Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shining

động từ (v)

A2
/ˈʃaɪnɪŋ//ˈʃaɪnɪŋ/

Shining có nghĩa là sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng (dạng biến thể ngữ pháp của "shine").

Định nghĩa Anh – Anh: Be bright by reflecting or casting light.

Họ từ:shine(động từ (v))·shiny(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2·Lớp6
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shiningđộng từ (v)

    Be bright by reflecting or casting light.

    Sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng.

    Đồng nghĩa (SYN):shine/reflect
  2. 2.shiningđộng từ (v)

    Emit light; be bright, as of the sun or a light.

    Phát ra ánh sáng.

    Đồng nghĩa (SYN):shine/beam
  3. 3.shiningđộng từ (v)

    Be shiny, as if wet.

    Sáng bóng như thể ướt.

    Đồng nghĩa (SYN):shine/glitter/glisten/glint/gleam
  4. 4.shiningdanh từ (n)

    The quality of being bright and sending out rays of light.

    Tỏa sáng.

  5. 5.shiningtính từ (adj)

    Reflecting light.

    Phản chiếu ánh sáng.

    Đồng nghĩa (SYN):shiny/glistening/glossy/lustrous/sheeny
  6. 6.shiningtính từ (adj)

    Made smooth and bright by or as if by rubbing.

    Được làm mịn và sáng bằng cách hoặc như thể bằng cách cọ xát.

    Đồng nghĩa (SYN):shiny/bright/burnished/lustrous
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shining

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

shine ↔ shining

Mục từ "shining" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "shine, shiny" (sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shining

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shining" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: shine: động từ (v), shiny: tính từ (adj).

shineđộng từ (v)/ˈʃaɪn/

sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng

•

When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.

Nguồn: Spadoni, Adriana: The noise of the world

shinytính từ (adj)/ˈʃaɪni/

phản chiếu ánh sáng

•

The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.

Nguồn: Bryant, Sara Cone: Stories to Tell to Children

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shining

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shining". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sun shine
  • shine brightly
  • moon shine
  • stars shine
  • light shine
  • shine forth
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shining

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shining" phân theo từng nét nghĩa (sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shining" ở nét nghĩa "sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng" (ngoài ra "shine" còn biểu thị: phát ra ánh sáng).

“When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.”

Đồng nghĩa với "shining" ở nét nghĩa "sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng" (ngoài ra "reflect" còn biểu thị: biểu hiện hoặc mang lại).

“When we reflect closely upon the source of wealth, we see that it comes from the attack of intellect upon the environment.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shining" khi diễn đạt nét nghĩa: phát ra ánh sáng.

“They realized that this fight was over them, and that because of their loot, the thought-beam instrument, neither side would strike at them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shining" khi diễn đạt nét nghĩa: sáng bóng như thể ướt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shining" khi diễn đạt nét nghĩa: sáng bóng như thể ướt.

Đồng nghĩa với "shining" ở nét nghĩa "sáng bóng như thể ướt" (ngoài ra "glint" còn biểu thị: một tia sáng nhất thời).

“I didn't expect him to, though," he added, wisely, and with a glint.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shining

12 câu trong kho sách →
When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.
Spadoni, Adriana: The noise of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now that the room had left off whirling, Madame's benevolent smile shone forth unchanged.
Dehan, Richard: The Man of Iron, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He smiled in his beard, hearing her foot tap upon the shining parquet, and went on.
Dehan, Richard: The Man of Iron, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was something of a French dude, and before the war had shone in social circles both in Paris and in Washington.
Stratemeyer, Edward: The young naval captain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sun shone on budding leaves of tender green and sparkled on the dimpling surface of the water.
Meader, Stephen W. (Stephen Warren): Longshanks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her shabby clothes were covered with snow; under the brim of her battered hat her eyes shone wildly.
Adams, H. C. (Henry Cadwallader): Stories jolly: stories new: stories strange & stories true, Nguyên văn tác phẩm
As she sat with her waist half off and the knoll of her first shoulder shining through, Rollo Farley came to her door.
Hurst, Fannie: Lummox, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Round the names of these two men there shines a lustre which the lapse of ages has failed to dim.
Maclean, Magnus: The literature of the Celts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shining

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shining” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.”

Nguồn: Spadoni, Adriana: The noise of the world

“Now that the room had left off whirling, Madame's benevolent smile shone forth unchanged.”

Nguồn: Dehan, Richard: The Man of Iron

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shining”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shining” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shining”

Dữ liệu từ nguyên: shine ↔ shining

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shining”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shining” với tần suất cao:

7.639 lần trong kho sách
2.529 lần trong kho sách
2.410 lần trong kho sách
1.217 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shining”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shining”:

“When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shining”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃaɪnɪŋ/; US /ˈʃaɪnɪŋ/.

shining (động từ): sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng

Định nghĩa tiếng Anh: Be bright by reflecting or casting light.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

shine ↔ shining

Họ từ trong dữ liệu: shine: động từ (v) · shiny: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.639 lần trong kho sách

sun shine

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shining" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.529 lần trong kho sách

shine brightly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shining" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.410 lần trong kho sách

moon shine

Nét nghĩa mở rộng: emit light; be bright, as of the sun or a light (phát ra ánh sáng)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“When she woke she was in her own little room, the stars were _____ and Belle was standing beside the bed.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shining

When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.

Nguồn: Spadoni, Adriana: The noise of the world

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He smiled in his beard, hearing her foot tap upon the _____ parquet, and went on.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shining

He smiled in his beard, hearing her foot tap upon the shining parquet, and went on.

Nguồn: Dehan, Richard: The Man of Iron

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shining”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shining

Hỏi đáp trọng tâm

shining nghĩa là gì (meaning & definition)?

shining (động từ, phát âm Mỹ /ˈʃaɪnɪŋ/) có nghĩa là sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng (dạng biến thể ngữ pháp của "shine"). be bright by reflecting or casting light

Từ shining trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃaɪnɪŋ/; US /ˈʃaɪnɪŋ/.

Từ shining là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shining" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ shining theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng - Nét nghĩa 2 [A2]: phát ra ánh sáng - Nét nghĩa 3 [A2]: sáng bóng như thể ướt - Nét nghĩa 4 [A2]: tỏa sáng - Nét nghĩa 5 [B1]: phản chiếu ánh sáng - Nét nghĩa 6 [B1]: được làm mịn và sáng bằng cách hoặc như thể bằng cách cọ xát

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shining:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃaɪnɪŋ/; US /ˈʃaɪnɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shining:

sun shine; shine brightly; moon shine; stars shine; light shine

shining được dùng trong câu như thế nào?

When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed. (Adriana Spadoni, The noise of the world. Nguồn: Project Gutenberg #75113.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shining, mã đối chiếu EV-7961C7E3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shining" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "shine".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

shine, shiny