deregulate
động từ (v)
- deregulates/diˈɹɛɡjəleɪts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- deregulated/diˈɹɛɡjəleɪtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- deregulating/diˈɹɛɡjəleɪtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Deregulate có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to regulate (bring into conformity with rules or principles or usage).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.deregulateđộng từ (v)
Opposite in meaning to regulate (bring into conformity with rules or principles or usage).
Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng).
- •
The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.
Trái nghĩa (OPP):regulate - •
Từ nguyên học (Etymology): deregulate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
regulate ↔ deregulate
Mục từ "deregulate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "regulate" (Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng)).
Họ từ & Biến thể từ loại: deregulate
Họ từ của "deregulate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: regulate: động từ (v), regulation: danh từ (n), regulatory: tính từ (adj).
ấn định hoặc điều chỉnh thời gian, số lượng, mức độ hoặc tỷ lệ
The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.
Nguồn: Crane, Frank: Four Minute Essays, Volume X
một quy tắc có thẩm quyền
Besides payment personally at the Bank of England, stockholders can have their dividends transmitted by post at their own risk, and under certain regulations.
Nguồn: Various: The Girl's Own Paper, Vol. VIII, No. 375, March 5, 1887
hạn chế theo quy tắc hoặc nguyên tắc
A sports governing body is a sports organization that has a "regulatory" or "sanctioning" function.
Cơ quan quản lý thể thao là tổ chức thể thao có chức năng "quản lý" hoặc "xử phạt".
Nguồn: Wikipedia contributors: Sports governing body
Cụm từ & Collocations: deregulate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "deregulate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: deregulate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "deregulate" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: deregulate
The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.Then again, why should not their power be limited and regulated according to the laws and statutes?There, a single man regulated everything--faith, customs, even the law.In the action of the former there is an assertion of authority--an underlying assumption of a power to improve matters by regulating them.Can it be the size of the heads that regulates her choice?‘Like most well-regulated Britons, I cannot say I am partial to the smell of tobacco before breakfast.’Their capacity strikes me as enormous, and we ourselves, if we are less regulated, are certainly much more slender consumers.The amount of twist is regulated by the flyer’s speed--easily varied by the use of different gears.Đọc mở rộng theo CEFR: deregulate
Từ vựng bậcB1→“The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”
Nguồn: Crane, Frank: Four Minute Essays, Volume X
“Then again, why should not their power be limited and regulated according to the laws and statutes?”
Nguồn: Halper, B., 1884-1924 [Translator]: Post-Biblical Hebrew Literature: An Anthology
Cấu trúc & Vận dụng: “deregulate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “deregulate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “deregulate”
Dữ liệu từ nguyên: regulate ↔ deregulate
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “deregulate”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “deregulate”:
“The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”
Gợi ý luyện tập với “deregulate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
deregulate (động từ): Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to regulate (bring into conformity with rules or principles or usage).
regulate ↔ deregulate
Họ từ trong dữ liệu: regulate: động từ (v), regulation: danh từ (n), regulatory: tính từ (adj)
deregulate: Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "deregulate" trong câu.
deregulate (động từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "deregulate" trong câu.
deregulate (động từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "deregulate".
Ứng dụng & Mở rộng: “deregulate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “deregulate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “deregulate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “deregulate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “deregulate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: deregulate
Hỏi đáp trọng tâmderegulate nghĩa là gì (meaning & definition)?
deregulate (động từ, phát âm Mỹ /diˈɹɛɡjəleɪt/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "regulate"). Opposite in meaning to regulate (bring into conformity with rules or principles or usage)
Từ deregulate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹɛɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /diˈɹɛɡjəleɪt/; US /diˈɹɛɡjəleɪt/.
Từ deregulate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "deregulate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: deregulates; Quá khứ / Phân từ: deregulated; Dạng V-ing: deregulating.
Các nét nghĩa của từ deregulate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: Mang nghĩa đối lập với "regulate" (làm cho phù hợp với các quy tắc hoặc nguyên tắc hoặc cách sử dụng) (Ví dụ: “The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ deregulate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /diˈɹɛɡjəleɪt/; US /diˈɹɛɡjəleɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: deregulates; Quá khứ / Phân từ: deregulated; Dạng V-ing: deregulating.
deregulate được dùng trong câu như thế nào?
The German idea is to have everything and everybody regulated, down to drawin’ their breath. (Frank Crane, Four Minute Essays, Volume X; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)