Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shite

danh từ (n)

B1

Shite có nghĩa là shite (danh từ) có nghĩa là thuật ngữ tục tĩu về phân, thuật ngữ tục tĩu về phân.

Định nghĩa Anh – Anh: Obscene terms for feces.

Họ từ:dirt(danh từ (n))·dirty(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thuật ngữ tục tĩu về phân”:shiteB1·dirtB1·crapB1·shitB1·poopB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→
Từ liên quan:dirtB1crapB1shitB1poopB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shitedanh từ (n)

    Obscene terms for feces.

    Thuật ngữ tục tĩu về phân.

    • •

      Dust and dirt seemed to be everywhere, and there was a smell in the air that made Dawson think instantly of Death.

    Đồng nghĩa (SYN):dirt/crap/shit/poop/turd
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shite

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dirt ↔ shite

Mục từ "shite" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dirt" (thuật ngữ tục tĩu về phân).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shite

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shite" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: dirt: danh từ (n), dirty: tính từ (adj).

dirtdanh từ (n)/ˈdɝt/

phần bề mặt trái đất bao gồm mùn và đá bị phân hủy

•

Dust and dirt seemed to be everywhere, and there was a smell in the air that made Dawson think instantly of Death.

Nguồn: Bowen, Robert Sidney: Dave Dawson with the Eighth Air Force

dirtytính từ (adj)/ˈdɝti/

bị bẩn hoặc có khả năng dính đất hoặc bụi bẩn

•

The interior was cool but dirty; the walls and floors had never been scrubbed, I imagine.

Nguồn: Baum, L. Frank (Lyman Frank): The Boy Fortune Hunters in Yucatan

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shite

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "shite". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dirt cheap
  • speck of dirt
  • dirt pies
  • begrimed with dirt
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shite

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shite" phân theo từng nét nghĩa (thuật ngữ tục tĩu về phân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shite" ở nét nghĩa "thuật ngữ tục tĩu về phân" (ngoài ra "dirt" còn biểu thị: phần bề mặt trái đất bao gồm mùn và đá bị phân hủy).

“Dust and dirt seemed to be everywhere, and there was a smell in the air that made Dawson think instantly of Death.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shite" khi diễn đạt nét nghĩa: thuật ngữ tục tĩu về phân.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shite" khi diễn đạt nét nghĩa: thuật ngữ tục tĩu về phân.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shite" khi diễn đạt nét nghĩa: thuật ngữ tục tĩu về phân.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shite" khi diễn đạt nét nghĩa: thuật ngữ tục tĩu về phân.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shite

12 câu trong kho sách →
Dust and dirt seemed to be everywhere, and there was a smell in the air that made Dawson think instantly of Death.
Bowen, Robert Sidney: Dave Dawson with the Eighth Air Force, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Allah! what dust has fallen on my head—what dirt have I eaten!
Murray, Charles Augustus, Sir: Hassan; or, The Child of the Pyramid: An Egyptian Tale, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They had been piled up by your fellows, and dirt thrown over them, for a breastwork.
Trowbridge, J. T. (John Townsend): A Picture of the Desolated States, and the Work of Restoration. 1865-1868, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Moving fast, the Scouts followed an uneven dirt floor in a crazy pattern of turns and zigzags.
Palmer, Don: The Boy Scout Explorers at Treasure Mountain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What them want to dig out all dis dirt for?
De Lisser, Herbert George: Susan Proudleigh, Nguyên văn tác phẩm
In working the placer mines by the hydraulic process, the miner can manage with profit the dirt which contains only a millionth part of gold.
Knox, Thomas Wallace: The Underground World: A mirror of life below the surface
The earth exhibits a shining appearance, from the numerous particles interspersed through the huge piles of dirt collected in different parts of the cave.
Mellen, Grenville, 1799-1841 [Editor]: A Book of the United States Exhibiting its geography, divisions, constitution, and government ... and presenting a view of the republic generally, and of the individual states; together with a condensed history of the land, from its first discovery to the present time. The biography of about two hundred of the leading men: a description of the principal cities and towns; with statistical tables
And so, as the dirt-covered driver came panting up, angry, ashamed, and humble, Frank was helping them from the carriage.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Strong Arm; Or, Saving an Enemy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shite

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shite” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Dust and dirt seemed to be everywhere, and there was a smell in the air that made Dawson think instantly of Death.”

Nguồn: Bowen, Robert Sidney: Dave Dawson with the Eighth Air Force

“Allah! what dust has fallen on my head—what dirt have I eaten!”

Nguồn: Murray, Charles Augustus, Sir: Hassan; or, The Child of the Pyramid: An Egyptian Tale

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shite”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shite” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shite”

Dữ liệu từ nguyên: dirt ↔ shite

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shite”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shite” với tần suất cao:

224 lần trong kho sách
81 lần trong kho sách
47 lần trong kho sách
37 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shite”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shite”:

Đồng nghĩa:dirtcrapshitpoop

“Dust and dirt seemed to be everywhere, and there was a smell in the air that made Dawson think instantly of Death.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shite”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

shite (danh từ): thuật ngữ tục tĩu về phân

Định nghĩa tiếng Anh: Obscene terms for feces.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

dirt ↔ shite

Họ từ trong dữ liệu: dirt: danh từ (n) · dirty: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi224 lần trong kho sách

dirt cheap

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shite" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm81 lần trong kho sách

speck of dirt

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shite" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái47 lần trong kho sách

dirt pies

Mở rộng biên độ diễn đạt với "shite".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shite”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shite

Hỏi đáp trọng tâm

shite nghĩa là gì (meaning & definition)?

shite (danh từ) có nghĩa là thuật ngữ tục tĩu về phân (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dirt"). obscene terms for feces

Từ shite là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shite" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ shite theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: thuật ngữ tục tĩu về phân (Ví dụ: “Dust and dirt seemed to be everywhere, and there was a smell in the air that made Dawson think instantly of Death.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shite:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shite:

dirt cheap; speck of dirt; dirt pies; begrimed with dirt

shite được dùng trong câu như thế nào?

Dust and dirt seemed to be everywhere, and there was a smell in the air that made Dawson think instantly of Death. (Robert Sidney Bowen, Dave Dawson with the Eighth Air Force. Nguồn: Project Gutenberg #50635.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shite, mã đối chiếu EV-A2ACF53D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shite" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "dirt".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

dirt