng & Mở rộng: “darn”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “darn” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “darn”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “darn” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “darn” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: darn
Hỏi đáp trọng tâmdarn nghĩa là gì (meaning & definition)?
darn (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdɑɹn/) có nghĩa là chết tiệt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "damn"). something of little value
Từ darn trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɑɹn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɑɹn/; US /ˈdɑɹn/.
Từ darn là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "darn" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ darn theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: chết tiệt (Ví dụ: “But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: sửa chữa
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ darn:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɑɹn/; US /ˈdɑɹn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ darn:
damn fool; damn scoundrel; damn fools
darn được dùng trong câu như thế nào?
But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it. (James McKimmey, Last Run on Venus. Nguồn: Project Gutenberg #64492.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)