Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

presently

trạng từ (adv)

A1
/ˈpɹɛzəntli//ˈpɹɛzəntli/

Presently có nghĩa là tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này.

Định nghĩa Anh - Anh: At this time or period.

Họ từ:currently(trạng từ (adv))/currency(danh từ (n))/current(tính từ (adj))/shortly(trạng từ (adv))/short(tính từ (adj))/shortness(danh từ (n))/soon(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này”:presentlyA1/currentlyB1/shortlyB1/soonA1/before longB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.presentlytrạng từ (adv)

    At this time or period.

    Tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này.

    • •

      It is banned from the United States because it is currently critically endangered.

      Nó bị cấm ở Hoa Kỳ vì nó hiện đang bị đe dọa nghiêm trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):currently
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.presentlytrạng từ (adv)

    In the near future.

    Trong tương lai gần.

    Đồng nghĩa (SYN):shortly/soon/before long
  3. 3.presentlytrạng từ (adv)

    In the near future.

    Trong tương lai gần.

    Đồng nghĩa (SYN):soon/shortly/before long
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): presently

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

currently ↔ presently

Mục từ "presently" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "currently, shortly, soon" (tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: presently

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "presently" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: currently: trạng từ (adv), currency: danh từ (n), current: tính từ (adj), shortly: trạng từ (adv), short: tính từ (adj), shortness: danh từ (n), soon: trạng từ (adv).

currentlytrạng từ (adv)/ˈkɝəntli/

tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này

•

It was currently reported that a love affair, in early life, had ended disastrously for Benner and had soured his disposition.

Nguồn: Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill, peacemaker

currencydanh từ (n)/ˈkɝənsi/

phương tiện trao đổi bằng kim loại hoặc giấy hiện đang được sử dụng

•

Both Republican and Democratic secretaries of the treasury gave warning that the inflow of silver into the currency supply was too great.

Nguồn: Lingley, Charles Ramsdell: The United States Since the Civil War

currenttính từ (adj)/ˈkɝənt/

xảy ra trong hoặc thuộc về thời điểm hiện tại

•

For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.

Nguồn: Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter

shortlytrạng từ (adv)/ˈʃɔɹtli/

trong một thời gian ngắn

•

One afternoon, shortly before the candidates got out-doors for the first time, he took Dud in hand after practice.

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Winning his game

shorttính từ (adj)/ˈʃɔɹt/

ngắn (về chiều dài hoặc thời gian); thấp (về chiều cao)

•

The reservation borders both sides of the river from here to a point a short distance downstream from Ree.

Nguồn: Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State

shortnessdanh từ (n)/ˈʃɔɹtnəs/

tính chất có phạm vi không gian ngắn

•

Owing to the shortness of transport, some difficulty was experienced in moving forward, and the force was obliged to advance in two divisions.

Nguồn: Kingston, William Henry Giles: Our Soldiers: Gallant Deeds of the British Army during Victoria's Reign

soontrạng từ (adv)/ˈsun/

trong tương lai gần

•

If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The trey of spades

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: presently

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "presently". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • currently plays
  • currently available
  • currently reported

    It was currently reported that a love affair, in early life, had ended disastrously for Benner and had soured his disposition.

    Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill, peacemaker

  • currently underway
  • currently selected
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: presently

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "presently" phân theo từng nét nghĩa (tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "presently" khi diễn đạt nét nghĩa: tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này.

“It was currently reported that a love affair, in early life, had ended disastrously for Benner and had soured his disposition.”

Đồng nghĩa với "presently" ở nét nghĩa "trong tương lai gần" (ngoài ra "shortly" còn biểu thị: trong một thời gian ngắn).

“One afternoon, shortly before the candidates got out-doors for the first time, he took Dud in hand after practice.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "presently" khi diễn đạt nét nghĩa: trong tương lai gần.

“If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "presently" khi diễn đạt nét nghĩa: trong tương lai gần.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: presently

It is banned from the United States because it is currently critically endangered.

Nó bị cấm ở Hoa Kỳ vì nó hiện đang bị đe dọa nghiêm trọng.

