Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

regularise

động từ (v)

B2
Biến thể:
regularises
(Ngôi thứ 3 số ít)
regularised
(Quá khứ / Phân từ)
regularising
(Dạng V-ing)

Regularise có nghĩa là regularise (động từ) có nghĩa là làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng, làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng.

Định nghĩa Anh - Anh: Bring into conformity with rules or principles or usage.

Họ từ:govern(động từ (v))/government(danh từ (n))/governor(danh từ (n))/regulate(động từ (v))/regulation(danh từ (n))/regulatory(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.regulariseđộng từ (v)

    Bring into conformity with rules or principles or usage.

    Làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng.

    • •

      The public should always be governed through its eyes and its appetites; our leaders of it appeal to its mind--a non-existent entity.”

      Công chúng phải luôn được quản lý qua con mắt và sở thích của họ; những nhà lãnh đạo của chúng tôi thu hút tâm trí của nó - một thực thể không tồn tại.”

    Đồng nghĩa (SYN):govern/regulate/regularize/order
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.regulariseđộng từ (v)

    Bring into conformity with rules or principles or usage.

    Làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng.

    Đồng nghĩa (SYN):regulate/regularize/order/govern
    Trái nghĩa (OPP):deregulate
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): regularise

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

govern ↔ regularise

Mục từ "regularise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "govern, regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: regularise

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "regularise" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: govern: động từ (v), government: danh từ (n), governor: danh từ (n), regulate: động từ (v), regulation: danh từ (n), regulatory: tính từ (adj).

governđộng từ (v)/ˈɡʌvɚn/

làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng

•

The riders dismounted and led the prince into the town, which was governed by a young and beautiful maiden-queen.

Nguồn: Burton, Richard Francis, Sir, 1821-1890 [Translator]: Supplemental Nights to the Book of the Thousand and One Nights — Volume 3 (of 6) Part 2

governmentdanh từ (n)/ˈɡʌvɚmənt/

tổ chức là cơ quan quản lý của một đơn vị chính trị

•

This fellow isn't an agent of the Soviet Government, but of the extreme group, whoever they are.

Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire

governordanh từ (n)/ˈɡʌvɚnɚ/

người đứng đầu chính phủ tiểu bang

•

It decreed that the governor and his assistants should be elected by the suffrages of the Company at large.

Nguồn: Martyn, W. Carlos (William Carlos): The Pilgrim fathers of New England

regulateđộng từ (v)/ˈɹɛɡjəˌleɪt/

ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ

•

The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.

Nguồn: Crane, Frank: Four Minute Essays, Volume X

regulationdanh từ (n)/ˌɹɛɡjəˈleɪʃən/

một quy tắc có thẩm quyền

•

Besides payment personally at the Bank of England, stockholders can have their dividends transmitted by post at their own risk, and under certain regulations.

Nguồn: Various: The Girl's Own Paper, Vol. VIII, No. 375, March 5, 1887

regulatorytính từ (adj)/ˈɹɛɡjələˌtɔɹi/

hạn chế theo quy tắc hoặc nguyên tắc

•

A sports governing body is a sports organization that has a "regulatory" or "sanctioning" function.

Cơ quan quản lý thể thao là tổ chức thể thao có chức năng "quản lý" hoặc "xử phạt".

Nguồn: Wikipedia contributors: Sports governing body

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: regularise

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "regularise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • rules govern
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: regularise

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "regularise" phân theo từng nét nghĩa (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "regularise" ở nét nghĩa "làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng" (ngoài ra "govern" còn biểu thị: ảnh hưởng trực tiếp hoặc mạnh mẽ đến hành vi của).

“The riders dismounted and led the prince into the town, which was governed by a young and beautiful maiden-queen.”

Đồng nghĩa với "regularise" ở nét nghĩa "làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng" (ngoài ra "regulate" còn biểu thị: ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ của).

“The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "regularise" khi diễn đạt nét nghĩa: làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng.

Đồng nghĩa với "regularise" ở nét nghĩa "làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng" (ngoài ra "order" còn biểu thị: một mức độ liên tục về quy mô hoặc số lượng).

