populace
danh từ (n)
Populace có nghĩa là ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng.
Định nghĩa Anh - Anh: People in general considered as a whole.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.populacedanh từ (n)
People in general considered as a whole.
Ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng.
- •
They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •public opinion5.582 lần trong kho sách
- •public schools1.874 lần trong kho sách
- •public health2.213 lần trong kho sách
- •public affairs1.834 lần trong kho sách
- •public domain1.369 lần trong kho sách
- •public buildings1.380 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): populace
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
public ↔ populace
Mục từ "populace" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "public" (ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng).
Họ từ & Biến thể từ loại: populace
Họ từ của "populace" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: public: tính từ (adj), publicity: danh từ (n), publicly: trạng từ (adv).
không riêng tư
They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.
Nguồn: Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic)
một thông điệp được đưa ra thay mặt cho một số sản phẩm hoặc nguyên nhân hoặc ý tưởng hoặc cá nhân hoặc tổ chức
The dictograph has been getting too much publicity lately," he said.
Nguồn: Reeve, Arthur B. (Arthur Benjamin): The Poisoned Pen
theo cách mà công chúng có thể tiếp cận hoặc quan sát được
Could the Judge ignore that his name and office were thus publicly dragged in the mire?
Liệu Thẩm phán có thể bỏ qua việc tên tuổi và chức vụ của ông đã bị kéo vào vũng bùn một cách công khai?
Nguồn: Ruiz de Burton, María Amparo: The Squatter and the Don A Novel Descriptive of Contemporary Occurrences in California
Cụm từ & Collocations: populace
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "populace". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- public opinion
- public schools
- public health
- public affairs
- public domain
- public buildings
Đồng nghĩa & Sắc thái: populace
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "populace" phân theo từng nét nghĩa (ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "populace" ở nét nghĩa "ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng" (ngoài ra "public" còn biểu thị: một nhóm người có cùng sở thích chung).
“They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.”
Đồng nghĩa với "populace" ở nét nghĩa "ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng" (ngoài ra "world" còn biểu thị: mọi thứ tồn tại ở bất cứ đâu).
“He finally shows that these truths, materialized, form the world with which science deals, and therefore the harmony between spirit and matter.”
Câu dẫn chứng văn học: populace
They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.The fact may serve to show the worthlessness of such monuments as testimonials to character, or as expressions of public esteem.The Memoir then proceeds “to toss and gore” all the prominent public men in succession.These coins were the change he had received in the public-house.Did he say it in the public-house or did he not.This action triggered a protracted crisis of public confidence in the Diem government which deepened as the summer wore on.It offers to the public a beverage at once healthy, nutritious, and mildly stimulating, and as refreshing and exhilarating as tea, coffee or cocoa.Even if a female possess male slaves of her own she observes this custom when she meets them on the public highway.Đọc mở rộng theo CEFR: populace
Từ vựng bậcA2→“They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.”
Nguồn: Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic)
“The fact may serve to show the worthlessness of such monuments as testimonials to character, or as expressions of public esteem.”
Nguồn: Abbott, John Loraine: The wonders of the world
Cấu trúc & Vận dụng: “populace”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “populace” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “populace”
Dữ liệu từ nguyên: public ↔ populace
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “populace”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “populace” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “populace”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
populace (danh từ): ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng
Định nghĩa tiếng Anh: People in general considered as a whole.
public ↔ populace
Họ từ trong dữ liệu: public: tính từ (adj), publicity: danh từ (n), publicly: trạng từ (adv)
public opinion
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "populace" trong câu.
public schools
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "populace" trong câu.
public health
Mở rộng biên độ diễn đạt với "populace".
Ứng dụng & Mở rộng: “populace”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “populace”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “populace”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “populace” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “populace” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: populace
Hỏi đáp trọng tâmpopulace nghĩa là gì (meaning & definition)?
populace (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɑpjələs/) có nghĩa là ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "public"). people in general considered as a whole
Từ populace trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɑp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑpjələs/; US /ˈpɑpjələs/.
Từ populace là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "populace" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ populace theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: ảnh hưởng đến toàn bộ người dân hoặc cộng đồng (Ví dụ: “They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ populace:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɑpjələs/; US /ˈpɑpjələs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ populace:
public opinion; public schools; public health; public affairs; public domain
populace được dùng trong câu như thế nào?
They don't take a public vow of that kind; they don't suffer as the Indian woman suffered when she overstepped the law. (Harwood Steele, Spirit-of-iron (Manitou-pewabic); Nguyên văn tiếng Anh)