Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

required

tính từ (adj)

B1
/ɹiˈkwaɪɚd//ɹiˈkwaɪɚd/

Required có nghĩa là được yêu cầu theo quy định (dạng biến thể ngữ pháp của "require").

Định nghĩa Anh - Anh: Required by rule.

Họ từ:compulsory(tính từ (adj))/mandatory(tính từ (adj))/require(động từ (v))/requirement(danh từ (n))/requisition(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “được yêu cầu theo quy định”:requiredB1/compulsoryB2/mandatoryB2/requireB1/necessitateB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.requiredtính từ (adj)

    Required by rule.

    Được yêu cầu theo quy định.

    Đồng nghĩa (SYN):compulsory/mandatory
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.requiredtính từ (adj)

    Required by rule.

    Người nhận ủy thác.

    Đồng nghĩa (SYN):mandatory/compulsory
  3. 3.requiredđộng từ (v)

    Require as useful, just, or proper.

    Yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):require/necessitate/ask/postulate/need/take
  4. 4.requiredđộng từ (v)

    Consider obligatory.

    Xem xét bắt buộc.

    Đồng nghĩa (SYN):require/ask/expect
  5. 5.requiredđộng từ (v)

    Make someone do something.

    Khiến ai đó làm điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):require/command
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): required

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

compulsory ↔ required

Mục từ "required" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "compulsory, mandatory, require" (được yêu cầu theo quy định).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: required

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "required" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: compulsory: tính từ (adj), mandatory: tính từ (adj), require: động từ (v), requirement: danh từ (n), requisition: danh từ (n).

compulsorytính từ (adj)/kəmˈpʌlsɚi/

được yêu cầu theo quy định

•

Yes, but only by means of compulsory insurance applicable to all classes without exception.

“Có, nhưng chỉ bằng hình thức bảo hiểm bắt buộc áp dụng cho tất cả các hạng không có ngoại lệ.”

Nguồn: Haggard, H. Rider (Henry Rider): Doctor Therne

mandatorytính từ (adj)/ˈmændəˌtɔɹi/

người nhận ủy thác

•

Did you ever stop to consider what a mandatory phrase "strawberry time" is?

Nguồn: Various: The Boston Cooking-School Magazine (Vol. XV, No. 2, Aug.-Sept., 1910)

requiređộng từ (v)/ˌɹiˈkwaɪɚ/

yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp

•

You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.

Nguồn: Practicus: Pyrotechny

requirementdanh từ (n)/ɹɪˈkwaɪɹmənt/

hoạt động bắt buộc

•

The Annex provides a "strict" mode in which the compiler must support these requirements.

Phụ lục cung cấp chế độ "nghiêm ngặt" trong đó trình biên dịch phải hỗ trợ các yêu cầu này.

Nguồn: Ada Style Guide/Portability

requisitiondanh từ (n)/ˌɹɛkwəˈzɪʃən/

hành động yêu cầu

•

It meets the requisitions of the philosophical understanding, as well as of the shaping and aggregating fancy.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 13, No. 76, February, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: required

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "required". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • compulsory vaccination
  • compulsory attendance
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: required

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "required" phân theo từng nét nghĩa (được yêu cầu theo quy định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "required" khi diễn đạt nét nghĩa: được yêu cầu theo quy định.

““Yes, but only by means of compulsory insurance applicable to all classes without exception.””

Đồng nghĩa với "required" ở nét nghĩa "được yêu cầu theo quy định" (ngoài ra "mandatory" còn biểu thị: người nhận ủy thác).

“Did you ever stop to consider what a mandatory phrase "strawberry time" is?”

Đồng nghĩa với "required" ở nét nghĩa "yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp" (ngoài ra "require" còn biểu thị: xem xét bắt buộc).

“You will now require just the same kind of packet of gunpowder as was spoken of under the head of serpent mines.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "required" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.

Đồng nghĩa với "required" ở nét nghĩa "yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp" (ngoài ra "ask" còn biểu thị: hỏi về).

“Ruth laughed a little as she blushingly said, if she were asked, nothing could please her better.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "required" khi diễn đạt nét nghĩa: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: required

“Yes, but only by means of compulsory insurance applicable to all classes without exception.”

