Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

glitter

động từ (v)

B2
/ˈɡlɪtɚ//ˈɡlɪtɚ/
Biến thể:
glitters/ˈɡlɪtɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
glittered/ˈɡlɪtɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
glittering/ˈɡlɪtɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Glitter có nghĩa là sáng bóng như thể ướt.

Định nghĩa Anh – Anh: Be shiny, as if wet.

Họ từ:gleam(danh từ (n))·glint(động từ (v))·shine(động từ (v))·shiny(tính từ (adj))·sparkle(danh từ (n))·sparkling(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sáng bóng như thể ướt”:glitterB2·gleamB2·glistenB2·glintB1·shineA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.glitterđộng từ (v)

    Be shiny, as if wet.

    Sáng bóng như thể ướt.

    Đồng nghĩa (SYN):gleam/glisten/glint/shine
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.glitterđộng từ (v)

    Be shiny, as if wet.

    Sáng bóng như thể ướt.

    Đồng nghĩa (SYN):glint/glisten/gleam/shine
  3. 3.glitterđộng từ (v)

    Be shiny, as if wet.

    Sáng bóng như thể ướt.

    Đồng nghĩa (SYN):shine/glisten/glint/gleam
  4. 4.glitterdanh từ (n)

    The occurrence of a small flash or spark.

    Sự xuất hiện của một tia sáng hoặc tia lửa nhỏ.

    Đồng nghĩa (SYN):sparkle/coruscation
  5. 5.glitterdanh từ (n)

    The quality of shining with a bright reflected light.

    Chất lượng tỏa sáng với ánh sáng phản chiếu tươi sáng.

    Đồng nghĩa (SYN):sparkle/glister/glisten/scintillation
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): glitter

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

gleam ↔ glitter

Mục từ "glitter" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gleam, glint, shine, sparkle" (sáng bóng như thể ướt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: glitter

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "glitter" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: gleam: danh từ (n), glint: động từ (v), shine: động từ (v), shiny: tính từ (adj), sparkle: danh từ (n), sparkling: tính từ (adj).

gleamdanh từ (n)/ˈɡlim/

sự xuất hiện của ánh sáng phản chiếu

•

They gleam with a fierce-red gold, and are conspicuous from afar.

Nguồn: Various: The Century Illustrated Monthly Magazine (May 1913) Vol. LXXXVI. New Series: Vol. LXIV. May to October, 1913

glintđộng từ (v)/ˈɡlɪnt/

một tia sáng nhất thời

•

I didn't expect him to, though," he added, wisely, and with a glint.

Nguồn: Dreiser, Theodore: The Titan

shineđộng từ (v)/ˈʃaɪn/

sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng

•

When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.

Nguồn: Spadoni, Adriana: The noise of the world

shinytính từ (adj)/ˈʃaɪni/

phản chiếu ánh sáng

•

The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.

Nguồn: Bryant, Sara Cone: Stories to Tell to Children

sparkledanh từ (n)/ˈspɑɹkəl/

niềm vui được thể hiện bằng sự tươi sáng, lấp lánh hoặc nét mặt hoạt bát

•

A sudden possibility occurred to him that made his eyes sparkle and his hands tremble with eagerness.

Nguồn: Sabatini, Rafael: Love-at-arms

sparklingtính từ (adj)/ˈspɑɹklɪŋ/

tỏa sáng với những điểm sáng rực rỡ như những ngôi sao

•

Then her sparkling eyes came back to the injured man.

Nguồn: Cullum, Ridgwell: The Trail of the Axe: A Story of Red Sand Valley

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: glitter

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "glitter". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • gleam of sunshine
  • fitful gleam
  • faint gleam

    The mists cleared away, and a faint gleam of color tinged the sky like the reflection of a rainbow.

    Shackleford, E. A. B.: Virginia Dare: A Romance of the Sixteenth Century

  • momentary gleam
  • transient gleam
  • gleam of light
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: glitter

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "glitter" phân theo từng nét nghĩa (sáng bóng như thể ướt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "glitter" ở nét nghĩa "sáng bóng như thể ướt" (ngoài ra "gleam" còn biểu thị: xuất hiện ngắn gọn).

“They gleam with a fierce-red gold, and are conspicuous from afar.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "glitter" khi diễn đạt nét nghĩa: sáng bóng như thể ướt.

Đồng nghĩa với "glitter" ở nét nghĩa "sáng bóng như thể ướt" (ngoài ra "glint" còn biểu thị: một tia sáng nhất thời).

“I didn't expect him to, though," he added, wisely, and with a glint.”

Đồng nghĩa với "glitter" ở nét nghĩa "sáng bóng như thể ướt" (ngoài ra "shine" còn biểu thị: sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng).

“When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.”

Đồng nghĩa với "glitter" ở nét nghĩa "sự xuất hiện của một tia sáng hoặc tia lửa nhỏ" (ngoài ra "sparkle" còn biểu thị: niềm vui được thể hiện bằng sự tươi sáng, lấp lánh hoặc nét mặt hoạt bát).

