required
tính từ (adj)
Required có nghĩa là được yêu cầu theo quy định (dạng biến thể ngữ pháp của "require").
Định nghĩa Anh - Anh: Required by rule.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.requiredtính từ (adj)
Required by rule.
Được yêu cầu theo quy định.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •compulsory vaccination16 lần trong kho sách
- •compulsory attendance31 lần trong kho sách
- 2.requiredtính từ (adj)
Required by rule.
Người nhận ủy thác.
- 3.requiredđộng từ (v)
Require as useful, just, or proper.
Yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.
- 4.requiredđộng từ (v)
Consider obligatory.
Xem xét bắt buộc.
- 5.requiredđộng từ (v)
Make someone do something.
Khiến ai đó làm điều gì đó.
Từ nguyên học (Etymology): required
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
compulsory ↔ required
Mục từ "required" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "compulsory, mandatory, require" (được yêu cầu theo quy định).
Họ từ & Biến thể từ loại: required
Họ từ của "required" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: compulsory: tính từ (adj), mandatory: tính từ (adj), require: động từ (v), requirement: danh từ (n), requisition: danh từ (n).
được yêu cầu theo quy định
Yes, but only by means of compulsory insurance applicable to all classes without exception.
“Có, nhưng chỉ bằng hình thức bảo hiểm bắt buộc áp dụng cho tất cả các hạng không có ngoại lệ.”
Nguồn: Haggard, H. Rider (Henry Rider): Doctor Therne
người nhận ủy thác
Did you ever stop to consider what a mandatory phrase "strawberry time" is?
Nguồn: Various: The Boston Cooking-School Magazine (Vol. XV, No. 2, Aug.-Sept., 1910)
yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp
You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.
Nguồn: Practicus: Pyrotechny
hoạt động bắt buộc
The Annex provides a "strict" mode in which the compiler must support these requirements.
Phụ lục cung cấp chế độ "nghiêm ngặt" trong đó trình biên dịch phải hỗ trợ các yêu cầu này.
Nguồn: Ada Style Guide/Portability
hành động yêu cầu
It meets the requisitions of the philosophical understanding, as well as of the shaping and aggregating fancy.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 13, No. 76, February, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cụm từ & Collocations: required
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "required". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- compulsory vaccination
- compulsory attendance
Đồng nghĩa & Sắc thái: required
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "required" phân theo từng nét nghĩa (được yêu cầu theo quy định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "required" khi diễn đạt nét nghĩa: được yêu cầu theo quy định.
““Yes, but only by means of compulsory insurance applicable to all classes without exception.””
Đồng nghĩa với "required" ở nét nghĩa "được yêu cầu theo quy định" (ngoài ra "mandatory" còn biểu thị: người nhận ủy thác).
“Did you ever stop to consider what a mandatory phrase "strawberry time" is?”
Đồng nghĩa với "required" ở nét nghĩa "yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp" (ngoài ra "require" còn biểu thị: xem xét bắt buộc).
“You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "required" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.
Đồng nghĩa với "required" ở nét nghĩa "yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp" (ngoài ra "ask" còn biểu thị: hỏi về).
“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "required" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.
Câu dẫn chứng văn học: required
“Yes, but only by means of compulsory insurance applicable to all classes without exception.”“Có, nhưng chỉ bằng hình thức bảo hiểm bắt buộc áp dụng cho tất cả các hạng không có ngoại lệ.”
For a compulsory cook, he brewed a most excellent pot of coffee which Devlin complimented in friendly terms.Với tư cách là một đầu bếp bắt buộc, anh ấy đã pha một bình cà phê tuyệt vời nhất và Devlin khen ngợi một cách thân thiện.
The question has sometimes arisen whether it should not be made compulsory on parents to educate their children.The proportion of literate persons is greater than in any country where education is not compulsory."Yes; because you were driven by that fiend," he pointed to the smiling Miss Armour, "to compulsory crimes.For instance, they came from France through a compulsory labor law introduced by the French Government.From this I conclude that compulsory study is useless to the child, because the mental powers weaken from bodily labour and become languid.These examinations and treatments are compulsory and take place weekly or more often, as the cases demand.Đọc mở rộng theo CEFR: required
Từ vựng bậcB1→““Yes, but only by means of compulsory insurance applicable to all classes without exception.””
“Có, nhưng chỉ bằng hình thức bảo hiểm bắt buộc áp dụng cho tất cả các hạng không có ngoại lệ.”
Nguồn: Haggard, H. Rider (Henry Rider): Doctor Therne
“For a compulsory cook, he brewed a most excellent pot of coffee which Devlin complimented in friendly terms.”
Với tư cách là một đầu bếp bắt buộc, anh ấy đã pha một bình cà phê tuyệt vời nhất và Devlin khen ngợi một cách thân thiện.
Nguồn: Paine, Ralph Delahaye: The Steam-Shovel Man
Cấu trúc & Vận dụng: “required”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “required” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “required”
Dữ liệu từ nguyên: compulsory ↔ required
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “required”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “required” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “required”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “required”:
““Yes, but only by means of compulsory insurance applicable to all classes without exception.””
Gợi ý luyện tập với “required”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
required (tính từ): được yêu cầu theo quy định
Định nghĩa tiếng Anh: Required by rule.
compulsory ↔ required
Họ từ trong dữ liệu: compulsory: tính từ (adj), mandatory: tính từ (adj), require: động từ (v), requirement: danh từ (n), requisition: danh từ (n)
compulsory vaccination
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "required" trong câu.
compulsory attendance
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "required" trong câu.
compulsory vaccination
Nét nghĩa mở rộng: required by rule (người nhận ủy thác)
Ứng dụng & Mở rộng: “required”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “required”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “required”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “required” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “required” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: required
Hỏi đáp trọng tâmrequired nghĩa là gì (meaning & definition)?
required (tính từ, phát âm Mỹ /ɹiˈkwaɪɚd/) có nghĩa là được yêu cầu theo quy định (dạng biến thể ngữ pháp của "require"). required by rule
Từ required trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈkwaɪɚd/; US /ɹiˈkwaɪɚd/.
Từ required là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "required" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ required theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: được yêu cầu theo quy định - Nét nghĩa 2 [B1]: người nhận ủy thác - Nét nghĩa 3 [B1]: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp - Nét nghĩa 4 [B1]: xem xét bắt buộc - Nét nghĩa 5 [B1]: khiến ai đó làm điều gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ required:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈkwaɪɚd/; US /ɹiˈkwaɪɚd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ required:
compulsory vaccination; compulsory attendance
required được dùng trong câu như thế nào?
“Yes, but only by means of compulsory insurance applicable to all classes without exception.” (H. Rider Haggard, Doctor Therne; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)