sheeny
tính từ (adj)
Sheeny có nghĩa là sheeny (tính từ) có nghĩa là phản chiếu ánh sáng, phản chiếu ánh sáng.
Định nghĩa Anh – Anh: Reflecting light.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sheenytính từ (adj)
Reflecting light.
Phản chiếu ánh sáng.
- •
The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •shiny jugs13 lần trong kho sách
- •shiny bald29 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): sheeny
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
shiny ↔ sheeny
Mục từ "sheeny" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "shiny" (phản chiếu ánh sáng).
Họ từ & Biến thể từ loại: sheeny
Họ từ của "sheeny" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: shiny: tính từ (adj), shine: động từ (v).
phản chiếu ánh sáng
The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.
Nguồn: Bryant, Sara Cone: Stories to Tell to Children
sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng
When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.
Nguồn: Spadoni, Adriana: The noise of the world
Cụm từ & Collocations: sheeny
Xem thống kê kết hợp từ →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "sheeny". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- shiny jugs
- shiny bald
Đồng nghĩa & Sắc thái: sheeny
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sheeny" phân theo từng nét nghĩa (phản chiếu ánh sáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sheeny" ở nét nghĩa "phản chiếu ánh sáng" (ngoài ra "shiny" còn biểu thị: có bề mặt sáng bóng hoặc lớp phủ).
“The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sheeny" khi diễn đạt nét nghĩa: phản chiếu ánh sáng.
Câu dẫn chứng văn học: sheeny
12 câu trong kho sách →The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.Then the Calico Clown banged together the shiny brass cymbals he held in his hands.But once my gaze wandered around, and suddenly I espied a shiny black object moving along a bare slope, far below.The floor is covered with what is called oilcloth--I wonder why: it certainly is not the least like cloth--very new and excessively shiny.The walls of these rooms are hard and shiny, like porcelain.They were dark--brown or black--and as shiny as shoe buttons."My, but I've been a bluff," she said, tears on the white, shiny cheeks.The branches are brittle, light-green, smooth and shiny when young, and after the leaves shed become woody and inclined to dry back.Đọc mở rộng theo CEFR: sheeny
Từ vựng bậcB1→“The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.”
Nguồn: Bryant, Sara Cone: Stories to Tell to Children
“Then the Calico Clown banged together the shiny brass cymbals he held in his hands.”
Nguồn: Hope, Laura Lee: The Story of a White Rocking Horse
Cấu trúc & Vận dụng: “sheeny”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sheeny” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sheeny”
Dữ liệu từ nguyên: shiny ↔ sheeny
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sheeny”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sheeny” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sheeny”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sheeny”:
“The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.”
Gợi ý luyện tập với “sheeny”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sheeny (tính từ): phản chiếu ánh sáng
Định nghĩa tiếng Anh: Reflecting light.
shiny ↔ sheeny
Họ từ trong dữ liệu: shiny: tính từ (adj) · shine: động từ (v)
shiny jugs
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sheeny" trong câu.
shiny bald
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sheeny" trong câu.
shiny jugs
Mở rộng biên độ diễn đạt với "sheeny".
Ứng dụng & Mở rộng: “sheeny”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “sheeny” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sheeny”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sheeny” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “sheeny” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sheeny
Hỏi đáp trọng tâmsheeny nghĩa là gì (meaning & definition)?
sheeny (tính từ) có nghĩa là phản chiếu ánh sáng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "shiny"). reflecting light
Từ sheeny là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sheeny" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ sheeny theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: phản chiếu ánh sáng (Ví dụ: “The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sheeny:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sheeny:
shiny jugs; shiny bald
sheeny được dùng trong câu như thế nào?
The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap. (Sara Cone Bryant, Stories to Tell to Children. Nguồn: Project Gutenberg #473.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))