“A sudden possibility occurred to him that made his eyes sparkle and his hands tremble with eagerness.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "glitter" khi diễn đạt nét nghĩa: sự xuất hiện của một tia sáng hoặc tia lửa nhỏ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: glitter

12 câu trong kho sách →
They gleam with a fierce-red gold, and are conspicuous from afar.
Various: The Century Illustrated Monthly Magazine (May 1913) Vol. LXXXVI. New Series: Vol. LXIV. May to October, 1913, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Reluctantly he drew out the watch, and into the woman's eyes crept a covetous gleam, as she advanced and took it in her hand.
Alger, Horatio, Jr.: Dean Dunham; Or, the Waterford Mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
White teeth they were, too, that could rend as well as gleam in the sun.
Theiss, Lewis E. (Lewis Edwin): The Young Wireless Operator—With the Oyster Fleet How Alec Cunningham Won His Way to the Top in the Oyster Business, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In her ears gleam twin pearls and rubies, and her little hands are heavy with the same gems.
Miln, Louise Jordan: When We Were Strolling Players in the East, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The aged eyes are dim, and they gleam with no recognition.
Watson, Thomas E. (Thomas Edward): Napoleon: A Sketch of His Life, Character, Struggles, and Achievements
There was a gleam in his eyes which even short-sighted Roger saw.
Goodyear, R. A. H. (Robert Arthur Hanson): Forge of Foxenby, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Gleams of sunlight low down, slanting on the palm leaves, turning them to gold, gave him the idea that the time was near sunset.
Grey, Zane: Wanderer of the Wasteland, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The mists cleared away, and a faint gleam of color tinged the sky like the reflection of a rainbow.
Shackleford, E. A. B.: Virginia Dare: A Romance of the Sixteenth Century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: glitter

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “glitter” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“They gleam with a fierce-red gold, and are conspicuous from afar.”

Nguồn: Various: The Century Illustrated Monthly Magazine (May 1913) Vol. LXXXVI. New Series: Vol. LXIV. May to October, 1913

“Reluctantly he drew out the watch, and into the woman's eyes crept a covetous gleam, as she advanced and took it in her hand.”

Nguồn: Alger, Horatio, Jr.: Dean Dunham; Or, the Waterford Mystery

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “glitter”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “glitter” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “glitter”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “glitter” với tần suất cao:

589 lần trong kho sách
158 lần trong kho sách
433 lần trong kho sách
178 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “glitter”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “glitter”:

Đồng nghĩa:gleamglistenglintshine

“They gleam with a fierce-red gold, and are conspicuous from afar.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “glitter”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡlɪtɚ/; US /ˈɡlɪtɚ/.

glitter (động từ): sáng bóng như thể ướt

Định nghĩa tiếng Anh: Be shiny, as if wet.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

gleam ↔ glitter

Họ từ trong dữ liệu: gleam: danh từ (n) · glint: động từ (v) · shine: động từ (v) · shiny: tính từ (adj) · sparkle: danh từ (n) · sparkling: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi589 lần trong kho sách

gleam of sunshine

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "glitter" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm158 lần trong kho sách

fitful gleam

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "glitter" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái433 lần trong kho sách

faint gleam

“The mists cleared away, and a faint gleam of color tinged the sky like the reflection of a rainbow.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “glitter”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: glitter

Hỏi đáp trọng tâm

glitter nghĩa là gì (meaning & definition)?

glitter (động từ, phát âm Mỹ /ˈɡlɪtɚ/) có nghĩa là sáng bóng như thể ướt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gleam"). be shiny, as if wet

Từ glitter trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡlɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡlɪtɚ/; US /ˈɡlɪtɚ/.

Từ glitter là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "glitter" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: glitters; Quá khứ / Phân từ: glittered; Dạng V-ing: glittering.

Các nét nghĩa của từ glitter theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: sáng bóng như thể ướt - Nét nghĩa 2 [B1]: sáng bóng như thể ướt - Nét nghĩa 3 [A2]: sáng bóng như thể ướt - Nét nghĩa 4 [B1]: sự xuất hiện của một tia sáng hoặc tia lửa nhỏ - Nét nghĩa 5 [B1]: chất lượng tỏa sáng với ánh sáng phản chiếu tươi sáng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ glitter:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡlɪtɚ/; US /ˈɡlɪtɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: glitters; Quá khứ / Phân từ: glittered; Dạng V-ing: glittering.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ glitter:

gleam of sunshine; fitful gleam; faint gleam; momentary gleam; transient gleam

glitter được dùng trong câu như thế nào?

They gleam with a fierce-red gold, and are conspicuous from afar. (Various, The Century Illustrated Monthly Magazine (May 1913) Vol. LXXXVI. New Series: Vol. LXIV. May to October, 1913. Nguồn: Project Gutenberg #53286.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/glitter, mã đối chiếu EV-08B7773E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "glitter" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "gleam, glint, shine, sparkle".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

gleam, glint, shine, sparkle