coruscation
danh từ (n)
Coruscation có nghĩa là coruscation (danh từ) có nghĩa là sự xuất hiện của một tia sáng hoặc tia lửa nhỏ, sự xuất hiện của một tia sáng hoặc tia lửa nhỏ.
Định nghĩa Anh – Anh: The occurrence of a small flash or spark.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.coruscationdanh từ (n)
The occurrence of a small flash or spark.
Sự xuất hiện của một tia sáng hoặc tia lửa nhỏ.
- •
Powder sparkles on the head coverings of these new gallants of France.
Bột lấp lánh trên khăn trùm đầu của những chiếc ga-lăng mới này của Pháp.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sparkle spry53 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): coruscation
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
sparkle ↔ coruscation
Mục từ "coruscation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sparkle" (sự xuất hiện của một tia sáng hoặc tia lửa nhỏ).
Họ từ & Biến thể từ loại: coruscation
Họ từ của "coruscation" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: sparkle: danh từ (n), sparkling: tính từ (adj).
niềm vui được thể hiện bằng sự tươi sáng, lấp lánh hoặc nét mặt hoạt bát
A sudden possibility occurred to him that made his eyes sparkle and his hands tremble with eagerness.
Nguồn: Sabatini, Rafael: Love-at-arms
tỏa sáng với những điểm sáng rực rỡ như những ngôi sao
Then her sparkling eyes came back to the injured man.
Nguồn: Cullum, Ridgwell: The Trail of the Axe: A Story of Red Sand Valley
Cụm từ & Collocations: coruscation
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "coruscation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sparkle spry
Đồng nghĩa & Sắc thái: coruscation
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "coruscation" phân theo từng nét nghĩa (sự xuất hiện của một tia sáng hoặc tia lửa nhỏ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "coruscation" ở nét nghĩa "sự xuất hiện của một tia sáng hoặc tia lửa nhỏ" (ngoài ra "sparkle" còn biểu thị: niềm vui được thể hiện bằng sự tươi sáng, lấp lánh hoặc nét mặt hoạt bát).
“A sudden possibility occurred to him that made his eyes sparkle and his hands tremble with eagerness.”
Câu dẫn chứng văn học: coruscation
12 câu trong kho sách →Powder sparkles on the head coverings of these new gallants of France.Bột lấp lánh trên khăn trùm đầu của những chiếc ga-lăng mới này của Pháp.
As they approached, Mary spoke to the duke with a vicious sparkle in her eyes.Khi họ đến gần, Mary nói chuyện với công tước với ánh mắt lóe lên tia ác ý.
"I do, Miss!" he responded promptly, a sparkle dawning in his eyes."Tôi biết, thưa cô!" anh đáp lại ngay lập tức, một tia sáng lấp lánh trong mắt anh.
A sudden possibility occurred to him that made his eyes sparkle and his hands tremble with eagerness.A small satirical or political temporary jeu d'esprit, which, like the firework of that denomination, sparkles, bounces, stinks, and vanishes.He poured out the last of the wine that half filled each of the glasses with its thin sparkle, the color of red currants."I've never had enough education for such work as that, Mr. Twitt," answered David mildly, with something of a humorous sparkle in his eyes.“Upon my life!” cried Bob, “we seem to have no need of Sparkle now, for you are endeavouring to imitate him.”Đọc mở rộng theo CEFR: coruscation
Từ vựng bậcB1→“Powder sparkles on the head coverings of these new gallants of France.”
Bột lấp lánh trên khăn trùm đầu của những chiếc ga-lăng mới này của Pháp.
Nguồn: Hough, Emerson: The Mississippi Bubble How the Star of Good Fortune Rose and Set and Rose Again, by a Woman's Grace, for One John Law of Lauriston
“As they approached, Mary spoke to the duke with a vicious sparkle in her eyes.”
Khi họ đến gần, Mary nói chuyện với công tước với ánh mắt lóe lên tia ác ý.
Nguồn: Major, Charles: When Knighthood Was in Flower or, the Love Story of Charles Brandon and Mary Tudor the King's Sister, and Happening in the Reign of His August Majesty King Henry the Eighth
Cấu trúc & Vận dụng: “coruscation”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “coruscation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “coruscation”
Dữ liệu từ nguyên: sparkle ↔ coruscation
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “coruscation”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “coruscation” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “coruscation”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
coruscation (danh từ): sự xuất hiện của một tia sáng hoặc tia lửa nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh: The occurrence of a small flash or spark.
sparkle ↔ coruscation
Họ từ trong dữ liệu: sparkle: danh từ (n) · sparkling: tính từ (adj)
sparkle spry
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "coruscation" trong câu.
sparkle spry
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "coruscation" trong câu.
sparkle spry
Mở rộng biên độ diễn đạt với "coruscation".
Ứng dụng & Mở rộng: “coruscation”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “coruscation” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “coruscation”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “coruscation” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “coruscation” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: coruscation
Hỏi đáp trọng tâmcoruscation nghĩa là gì (meaning & definition)?
coruscation (danh từ) có nghĩa là sự xuất hiện của một tia sáng hoặc tia lửa nhỏ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sparkle"). the occurrence of a small flash or spark
Từ coruscation là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "coruscation" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ coruscation theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: sự xuất hiện của một tia sáng hoặc tia lửa nhỏ (Ví dụ: “Powder sparkles on the head coverings of these new gallants of France.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ coruscation:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ coruscation:
sparkle spry
coruscation được dùng trong câu như thế nào?
A sudden possibility occurred to him that made his eyes sparkle and his hands tremble with eagerness. (Rafael Sabatini, Love-at-arms. Nguồn: Project Gutenberg #3530.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)