“Có, nhưng chỉ bằng hình thức bảo hiểm bắt buộc áp dụng cho tất cả các hạng không có ngoại lệ.”

Haggard, H. Rider (Henry Rider): Doctor Therne, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For a compulsory cook, he brewed a most excellent pot of coffee which Devlin complimented in friendly terms.

Với tư cách là một đầu bếp bắt buộc, anh ấy đã pha một bình cà phê tuyệt vời nhất và Devlin khen ngợi một cách thân thiện.

Paine, Ralph Delahaye: The Steam-Shovel Man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The question has sometimes arisen whether it should not be made compulsory on parents to educate their children.
Sanger, William W.: The History of Prostitution: Its Extent, Causes, and Effects throughout the World, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The proportion of literate persons is greater than in any country where education is not compulsory.
White, Herbert Thirkell, Sir: A Civil Servant in Burma, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Yes; because you were driven by that fiend," he pointed to the smiling Miss Armour, "to compulsory crimes.
Hume, Fergus: The Mystery Queen, Nguyên văn tác phẩm
For instance, they came from France through a compulsory labor law introduced by the French Government.
Various: Trial of the Major War Criminals Before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 11, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
From this I conclude that compulsory study is useless to the child, because the mental powers weaken from bodily labour and become languid.
Wiener, Leo: Anthology of Russian literature from the earliest period to the present time, volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
These examinations and treatments are compulsory and take place weekly or more often, as the cases demand.
Michaud, Alfred Charles: Our coming world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: required

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “required” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

““Yes, but only by means of compulsory insurance applicable to all classes without exception.””

“Có, nhưng chỉ bằng hình thức bảo hiểm bắt buộc áp dụng cho tất cả các hạng không có ngoại lệ.”

Nguồn: Haggard, H. Rider (Henry Rider): Doctor Therne

“For a compulsory cook, he brewed a most excellent pot of coffee which Devlin complimented in friendly terms.”

Với tư cách là một đầu bếp bắt buộc, anh ấy đã pha một bình cà phê tuyệt vời nhất và Devlin khen ngợi một cách thân thiện.

Nguồn: Paine, Ralph Delahaye: The Steam-Shovel Man

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “required”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “required” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “required”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “required” với tần suất cao:

16 lần trong kho sách
31 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “required”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “required”:

““Yes, but only by means of compulsory insurance applicable to all classes without exception.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “required”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈkwaɪɚd/; US /ɹiˈkwaɪɚd/.

required (tính từ): được yêu cầu theo quy định

Định nghĩa tiếng Anh: Required by rule.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

compulsory ↔ required

Họ từ trong dữ liệu: compulsory: tính từ (adj), mandatory: tính từ (adj), require: động từ (v), requirement: danh từ (n), requisition: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi16 lần trong kho sách

compulsory vaccination

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "required" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm31 lần trong kho sách

compulsory attendance

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "required" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái16 lần trong kho sách

compulsory vaccination

Nét nghĩa mở rộng: required by rule (người nhận ủy thác)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “required”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: required

Hỏi đáp trọng tâm

required nghĩa là gì (meaning & definition)?

required (tính từ, phát âm Mỹ /ɹiˈkwaɪɚd/) có nghĩa là được yêu cầu theo quy định (dạng biến thể ngữ pháp của "require"). required by rule

Từ required trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwaɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈkwaɪɚd/; US /ɹiˈkwaɪɚd/.

Từ required là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "required" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ required theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: được yêu cầu theo quy định - Nét nghĩa 2 [B1]: người nhận ủy thác - Nét nghĩa 3 [B1]: yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp - Nét nghĩa 4 [B1]: xem xét bắt buộc - Nét nghĩa 5 [B1]: khiến ai đó làm điều gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ required:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹiˈkwaɪɚd/; US /ɹiˈkwaɪɚd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ required:

compulsory vaccination; compulsory attendance

required được dùng trong câu như thế nào?

“Yes, but only by means of compulsory insurance applicable to all classes without exception.” (H. Rider Haggard, Doctor Therne; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/required, mã đối chiếu EV-99E040A0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "required" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "require".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

compulsory, mandatory, require