Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

darn

danh từ (n)

B2
/ˈdɑɹn//ˈdɑɹn/

Darn có nghĩa là chết tiệt.

Định nghĩa Anh – Anh: Something of little value.

Họ từ:damn(tính từ (adj))·mend(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chết tiệt”:darnB2·damnB2·hootB2·red centB2·shitB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.darndanh từ (n)

    Something of little value.

    Chết tiệt.

    • •

      But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.

    Đồng nghĩa (SYN):damn/hoot/red cent/shit/shucks/tinker's damn
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.darndanh từ (n)

    Sewing that repairs a worn or torn hole (especially in a garment).

    Sửa chữa.

    Đồng nghĩa (SYN):mend/patch
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): darn

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

damn ↔ darn

Mục từ "darn" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "damn, mend" (chết tiệt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: darn

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "darn" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: damn: tính từ (adj), mend: động từ (v).

damntính từ (adj)/ˈdæm/

được sử dụng như lời tục tĩu

•

But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.

Nguồn: McKimmey, James: Last Run on Venus

mendđộng từ (v)/ˈmɛnd/

khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy

•

Perhaps the accident may be good for the child if she mends.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Squire Arden; volume 3 of 3

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: darn

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "darn". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • damn fool
  • damn scoundrel
  • damn fools
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: darn

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "darn" phân theo từng nét nghĩa (chết tiệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "darn" khi diễn đạt nét nghĩa: chết tiệt.

“But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "darn" khi diễn đạt nét nghĩa: chết tiệt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "darn" khi diễn đạt nét nghĩa: chết tiệt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "darn" khi diễn đạt nét nghĩa: chết tiệt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "darn" khi diễn đạt nét nghĩa: chết tiệt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "darn" khi diễn đạt nét nghĩa: chết tiệt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: darn

12 câu trong kho sách →
But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.
McKimmey, James: Last Run on Venus, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I know two strong Calvinist believers, who lately took their leave of this world with, ‘I shall be damned.’
Tyerman, L. (Luke), 1820?-1889: Wesley's Designated Successor The Life, Letters, and Literary Labours of the Rev. John William Fletcher, Vicar of Madeley, Shropshire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When it came to the point of marrying the de Valska, he would be damned if he would.
Stimson, Frederic Jesup: The Residuary Legatee; Or, The Posthumous Jest of the Late John Austin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Aeroplane reconnaissance cannot locate gun, which is a damned nuisance.
Gillam, John Graham: Gallipoli Diary, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I could see "Damn Bill!" almost on Jack's lips, but he restrained it.
Roberts, Morley: The mate of the Vancouver, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“We have rent apart the fetters, that were forged by ancient time, Yes, my friends, upon a boxing night, we damned a pantomime.
Hamilton, Walter, 1844-1899 [Compiler]: Parodies of the works of English & American authors, vol. II, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I go a damn sight too fast for myself sometimes.”
MacDonald, Philip, 1901?-1980: The rasp, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Don’t you think there must be a Devil to account for all the damned misery in the world, I do.
Lehmann, Rosamond: Dusty answer, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: darn

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “darn” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.”

Nguồn: McKimmey, James: Last Run on Venus

““I know two strong Calvinist believers, who lately took their leave of this world with, ‘I shall be damned.’”

Nguồn: Tyerman, L. (Luke), 1820?-1889: Wesley's Designated Successor The Life, Letters, and Literary Labours of the Rev. John William Fletcher, Vicar of Madeley, Shropshire

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “darn”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “darn” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “darn”

Dữ liệu từ nguyên: damn ↔ darn

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “darn”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “darn” với tần suất cao:

286 lần trong kho sách
79 lần trong kho sách
69 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “darn”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “darn”:

Đồng nghĩa:damnhootred centshit

“But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “darn”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɑɹn/; US /ˈdɑɹn/.

darn (danh từ): chết tiệt

Định nghĩa tiếng Anh: Something of little value.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

damn ↔ darn

Họ từ trong dữ liệu: damn: tính từ (adj) · mend: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi286 lần trong kho sách

damn fool

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "darn" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm79 lần trong kho sách

damn scoundrel

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "darn" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái69 lần trong kho sách

damn fools

Nét nghĩa mở rộng: sewing that repairs a worn or torn hole (especially in a garment) (sửa chữa)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “darn”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: darn

Hỏi đáp trọng tâm

darn nghĩa là gì (meaning & definition)?

darn (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdɑɹn/) có nghĩa là chết tiệt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "damn"). something of little value

Từ darn trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɑɹn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɑɹn/; US /ˈdɑɹn/.

Từ darn là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "darn" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ darn theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: chết tiệt (Ví dụ: “But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: sửa chữa

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ darn:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɑɹn/; US /ˈdɑɹn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ darn:

damn fool; damn scoundrel; damn fools

darn được dùng trong câu như thế nào?

But you destroy it and you don't really give one simple damn, just so you enjoy yourself and get a laugh out of it. (James McKimmey, Last Run on Venus. Nguồn: Project Gutenberg #64492.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/darn, mã đối chiếu EV-30F4797A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "darn" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "damn, mend".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

damn, mend