Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

deregulate

động từ (v)

B1
/diˈɹɛɡjəleɪt//diˈɹɛɡjəleɪt/
Biến thể:
deregulates/diˈɹɛɡjəleɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
deregulated/diˈɹɛɡjəleɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
deregulating/diˈɹɛɡjəleɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Deregulate có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to regulate (bring into conformity with rules or principles or usage).

Họ từ:regulate(động từ (v))/regulation(danh từ (n))/regulatory(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.deregulateđộng từ (v)

    Opposite in meaning to regulate (bring into conformity with rules or principles or usage).

    Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng).

    • •

      The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.

    Trái nghĩa (OPP):regulate
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): deregulate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

regulate ↔ deregulate

Mục từ "deregulate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "regulate" (Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: deregulate

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "deregulate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: regulate: động từ (v), regulation: danh từ (n), regulatory: tính từ (adj).

regulateđộng từ (v)/ˈɹɛɡjəˌleɪt/

ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ

•

The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.

Nguồn: Crane, Frank: Four Minute Essays, Volume X

regulationdanh từ (n)/ˌɹɛɡjəˈleɪʃən/

một quy tắc có thẩm quyền

•

Besides payment personally at the Bank of England, stockholders can have their dividends transmitted by post at their own risk, and under certain regulations.

Nguồn: Various: The Girl's Own Paper, Vol. VIII, No. 375, March 5, 1887

regulatorytính từ (adj)/ˈɹɛɡjələˌtɔɹi/

hạn chế theo quy tắc hoặc nguyên tắc

•

A sports governing body is a sports organization that has a "regulatory" or "sanctioning" function.

Cơ quan quản lý thể thao là tổ chức thể thao có chức năng "quản lý" hoặc "xử phạt".

Nguồn: Wikipedia contributors: Sports governing body

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: deregulate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "deregulate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: deregulate

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "deregulate" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: deregulate

The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.
Crane, Frank: Four Minute Essays, Volume X, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then again, why should not their power be limited and regulated according to the laws and statutes?
Halper, B., 1884-1924 [Translator]: Post-Biblical Hebrew Literature: An Anthology, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There, a single man regulated everything--faith, customs, even the law.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 08, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the action of the former there is an assertion of authority--an underlying assumption of a power to improve matters by regulating them.
Housman, Laurence: Ploughshare and Pruning-Hook: Ten Lectures on Social Subjects, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Can it be the size of the heads that regulates her choice?
Fabre, Jean-Henri: The Life of the Weevil, Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘Like most well-regulated Britons, I cannot say I am partial to the smell of tobacco before breakfast.’
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 109, Vol. III, January 30, 1886, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Their capacity strikes me as enormous, and we ourselves, if we are less regulated, are certainly much more slender consumers.
James, Henry: Portraits of places, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The amount of twist is regulated by the flyer’s speed--easily varied by the use of different gears.
Plymouth Cordage Company: The story of rope, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: deregulate

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “deregulate” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”

Nguồn: Crane, Frank: Four Minute Essays, Volume X

“Then again, why should not their power be limited and regulated according to the laws and statutes?”

Nguồn: Halper, B., 1884-1924 [Translator]: Post-Biblical Hebrew Literature: An Anthology

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “deregulate”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “deregulate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “deregulate”

Dữ liệu từ nguyên: regulate ↔ deregulate

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “deregulate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “deregulate”:

“The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “deregulate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /diˈɹɛɡjəleɪt/; US /diˈɹɛɡjəleɪt/.

deregulate (động từ): Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to regulate (bring into conformity with rules or principles or usage).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

regulate ↔ deregulate

Họ từ trong dữ liệu: regulate: động từ (v), regulation: danh từ (n), regulatory: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

deregulate: Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "deregulate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

deregulate (động từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "deregulate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

deregulate (động từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "deregulate".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “deregulate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: deregulate

Hỏi đáp trọng tâm

deregulate nghĩa là gì (meaning & definition)?

deregulate (động từ, phát âm Mỹ /diˈɹɛɡjəleɪt/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "regulate"). Opposite in meaning to regulate (bring into conformity with rules or principles or usage)

Từ deregulate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɛɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /diˈɹɛɡjəleɪt/; US /diˈɹɛɡjəleɪt/.

Từ deregulate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "deregulate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: deregulates; Quá khứ / Phân từ: deregulated; Dạng V-ing: deregulating.

Các nét nghĩa của từ deregulate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng) (Ví dụ: “The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ deregulate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /diˈɹɛɡjəleɪt/; US /diˈɹɛɡjəleɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: deregulates; Quá khứ / Phân từ: deregulated; Dạng V-ing: deregulating.

deregulate được dùng trong câu như thế nào?

The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath. (Frank Crane, Four Minute Essays, Volume X; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/deregulate, mã đối chiếu EV-2832454F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "deregulate" được liên kết từ mục từ "regulate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

regulate