Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

roughshod

tính từ (adj)

C1
/ˈɹʌfˈʃɑd//ˈɹʌfˈʃɑd/

Roughshod có nghĩa là (của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ.

Định nghĩa Anh - Anh: (of persons or their actions) able or disposed to inflict pain or suffering.

Họ từ:cruel(tính từ (adj))/cruelly(trạng từ (adv))/vicious(tính từ (adj))/vice(danh từ (n))/viciously(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.roughshodtính từ (adj)

    (of persons or their actions) able or disposed to inflict pain or suffering.

    (của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ.

    • •

      I can be terrible, cruel, dangerous to those who thwart me.”

    Đồng nghĩa (SYN):cruel/barbarous/brutal/fell/savage/vicious
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.roughshodtính từ (adj)

    (of persons or their actions) able or disposed to inflict pain or suffering.

    (của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ.

    Đồng nghĩa (SYN):vicious/barbarous/brutal/cruel/fell/savage
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): roughshod

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cruel ↔ roughshod

Mục từ "roughshod" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cruel, vicious" ((của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: roughshod

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "roughshod" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: cruel: tính từ (adj), cruelly: trạng từ (adv), vicious: tính từ (adj), vice: danh từ (n), viciously: trạng từ (adv).

crueltính từ (adj)/ˈkɹuəl/

có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ

•

I can be terrible, cruel, dangerous to those who thwart me.

Nguồn: Meade, L. T.: On the Brink of a Chasm: A record of plot and passion

cruellytrạng từ (adv)/ˈkɹuli/

quá mức

•

Then, for the first time, I was able to see how cruelly Czerny's gun had dealt with them in the darkness of the night.

Nguồn: Pemberton, Max: The House Under the Sea: A Romance

vicioustính từ (adj)/ˈvɪʃəs/

có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ

•

He judged of men by their conduct; and the true schismatics, in his opinion, were the vicious and the wicked.

Nguồn: Hayward, John: The Book of Religions Comprising the Views, Creeds, Sentiments, or Opinions, of All the Principal Religious Sects in the World, Particularly of All Christian Denominations in Europe and America, to Which are Added Church and Missionary Statistics, Together With Biographical Sketches

vicedanh từ (n)/ˈvaɪs/

thói xấu, tệ nạn; phó (cấp phó trong chức vụ như Vice President)

•

It isn’t reasonable that the Greek Emathians should possess all the virtues and the other fellows all the vices.

Nguồn: Grier, Sydney C.: The Heir

viciouslytrạng từ (adv)/ˈvɪʃəsli/

một cách ác độc

•

One King of France will presently make your uncle of that blood sing small!" the King answered viciously.

Nguồn: Weyman, Stanley John: From the Memoirs of a Minister of France

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: roughshod

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "roughshod". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cruel treatment
  • cruel fate
  • cruel injustice
  • cruel tyrant
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: roughshod

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "roughshod" phân theo từng nét nghĩa ((của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "roughshod" khi diễn đạt nét nghĩa: (của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ.

“I can be terrible, cruel, dangerous to those who thwart me.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "roughshod" khi diễn đạt nét nghĩa: (của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "roughshod" khi diễn đạt nét nghĩa: (của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "roughshod" khi diễn đạt nét nghĩa: (của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "roughshod" khi diễn đạt nét nghĩa: (của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ.

Đồng nghĩa với "roughshod" ở nét nghĩa "(của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ" (ngoài ra "vicious" còn biểu thị: có tính chất phó).

“He judged of men by their conduct; and the true schismatics, in his opinion, were the vicious and the wicked.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: roughshod

I can be terrible, cruel, dangerous to those who thwart me.”
Meade, L. T.: On the Brink of a Chasm: A record of plot and passion, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Your word is law――I obey it most implicitly; but you will not be so cruel as to――well, cast me off.”
Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Cruel and fierce when all is in their favor, but wanting in dash at other times.
Brereton, F. S. (Frederick Sadleir): Roughriders of the Pampas: A Tale of Ranch Life in South America, Nguyên văn tác phẩm
Bitter, cruel work it was in the heat, with no sleep, and death barking always from across the sands.
McIntyre, John T. (John Thomas): Special Detective (Ashton-Kirk), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“It might be less cruel to cut her off than to let her have it all and go on the way she’s started.
Nicholson, Meredith: The Proof of the Pudding, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
How cruel to implant such a thought in the child’s mind!
Bombaugh, Charles C. (Charles Carroll), 1828-1906 [Compiler]: Facts and fancies for the curious from the harvest-fields of literature
The “fathers of foods” buried themselves deep in the ground to escape destruction at the hands of cruel mankind and tempestuous nature.
Westervelt, W. D. (William Drake): Legends of Old Honolulu (Mythology) Collected and Translated from the Hawaiian, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I did, sir; the cruel assassination of Roger Hobden—a black business that was never cleared up and never will be.”
Farnol, Jeffery: Sir John Dering: A romantic comedy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: roughshod

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “roughshod” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“I can be terrible, cruel, dangerous to those who thwart me.””

Nguồn: Meade, L. T.: On the Brink of a Chasm: A record of plot and passion

““Your word is law――I obey it most implicitly; but you will not be so cruel as to――well, cast me off.””

Nguồn: Anonymous: Charles Peace, or The Adventures of a Notorious Burglar

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “roughshod”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “roughshod” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “roughshod”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “roughshod” với tần suất cao:

421 lần trong kho sách
542 lần trong kho sách
158 lần trong kho sách
142 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “roughshod”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “roughshod”:

“I can be terrible, cruel, dangerous to those who thwart me.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “roughshod”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹʌfˈʃɑd/; US /ˈɹʌfˈʃɑd/.

roughshod (tính từ): (của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ

Định nghĩa tiếng Anh: (of persons or their actions) able or disposed to inflict pain or suffering.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cruel ↔ roughshod

Họ từ trong dữ liệu: cruel: tính từ (adj), cruelly: trạng từ (adv), vicious: tính từ (adj), vice: danh từ (n), viciously: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi421 lần trong kho sách

cruel treatment

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "roughshod" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm542 lần trong kho sách

cruel fate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "roughshod" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái158 lần trong kho sách

cruel injustice

Nét nghĩa mở rộng: (of persons or their actions) able or disposed to inflict pain or suffering ((của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “roughshod”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: roughshod

Hỏi đáp trọng tâm

roughshod nghĩa là gì (meaning & definition)?

roughshod (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɹʌfˈʃɑd/) có nghĩa là (của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cruel"). (of persons or their actions) able or disposed to inflict pain or suffering

Từ roughshod trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹʌf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹʌfˈʃɑd/; US /ˈɹʌfˈʃɑd/.

Từ roughshod là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "roughshod" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ roughshod theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: (của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ (Ví dụ: “I can be terrible, cruel, dangerous to those who thwart me.””) - Nét nghĩa 2 [C1]: (của những người hoặc hành động của họ) có thể hoặc sẵn sàng gây ra đau đớn hoặc đau khổ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ roughshod:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹʌfˈʃɑd/; US /ˈɹʌfˈʃɑd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ roughshod:

cruel treatment; cruel fate; cruel injustice; cruel tyrant

roughshod được dùng trong câu như thế nào?

I can be terrible, cruel, dangerous to those who thwart me.” (L. T. Meade, On the Brink of a Chasm: A record of plot and passion; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/roughshod, mã đối chiếu EV-C83B5281. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "roughshod" được liên kết từ mục từ "cruel, vicious".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

cruel, vicious