Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

publics

tính từ (adj)

A2
/ˈpʌblɪks//ˈpʌblɪks/

Publics có nghĩa là không riêng tư (dạng biến thể ngữ pháp của "public").

Định nghĩa Anh - Anh: Not private; open to or concerning the people as a whole.

Họ từ:public(tính từ (adj))/publicity(danh từ (n))/publicly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không riêng tư”:publicsA2/publicA2/populaceA2/worldA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.publicstính từ (adj)

    Not private; open to or concerning the people as a whole.

    Không riêng tư.

    Đồng nghĩa (SYN):public
    Trái nghĩa (OPP):private
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.publicsdanh từ (n)

    People in general considered as a whole.

    Ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng.

    Đồng nghĩa (SYN):public/populace/world
  3. 3.publicstính từ (adj)

    Affecting the people or community as a whole.

    Mọi người nói chung coi như một tổng thể.

    Đồng nghĩa (SYN):public
  4. 4.publicsdanh từ (n)

    A body of people sharing some common interest.

    Một nhóm người có cùng sở thích chung.

    Đồng nghĩa (SYN):public
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): publics

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

public ↔ publics

Mục từ "publics" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "public" (không riêng tư).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: publics

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "publics" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: public: tính từ (adj), publicity: danh từ (n), publicly: trạng từ (adv).

publictính từ (adj)/ˈpʌblɪk/

không riêng tư

•

They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.

Nguồn: Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic)

publicitydanh từ (n)/pəˈblɪsəti/

một thông điệp được đưa ra thay mặt cho một số sản phẩm hoặc nguyên nhân hoặc ý tưởng hoặc cá nhân hoặc tổ chức

•

The dictograph has been getting too much publicity lately," he said.

Nguồn: Reeve, Arthur B. (Arthur Benjamin): The Poisoned Pen

publiclytrạng từ (adv)/ˈpʌblɪkli/

theo cách mà công chúng có thể tiếp cận hoặc quan sát được

•

Could the Judge ignore that his name and office were thus publicly dragged in the mire?

Liệu Thẩm phán có thể bỏ qua việc tên tuổi và chức vụ của ông đã bị kéo vào vũng bùn một cách công khai?

Nguồn: Ruiz de Burton, María Amparo: The Squatter and the Don A Novel Descriptive of Contemporary Occurrences in California

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: publics

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "publics". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • public opinion
  • public schools
  • public health
  • public affairs
  • public domain
  • public buildings
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: publics

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "publics" phân theo từng nét nghĩa (không riêng tư), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "publics" ở nét nghĩa "không riêng tư" (ngoài ra "public" còn biểu thị: mọi người nói chung coi như một tổng thể).

“They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "publics" khi diễn đạt nét nghĩa: ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng.

Đồng nghĩa với "publics" ở nét nghĩa "ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng" (ngoài ra "world" còn biểu thị: mọi thứ tồn tại ở bất cứ đâu).

“He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: publics

They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.
Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic), Nguyên văn tác phẩm
The fact may serve to show the worthlessness of such monuments as testimonials to character, or as expressions of public esteem.
Abbott, John Loraine: The wonders of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Memoir then proceeds “to toss and gore” all the prominent public men in succession.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 64, No. 395, September, 1848, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These coins were the change he had received in the public-house.
O'Flaherty, Liam: The informer, Nguyên văn tác phẩm
Did he say it in the public-house or did he not.
O'Flaherty, Liam: The informer, Nguyên văn tác phẩm
This action triggered a protracted crisis of public confidence in the Diem government which deepened as the summer wore on.
Whitlow, Robert H.: U.S. Marines In Vietnam, Volume 1 (of 9), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It offers to the public a beverage at once healthy, nutritious, and mildly stimulating, and as refreshing and exhilarating as tea, coffee or cocoa.
Salem, F. W. (Frederick William): Beer, its history and its economic value as a national beverage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Even if a female possess male slaves of her own she observes this custom when she meets them on the public highway.
Macdonald, Duff: Africana; or, the heart of heathen Africa, Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: publics

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “publics” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.”

Nguồn: Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic)

“The fact may serve to show the worthlessness of such monuments as testimonials to character, or as expressions of public esteem.”

Nguồn: Abbott, John Loraine: The wonders of the world

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “publics”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “publics” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “publics”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “publics” với tần suất cao:

5.582 lần trong kho sách
1.874 lần trong kho sách
2.213 lần trong kho sách
1.834 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “publics”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “publics”:

Đồng nghĩa:publicpopulaceworld

“They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “publics”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌblɪks/; US /ˈpʌblɪks/.

publics (tính từ): không riêng tư

Định nghĩa tiếng Anh: Not private; open to or concerning the people as a whole.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

public ↔ publics

Họ từ trong dữ liệu: public: tính từ (adj), publicity: danh từ (n), publicly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.582 lần trong kho sách

public opinion

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "publics" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.874 lần trong kho sách

public schools

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "publics" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.213 lần trong kho sách

public health

Nét nghĩa mở rộng: people in general considered as a whole (ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “publics”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: publics

Hỏi đáp trọng tâm

publics nghĩa là gì (meaning & definition)?

publics (tính từ, phát âm Mỹ /ˈpʌblɪks/) có nghĩa là không riêng tư (dạng biến thể ngữ pháp của "public"). not private; open to or concerning the people as a whole

Từ publics trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpʌb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌblɪks/; US /ˈpʌblɪks/.

Từ publics là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "publics" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ publics theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: không riêng tư - Nét nghĩa 2 [A2]: ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng - Nét nghĩa 3 [A2]: mọi người nói chung coi như một tổng thể - Nét nghĩa 4 [A2]: một nhóm người có cùng sở thích chung

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ publics:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌblɪks/; US /ˈpʌblɪks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ publics:

public opinion; public schools; public health; public affairs; public domain

publics được dùng trong câu như thế nào?

They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law. (Harwood Steele, Spirit-of-iron (Manitou-pewabic); Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/publics, mã đối chiếu EV-2DEB8450. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "publics" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "public".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

public