Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

glossy

tính từ (adj)

B1
/ˈɡlɔsi//ˈɡlɔsi/

Glossy có nghĩa là phản chiếu ánh sáng.

Định nghĩa Anh – Anh: Reflecting light.

Họ từ:shiny(tính từ (adj))·shine(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phản chiếu ánh sáng”:glossyB1·shinyB1·glisteningB1·lustrousB1·sheenyB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.glossytính từ (adj)

    Reflecting light.

    Phản chiếu ánh sáng.

    • •

      The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.

    Đồng nghĩa (SYN):shiny/glistening/lustrous/sheeny/shining
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): glossy

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

shiny ↔ glossy

Mục từ "glossy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "shiny" (phản chiếu ánh sáng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: glossy

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "glossy" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: shiny: tính từ (adj), shine: động từ (v).

shinytính từ (adj)/ˈʃaɪni/

phản chiếu ánh sáng

•

The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.

Nguồn: Bryant, Sara Cone: Stories to Tell to Children

shineđộng từ (v)/ˈʃaɪn/

sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng

•

When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.

Nguồn: Spadoni, Adriana: The noise of the world

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: glossy

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "glossy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • shiny jugs
  • shiny bald
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: glossy

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "glossy" phân theo từng nét nghĩa (phản chiếu ánh sáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "glossy" ở nét nghĩa "phản chiếu ánh sáng" (ngoài ra "shiny" còn biểu thị: có bề mặt sáng bóng hoặc lớp phủ).

“The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "glossy" khi diễn đạt nét nghĩa: phản chiếu ánh sáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "glossy" khi diễn đạt nét nghĩa: phản chiếu ánh sáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "glossy" khi diễn đạt nét nghĩa: phản chiếu ánh sáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "glossy" khi diễn đạt nét nghĩa: phản chiếu ánh sáng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: glossy

12 câu trong kho sách →
The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.
Bryant, Sara Cone: Stories to Tell to Children
Then the Calico Clown banged together the shiny brass cymbals he held in his hands.
Hope, Laura Lee: The Story of a White Rocking Horse, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But once my gaze wandered around, and suddenly I espied a shiny black object moving along a bare slope, far below.
Grey, Zane: Tales of lonely trails, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The floor is covered with what is called oilcloth--I wonder why: it certainly is not the least like cloth--very new and excessively shiny.
Torbett, D.: The Canadian Photoplay title of The Land of Promise, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The walls of these rooms are hard and shiny, like porcelain.
Marks, Jeannette Augustus: Little Busybodies: The Life of Crickets, Ants, Bees, Beetles, and Other Busybodies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They were dark--brown or black--and as shiny as shoe buttons.
Kirby, Jason: The Floating Island of Madness, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"My, but I've been a bluff," she said, tears on the white, shiny cheeks.
Bartley, Nalbro: The Gorgeous Girl, Nguyên văn tác phẩm
The branches are brittle, light-green, smooth and shiny when young, and after the leaves shed become woody and inclined to dry back.
Wilder, Gerrit Parmile: Fruits of the Hawaiian Islands, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: glossy

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “glossy” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.”

Nguồn: Bryant, Sara Cone: Stories to Tell to Children

“Then the Calico Clown banged together the shiny brass cymbals he held in his hands.”

Nguồn: Hope, Laura Lee: The Story of a White Rocking Horse

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “glossy”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “glossy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “glossy”

Dữ liệu từ nguyên: shiny ↔ glossy

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “glossy”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “glossy” với tần suất cao:

13 lần trong kho sách
29 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “glossy”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “glossy”:

“The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “glossy”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡlɔsi/; US /ˈɡlɔsi/.

glossy (tính từ): phản chiếu ánh sáng

Định nghĩa tiếng Anh: Reflecting light.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

shiny ↔ glossy

Họ từ trong dữ liệu: shiny: tính từ (adj) · shine: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13 lần trong kho sách

shiny jugs

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "glossy" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm29 lần trong kho sách

shiny bald

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "glossy" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13 lần trong kho sách

shiny jugs

Mở rộng biên độ diễn đạt với "glossy".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “glossy”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: glossy

Hỏi đáp trọng tâm

glossy nghĩa là gì (meaning & definition)?

glossy (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɡlɔsi/) có nghĩa là phản chiếu ánh sáng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "shiny"). reflecting light

Từ glossy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡlɔs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡlɔsi/; US /ˈɡlɔsi/.

Từ glossy là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "glossy" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ glossy theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: phản chiếu ánh sáng (Ví dụ: “The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ glossy:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡlɔsi/; US /ˈɡlɔsi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ glossy:

shiny jugs; shiny bald

glossy được dùng trong câu như thế nào?

The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap. (Sara Cone Bryant, Stories to Tell to Children. Nguồn: Project Gutenberg #473.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/glossy, mã đối chiếu EV-0D0A652B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "glossy" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "shiny".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

shiny