presently
trạng từ (adv)
Presently có nghĩa là tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này.
Định nghĩa Anh - Anh: At this time or period.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.presentlytrạng từ (adv)
At this time or period.
Tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này.
- •
It is banned from the United States because it is currently critically endangered.
Nó bị cấm ở Hoa Kỳ vì nó hiện đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Đồng nghĩa (SYN):currentlyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •currently plays637 lần trong kho sách
- •currently available211 lần trong kho sách
- •currently reported195 lần trong kho sách
- •currently underway38 lần trong kho sách
- •currently selected91 lần trong kho sách
- •
- 2.presentlytrạng từ (adv)
In the near future.
Trong tương lai gần.
- 3.presentlytrạng từ (adv)
In the near future.
Trong tương lai gần.
Từ nguyên học (Etymology): presently
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
currently ↔ presently
Mục từ "presently" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "currently, shortly, soon" (tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này).
Họ từ & Biến thể từ loại: presently
Họ từ của "presently" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: currently: trạng từ (adv), currency: danh từ (n), current: tính từ (adj), shortly: trạng từ (adv), short: tính từ (adj), shortness: danh từ (n), soon: trạng từ (adv).
tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này
It was currently reported that a love affair, in early life, had ended disastrously for Benner and had soured his disposition.
Nguồn: Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill, peacemaker
phương tiện trao đổi bằng kim loại hoặc giấy hiện đang được sử dụng
Both Republican and Democratic secretaries of the treasury gave warning that the inflow of silver into the currency supply was too great.
Nguồn: Lingley, Charles Ramsdell: The United States Since the Civil War
xảy ra trong hoặc thuộc về thời điểm hiện tại
For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.
Nguồn: Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter
trong một thời gian ngắn
One afternoon, shortly before the candidates got out-doors for the first time, he took Dud in hand after practice.
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Winning his game
ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)
The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.
Nguồn: Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State
tính chất có phạm vi không gian ngắn
Owing to the shortness of transport, some difficulty was experienced in moving forward, and the force was obliged to advance in two divisions.
Nguồn: Kingston, William Henry Giles: Our Soldiers: Gallant Deeds of the British Army during Victoria's Reign
trong tương lai gần
If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades
Cụm từ & Collocations: presently
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "presently". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- currently plays
- currently available
- currently reported
It was currently reported that a love affair, in early life, had ended disastrously for Benner and had soured his disposition.
Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill, peacemaker
- currently underway
- currently selected
Đồng nghĩa & Sắc thái: presently
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "presently" phân theo từng nét nghĩa (tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "presently" khi diễn đạt nét nghĩa: tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này.
“It was currently reported that a love affair, in early life, had ended disastrously for Benner and had soured his disposition.”
Đồng nghĩa với "presently" ở nét nghĩa "trong tương lai gần" (ngoài ra "shortly" còn biểu thị: trong một thời gian ngắn).
“One afternoon, shortly before the candidates got out-doors for the first time, he took Dud in hand after practice.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "presently" khi diễn đạt nét nghĩa: trong tương lai gần.
“If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "presently" khi diễn đạt nét nghĩa: trong tương lai gần.
Câu dẫn chứng văn học: presently
It is banned from the United States because it is currently critically endangered.Nó bị cấm ở Hoa Kỳ vì nó hiện đang bị đe dọa nghiêm trọng.
This activity of the ring arcs is not currently understood.Hoạt động này của các vòng cung hiện chưa được hiểu rõ.
She is currently the lead singer for the dansband, Elisa's.Cô hiện là ca sĩ chính của ban nhạc dansband Elisa's.
In Microsoft Edge, Copilot can give information on the website currently being browsed by a user.Trong Microsoft Edge, Copilot có thể cung cấp thông tin trên trang web hiện đang được người dùng duyệt.
Currently the bird flu is transmitted from birds to humans but does not spread easily from person to person.Hiện nay cúm gia cầm lây từ chim sang người nhưng không dễ lây từ người sang người.
The proposed legislation would change the "", to include provisions currently found in the separate "Crimes (Foreign Incursions and Recruitment) Act".Dự luật được đề xuất sẽ thay đổi "", để bao gồm các điều khoản hiện có trong "Đạo luật về tội phạm (xâm nhập và tuyển dụng từ nước ngoài) riêng biệt".
It was currently reported that a love affair, in early life, had ended disastrously for Benner and had soured his disposition.The land is currently being restored to its appearance at the time of the battle.Đọc mở rộng theo CEFR: presently
Từ vựng bậcA1→“It is banned from the United States because it is currently critically endangered.”
Nó bị cấm ở Hoa Kỳ vì nó hiện đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Nguồn: Wikipedia contributors: Beluga (sturgeon)
“This activity of the ring arcs is not currently understood.”
Hoạt động này của các vòng cung hiện chưa được hiểu rõ.
Nguồn: Wikipedia contributors: Rings of Neptune
Cấu trúc & Vận dụng: “presently”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “presently” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “presently”
Dữ liệu từ nguyên: currently ↔ presently
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “presently”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “presently” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “presently”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “presently”:
“It was currently reported that a love affair, in early life, had ended disastrously for Benner and had soured his disposition.”
Gợi ý luyện tập với “presently”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
presently (trạng từ): tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này
Định nghĩa tiếng Anh: At this time or period.
currently ↔ presently
Họ từ trong dữ liệu: currently: trạng từ (adv), currency: danh từ (n), current: tính từ (adj), shortly: trạng từ (adv), short: tính từ (adj), shortness: danh từ (n), soon: trạng từ (adv)
currently plays
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "presently" trong câu.
currently available
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "presently" trong câu.
currently reported
“It was currently reported that a love affair, in early life, had ended disastrously for Benner and had soured his disposition.”
Ứng dụng & Mở rộng: “presently”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “presently”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “presently”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “presently” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “presently” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: presently
Hỏi đáp trọng tâmpresently nghĩa là gì (meaning & definition)?
presently (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈpɹɛzəntli/) có nghĩa là tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "currently"). at this time or period
Từ presently trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɛz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɛzəntli/; US /ˈpɹɛzəntli/.
Từ presently là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "presently" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ presently theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này (Ví dụ: “It is banned from the United States because it is currently critically endangered.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: trong tương lai gần - Nét nghĩa 3 [A1]: trong tương lai gần
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ presently:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɛzəntli/; US /ˈpɹɛzəntli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ presently:
currently plays; currently available; currently reported; currently underway; currently selected
presently được dùng trong câu như thế nào?
It was currently reported that a love affair, in early life, had ended disastrously for Benner and had soured his disposition. (Prentiss Ingraham, Buffalo Bill, peacemaker; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)