Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

populace

danh từ (n)

A2
/ˈpɑpjələs//ˈpɑpjələs/

Populace có nghĩa là ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng.

Định nghĩa Anh - Anh: People in general considered as a whole.

Họ từ:public(tính từ (adj))/publicity(danh từ (n))/publicly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.populacedanh từ (n)

    People in general considered as a whole.

    Ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng.

    • •

      They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.

    Đồng nghĩa (SYN):public/world
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): populace

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

public ↔ populace

Mục từ "populace" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "public" (ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: populace

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "populace" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: public: tính từ (adj), publicity: danh từ (n), publicly: trạng từ (adv).

publictính từ (adj)/ˈpʌblɪk/

không riêng tư

•

They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.

Nguồn: Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic)

publicitydanh từ (n)/pəˈblɪsəti/

một thông điệp được đưa ra thay mặt cho một số sản phẩm hoặc nguyên nhân hoặc ý tưởng hoặc cá nhân hoặc tổ chức

•

The dictograph has been getting too much publicity lately," he said.

Nguồn: Reeve, Arthur B. (Arthur Benjamin): The Poisoned Pen

publiclytrạng từ (adv)/ˈpʌblɪkli/

theo cách mà công chúng có thể tiếp cận hoặc quan sát được

•

Could the Judge ignore that his name and office were thus publicly dragged in the mire?

Liệu Thẩm phán có thể bỏ qua việc tên tuổi và chức vụ của ông đã bị kéo vào vũng bùn một cách công khai?

Nguồn: Ruiz de Burton, María Amparo: The Squatter and the Don A Novel Descriptive of Contemporary Occurrences in California

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: populace

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "populace". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • public opinion
  • public schools
  • public health
  • public affairs
  • public domain
  • public buildings
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: populace

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "populace" phân theo từng nét nghĩa (ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "populace" ở nét nghĩa "ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng" (ngoài ra "public" còn biểu thị: một nhóm người có cùng sở thích chung).

“They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.”

Đồng nghĩa với "populace" ở nét nghĩa "ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng" (ngoài ra "world" còn biểu thị: mọi thứ tồn tại ở bất cứ đâu).

“He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: populace

They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.
Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic), Nguyên văn tác phẩm
The fact may serve to show the worthlessness of such monuments as testimonials to character, or as expressions of public esteem.
Abbott, John Loraine: The wonders of the world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Memoir then proceeds “to toss and gore” all the prominent public men in succession.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 64, No. 395, September, 1848, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These coins were the change he had received in the public-house.
O'Flaherty, Liam: The informer, Nguyên văn tác phẩm
Did he say it in the public-house or did he not.
O'Flaherty, Liam: The informer, Nguyên văn tác phẩm
This action triggered a protracted crisis of public confidence in the Diem government which deepened as the summer wore on.
Whitlow, Robert H.: U.S. Marines In Vietnam, Volume 1 (of 9), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It offers to the public a beverage at once healthy, nutritious, and mildly stimulating, and as refreshing and exhilarating as tea, coffee or cocoa.
Salem, F. W. (Frederick William): Beer, its history and its economic value as a national beverage, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Even if a female possess male slaves of her own she observes this custom when she meets them on the public highway.
Macdonald, Duff: Africana; or, the heart of heathen Africa, Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: populace

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “populace” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.”

Nguồn: Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic)

“The fact may serve to show the worthlessness of such monuments as testimonials to character, or as expressions of public esteem.”

Nguồn: Abbott, John Loraine: The wonders of the world

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “populace”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “populace” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “populace”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “populace” với tần suất cao:

5.582 lần trong kho sách
1.874 lần trong kho sách
2.213 lần trong kho sách
1.834 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “populace”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “populace”:

Đồng nghĩa:publicworld

“They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “populace”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑpjələs/; US /ˈpɑpjələs/.

populace (danh từ): ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng

Định nghĩa tiếng Anh: People in general considered as a whole.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

public ↔ populace

Họ từ trong dữ liệu: public: tính từ (adj), publicity: danh từ (n), publicly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.582 lần trong kho sách

public opinion

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "populace" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.874 lần trong kho sách

public schools

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "populace" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.213 lần trong kho sách

public health

Mở rộng biên độ diễn đạt với "populace".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “populace”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: populace

Hỏi đáp trọng tâm

populace nghĩa là gì (meaning & definition)?

populace (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɑpjələs/) có nghĩa là ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "public"). people in general considered as a whole

Từ populace trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɑp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑpjələs/; US /ˈpɑpjələs/.

Từ populace là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "populace" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ populace theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng (Ví dụ: “They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ populace:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑpjələs/; US /ˈpɑpjələs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ populace:

public opinion; public schools; public health; public affairs; public domain

populace được dùng trong câu như thế nào?

They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law. (Harwood Steele, Spirit-of-iron (Manitou-pewabic); Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/populace, mã đối chiếu EV-A8C12897. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "populace" được liên kết từ mục từ "public".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

public