Wikipedia contributors: Beluga (sturgeon)
This activity of the ring arcs is not currently understood.

Hoạt động này của các vòng cung hiện chưa được hiểu rõ.

Wikipedia contributors: Rings of Neptune
She is currently the lead singer for the dansband, Elisa's.

Cô hiện là ca sĩ chính của ban nhạc dansband Elisa's.

Wikipedia contributors: Elisa Lindström
In Microsoft Edge, Copilot can give information on the website currently being browsed by a user.

Trong Microsoft Edge, Copilot có thể cung cấp thông tin trên trang web hiện đang được người dùng duyệt.

Wikipedia contributors: Microsoft Copilot
Currently the bird flu is transmitted from birds to humans but does not spread easily from person to person.

Hiện nay cúm gia cầm lây từ chim sang người nhưng không dễ lây từ người sang người.

Tác phẩm mở: Dog flu spreads across the US
The proposed legislation would change the "", to include provisions currently found in the separate "Crimes (Foreign Incursions and Recruitment) Act".

Dự luật được đề xuất sẽ thay đổi "", để bao gồm các điều khoản hiện có trong "Đạo luật về tội phạm (xâm nhập và tuyển dụng từ nước ngoài) riêng biệt".

Tác phẩm mở: Australian government prepares legislation to restrict travel of Australian fighters overseas
It was currently reported that a love affair, in early life, had ended disastrously for Benner and had soured his disposition.
Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill, peacemaker, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The land is currently being restored to its appearance at the time of the battle.
Fleming, Thomas J.: "Downright Fighting": The Story of Cowpens, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: presently

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “presently” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“It is banned from the United States because it is currently critically endangered.”

Nó bị cấm ở Hoa Kỳ vì nó hiện đang bị đe dọa nghiêm trọng.

Nguồn: Wikipedia contributors: Beluga (sturgeon)

“This activity of the ring arcs is not currently understood.”

Hoạt động này của các vòng cung hiện chưa được hiểu rõ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Rings of Neptune

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “presently”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “presently” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “presently”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “presently” với tần suất cao:

637 lần trong kho sách
211 lần trong kho sách
195 lần trong kho sách
38 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “presently”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “presently”:

“It was currently reported that a love affair, in early life, had ended disastrously for Benner and had soured his disposition.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “presently”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɛzəntli/; US /ˈpɹɛzəntli/.

presently (trạng từ): tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này

Định nghĩa tiếng Anh: At this time or period.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

currently ↔ presently

Họ từ trong dữ liệu: currently: trạng từ (adv), currency: danh từ (n), current: tính từ (adj), shortly: trạng từ (adv), short: tính từ (adj), shortness: danh từ (n), soon: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi637 lần trong kho sách

currently plays

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "presently" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm211 lần trong kho sách

currently available

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "presently" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái195 lần trong kho sách

currently reported

“It was currently reported that a love affair, in early life, had ended disastrously for Benner and had soured his disposition.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “presently”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: presently

Hỏi đáp trọng tâm

presently nghĩa là gì (meaning & definition)?

presently (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈpɹɛzəntli/) có nghĩa là tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "currently"). at this time or period

Từ presently trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹɛz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɛzəntli/; US /ˈpɹɛzəntli/.

Từ presently là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "presently" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ presently theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: tại thời điểm hoặc khoảng thời gian này (Ví dụ: “It is banned from the United States because it is currently critically endangered.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: trong tương lai gần - Nét nghĩa 3 [A1]: trong tương lai gần

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ presently:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹɛzəntli/; US /ˈpɹɛzəntli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ presently:

currently plays; currently available; currently reported; currently underway; currently selected

presently được dùng trong câu như thế nào?

It was currently reported that a love affair, in early life, had ended disastrously for Benner and had soured his disposition. (Prentiss Ingraham, Buffalo Bill, peacemaker; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/presently, mã đối chiếu EV-01BA5582. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "presently" được liên kết từ mục từ "currently, shortly, soon".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

currently, shortly, soon