asshole
danh từ (n)
Asshole có nghĩa là những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch.
Định nghĩa Anh – Anh: Insulting terms of address for people who are stupid or irritating or ridiculous.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.assholedanh từ (n)
Insulting terms of address for people who are stupid or irritating or ridiculous.
Những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch.
- •
What ailed him that he should prick up his ears and snort after his sniffing the mist!
Điều gì khiến anh ta phải vểnh tai lên và khịt mũi sau khi hít sương mù!
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pin prick220 lần trong kho sách
- •prick eared31 lần trong kho sách
- •prick to pokes8 lần trong kho sách
- •needle prick32 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): asshole
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
prick ↔ asshole
Mục từ "asshole" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "prick" (những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch).
Họ từ & Biến thể từ loại: asshole
Họ từ của "asshole" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: prick: danh từ (n).
những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch
What ailed him that he should prick up his ears and snort after his sniffing the mist!
Điều gì khiến anh ta phải vểnh tai lên và khịt mũi sau khi hít sương mù!
Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: The Shuttle
Cụm từ & Collocations: asshole
Xem thống kê kết hợp từ →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "asshole". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pin prick
- prick eared
- prick to pokes
- needle prick
Đồng nghĩa & Sắc thái: asshole
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "asshole" phân theo từng nét nghĩa (những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "asshole" ở nét nghĩa "những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch" (ngoài ra "prick" còn biểu thị: một vết lõm bị trầy xước hoặc khắc vào bề mặt).
“What ailed him that he should prick up his ears and snort after his sniffing the mist!”
Đồng nghĩa trực tiếp với "asshole" khi diễn đạt nét nghĩa: những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch.
Đồng nghĩa trực tiếp với "asshole" khi diễn đạt nét nghĩa: những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch.
Đồng nghĩa trực tiếp với "asshole" khi diễn đạt nét nghĩa: những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch.
Đồng nghĩa trực tiếp với "asshole" khi diễn đạt nét nghĩa: những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch.
Đồng nghĩa trực tiếp với "asshole" khi diễn đạt nét nghĩa: những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch.
Câu dẫn chứng văn học: asshole
12 câu trong kho sách →What ailed him that he should prick up his ears and snort after his sniffing the mist!Điều gì khiến anh ta phải vểnh tai lên và khịt mũi sau khi hít sương mù!
It was not that, it was the discussion that followed which had left him with a prick of disquiet, a tingling spot in his mind.Không phải vậy, chính cuộc thảo luận diễn ra sau đó đã khiến anh cảm thấy bất an, một cảm giác ngứa ngáy trong đầu.
So he charged straight at the nearer, thrusting so fortunately as to prick the fellow’s shoulder, making him lower his cudgel with a howl.Vì vậy, anh ta lao thẳng vào kẻ đến gần hơn, may mắn là đâm vào vai anh chàng, khiến anh ta hạ cây dùi cui xuống và hú lên.
Not only do both spurs which maddened it, I mean the desire for innovation and the daily scarcity of food, continue to prick it on."'That hand is not the color of yours, but if I prick it, the blood will flow, and I shall feel pain."Well," she asked, "is your conscience beginning to prick yet?"Think what an hourly pin-prick of insult that must be.And thinning, with escaping pressure, rarefying so that I could feel the grasp of it in my lungs and the pin-pricks in my cheeks.Đọc mở rộng theo CEFR: asshole
Từ vựng bậcB2→“What ailed him that he should prick up his ears and snort after his sniffing the mist!”
Điều gì khiến anh ta phải vểnh tai lên và khịt mũi sau khi hít sương mù!
Nguồn: Burnett, Frances Hodgson: The Shuttle
“It was not that, it was the discussion that followed which had left him with a prick of disquiet, a tingling spot in his mind.”
Không phải vậy, chính cuộc thảo luận diễn ra sau đó đã khiến anh cảm thấy bất an, một cảm giác ngứa ngáy trong đầu.
Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): The Ways of Life: Two Stories
Cấu trúc & Vận dụng: “asshole”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “asshole” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “asshole”
Dữ liệu từ nguyên: prick ↔ asshole
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “asshole”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “asshole” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “asshole”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “asshole”:
“What ailed him that he should prick up his ears and snort after his sniffing the mist!”
Gợi ý luyện tập với “asshole”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
asshole (danh từ): những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch
Định nghĩa tiếng Anh: Insulting terms of address for people who are stupid or irritating or ridiculous.
prick ↔ asshole
Họ từ trong dữ liệu: prick: danh từ (n)
pin prick
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "asshole" trong câu.
prick eared
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "asshole" trong câu.
prick to pokes
Mở rộng biên độ diễn đạt với "asshole".
Ứng dụng & Mở rộng: “asshole”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “asshole” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “asshole”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “asshole” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “asshole” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: asshole
Hỏi đáp trọng tâmasshole nghĩa là gì (meaning & definition)?
asshole (danh từ, phát âm Mỹ /ˈæshoʊl/) có nghĩa là những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "prick"). insulting terms of address for people who are stupid or irritating or ridiculous
Từ asshole trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæshoʊl/; US /ˈæshoʊl/.
Từ asshole là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "asshole" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ asshole theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: những cách xưng hô xúc phạm đối với những người ngu ngốc, khó chịu hoặc lố bịch (Ví dụ: “What ailed him that he should prick up his ears and snort after his sniffing the mist!”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ asshole:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæshoʊl/; US /ˈæshoʊl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ asshole:
pin prick; prick eared; prick to pokes; needle prick
asshole được dùng trong câu như thế nào?
What ailed him that he should prick up his ears and snort after his sniffing the mist! (Frances Hodgson Burnett, The Shuttle. Nguồn: Project Gutenberg #506.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)