““This order of the War Department is the commencement of State and Federal interference in the affairs of the Churches.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: regularise

The public should always be governed through its eyes and its appetites; our leaders of it appeal to its mind--a non-existent entity.”

Công chúng phải luôn được quản lý qua con mắt và sở thích của họ; những nhà lãnh đạo của chúng tôi thu hút tâm trí của nó - một thực thể không tồn tại.”

Ouida: The Massarenes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The riders dismounted and led the prince into the town, which was governed by a young and beautiful maiden-queen.
Burton, Richard Francis, Sir, 1821-1890 [Translator]: Supplemental Nights to the Book of the Thousand and One Nights — Volume 3 (of 6) Part 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They knew the governed through interpreters, and therefore knew nothing really of them.
O'Brien, Frederick: Atolls of the Sun, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is, perhaps, for this reason that the Osmanlis have conquered so much, and possessed so little talent for governing what they acquired.
Mayhew, Henry: London Labour and the London Poor, Vol. 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A moderate tribute was levied on the Christians, who were allowed to practise their religion and be governed by their own laws and customs.
Calvert, Albert Frederick: Toledo: an historical and descriptive account of the "City of generations", Tiếng Anh (Anh - Anh)
Such was the manner in which the king had governed for the space of twenty years.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 10, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the other hand it was stoutly contended that the prison was the proper place for men to learn to govern themselves.
Pennsylvania Prison Society: The journal of prison discipline and philanthropy (New series, No. 57), March, 1918, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The people can only accept the governing act of representatives.
Wilson, Woodrow: An old master, and other political essays
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: regularise

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “regularise” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The public should always be governed through its eyes and its appetites; our leaders of it appeal to its mind--a non-existent entity.””

Công chúng phải luôn được quản lý qua con mắt và sở thích của họ; những nhà lãnh đạo của chúng tôi thu hút tâm trí của nó - một thực thể không tồn tại.”

Nguồn: Ouida: The Massarenes

“The public should always be governed through its eyes and its appetites; our leaders of it appeal to its mind--a non-existent entity.””

Công chúng phải luôn được quản lý qua con mắt và sở thích của họ; những nhà lãnh đạo của chúng tôi thu hút tâm trí của nó - một thực thể không tồn tại.”

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “regularise”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “regularise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “regularise”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “regularise” với tần suất cao:

143 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “regularise”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “regularise”:

“The riders dismounted and led the prince into the town, which was governed by a young and beautiful maiden-queen.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “regularise”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

regularise (động từ): làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng

Định nghĩa tiếng Anh: Bring into conformity with rules or principles or usage.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

govern ↔ regularise

Họ từ trong dữ liệu: govern: động từ (v), government: danh từ (n), governor: danh từ (n), regulate: động từ (v), regulation: danh từ (n), regulatory: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi143 lần trong kho sách

rules govern

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "regularise" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm143 lần trong kho sách

rules govern

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "regularise" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái143 lần trong kho sách

rules govern

Nét nghĩa mở rộng: bring into conformity with rules or principles or usage (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “regularise”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: regularise

Hỏi đáp trọng tâm

regularise nghĩa là gì (meaning & definition)?

regularise (động từ) có nghĩa là làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "govern"). bring into conformity with rules or principles or usage

Từ regularise là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "regularise" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: regularises; Quá khứ / Phân từ: regularised; Dạng V-ing: regularising.

Các nét nghĩa của từ regularise theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng (Ví dụ: “The public should always be governed through its eyes and its appetites; our leaders of it appeal to its mind--a non-existent entity.””) - Nét nghĩa 2 [B2]: làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ regularise:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: regularises; Quá khứ / Phân từ: regularised; Dạng V-ing: regularising.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ regularise:

rules govern

regularise được dùng trong câu như thế nào?

The riders dismounted and led the prince into the town, which was governed by a young and beautiful maiden-queen. (Richard Francis, Sir, 1821-1890 [Translator] Burton, Supplemental Nights to the Book of the Thousand and One Nights: Volume 3 (of 6) Part 2; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/regularise, mã đối chiếu EV-28DD8C1A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "regularise" được liên kết từ mục từ "govern, regulate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

govern, regulate