Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

refulgency

danh từ (n)

A2

Refulgency có nghĩa là refulgency (danh từ) có nghĩa là tỏa sáng, tỏa sáng.

Định nghĩa Anh – Anh: The quality of being bright and sending out rays of light.

Họ từ:shine(động từ (v))·shiny(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tỏa sáng”:refulgencyA2·shineA2·radianceA2·radiancyA2·effulgenceA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2
Lộ trình mục tiêu
A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.refulgencydanh từ (n)

    The quality of being bright and sending out rays of light.

    Tỏa sáng.

    • •

      When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): refulgency

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

shine ↔ refulgency

Mục từ "refulgency" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "shine" (tỏa sáng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: refulgency

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "refulgency" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: shine: động từ (v), shiny: tính từ (adj).

shineđộng từ (v)/ˈʃaɪn/

sáng bằng cách phản chiếu hoặc truyền ánh sáng

•

When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.

Nguồn: Spadoni, Adriana: The noise of the world

shinytính từ (adj)/ˈʃaɪni/

phản chiếu ánh sáng

•

The shiny acorn rolled to the door and struck against it with a tap.

Nguồn: Bryant, Sara Cone: Stories to Tell to Children

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: refulgency

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "refulgency". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sun shine
  • shine brightly
  • moon shine
  • stars shine
  • light shine
  • shine forth
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: refulgency

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "refulgency" phân theo từng nét nghĩa (tỏa sáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "refulgency" khi diễn đạt nét nghĩa: tỏa sáng.

“When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "refulgency" khi diễn đạt nét nghĩa: tỏa sáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "refulgency" khi diễn đạt nét nghĩa: tỏa sáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "refulgency" khi diễn đạt nét nghĩa: tỏa sáng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "refulgency" khi diễn đạt nét nghĩa: tỏa sáng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: refulgency

12 câu trong kho sách →
When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.
Spadoni, Adriana: The noise of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now that the room had left off whirling, Madame's benevolent smile shone forth unchanged.
Dehan, Richard: The Man of Iron, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He smiled in his beard, hearing her foot tap upon the shining parquet, and went on.
Dehan, Richard: The Man of Iron, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was something of a French dude, and before the war had shone in social circles both in Paris and in Washington.
Stratemeyer, Edward: The young naval captain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sun shone on budding leaves of tender green and sparkled on the dimpling surface of the water.
Meader, Stephen W. (Stephen Warren): Longshanks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her shabby clothes were covered with snow; under the brim of her battered hat her eyes shone wildly.
Adams, H. C. (Henry Cadwallader): Stories jolly: stories new: stories strange & stories true, Nguyên văn tác phẩm
As she sat with her waist half off and the knoll of her first shoulder shining through, Rollo Farley came to her door.
Hurst, Fannie: Lummox, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Round the names of these two men there shines a lustre which the lapse of ages has failed to dim.
Maclean, Magnus: The literature of the Celts, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: refulgency

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “refulgency” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.”

Nguồn: Spadoni, Adriana: The noise of the world

“Now that the room had left off whirling, Madame's benevolent smile shone forth unchanged.”

Nguồn: Dehan, Richard: The Man of Iron

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “refulgency”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “refulgency” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “refulgency”

Dữ liệu từ nguyên: shine ↔ refulgency

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “refulgency”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “refulgency” với tần suất cao:

7.639 lần trong kho sách
2.529 lần trong kho sách
2.410 lần trong kho sách
1.217 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “refulgency”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “refulgency”:

“When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “refulgency”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

refulgency (danh từ): tỏa sáng

Định nghĩa tiếng Anh: The quality of being bright and sending out rays of light.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

shine ↔ refulgency

Họ từ trong dữ liệu: shine: động từ (v) · shiny: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi7.639 lần trong kho sách

sun shine

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "refulgency" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.529 lần trong kho sách

shine brightly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "refulgency" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.410 lần trong kho sách

moon shine

Mở rộng biên độ diễn đạt với "refulgency".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “refulgency”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: refulgency

Hỏi đáp trọng tâm

refulgency nghĩa là gì (meaning & definition)?

refulgency (danh từ) có nghĩa là tỏa sáng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "shine"). the quality of being bright and sending out rays of light

Từ refulgency là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "refulgency" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ refulgency theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: tỏa sáng (Ví dụ: “When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ refulgency:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ refulgency:

sun shine; shine brightly; moon shine; stars shine; light shine

refulgency được dùng trong câu như thế nào?

When she woke she was in her own little room, the stars were shining and Belle was standing beside the bed. (Adriana Spadoni, The noise of the world. Nguồn: Project Gutenberg #75113.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/refulgency, mã đối chiếu EV-D93E3939. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "refulgency" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "shine".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

shine