Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

patronage

danh từ (n)

A2
/ˈpætɹənɪdʒ//ˈpætɹənɪdʒ/

Patronage có nghĩa là hành động cung cấp sự chấp thuận và hỗ trợ.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of providing approval and support.

Họ từ:championship(danh từ (n))/disdain(danh từ (n))/disdainful(tính từ (adj))/trade(danh từ (n))/trader(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động cung cấp sự chấp thuận và hỗ trợ”:patronageA2/championshipA2/backingA2/backupB2/disdainC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.patronagedanh từ (n)

    The act of providing approval and support.

    Hành động cung cấp sự chấp thuận và hỗ trợ.

    • •

      His pity for her, and his eager championship, overwhelmed the spirit of compassion for the foolish wretched husband.

      Sự thương hại của anh dành cho cô và sự vô địch háo hức của anh đã lấn át tinh thần thương xót người chồng khốn khổ ngu ngốc.

    Đồng nghĩa (SYN):championship/backing/backup
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.patronagedanh từ (n)

    A communication that indicates lack of respect by patronizing the recipient.

    Một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận.

    Đồng nghĩa (SYN):disdain/condescension
  3. 3.patronagedanh từ (n)

    The business given to a commercial establishment by its customers.

    Tham gia vào việc buôn bán.

    Đồng nghĩa (SYN):trade
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): patronage

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

championship ↔ patronage

Mục từ "patronage" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "championship, disdain, trade" (hành động cung cấp sự chấp thuận và hỗ trợ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: patronage

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "patronage" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: championship: danh từ (n), disdain: danh từ (n), disdainful: tính từ (adj), trade: danh từ (n), trader: danh từ (n).

championshipdanh từ (n)/ˈtʃæmpiənˌʃɪp/

tư cách là nhà vô địch

•

His pity for her, and his eager championship, overwhelmed the spirit of compassion for the foolish wretched husband.

Sự thương hại của anh dành cho cô và sự vô địch háo hức của anh đã lấn át tinh thần thương xót người chồng khốn khổ ngu ngốc.

Nguồn: Meredith, George: Complete Works of George Meredith

disdaindanh từ (n)/dɪsˈdeɪn/

thiếu tôn trọng kèm theo cảm giác không thích mãnh liệt

•

They do disdain us much beyond our thoughts, Which makes me sweat with wrath.—Come on, my fellows!

Nguồn: Shakespeare, William: The Complete Works of William Shakespeare

disdainfultính từ (adj)/dɪsˈdeɪnfəl/

thể hiện sự khinh thường tột độ

•

Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence.

Nguồn: Collins, Wilkie: No Name

tradedanh từ (n)/ˈtɹeɪd/

trao đổi thương mại (mua bán trên thị trường trong nước hoặc quốc tế) hàng hóa, dịch vụ

•

The sea-borne trade is confined to a few coasting vessels.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Bréquigny, Louis Georges Oudard Feudrix de" to "Bulgaria" Volume 4, Part 3

traderdanh từ (n)/ˈtɹeɪdɚ/

ai đó mua và duy trì một kho hàng hóa sẽ được bán

•

Yes, I heard the clerk tell him that the Chief Trader wouldn’t give him the goods.

Nguồn: Brill, Ethel C. (Ethel Claire): South from Hudson Bay: An Adventure and Mystery Story for Boys

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: patronage

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "patronage". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • heavyweight championship
  • football championship
  • european championship

    A yellow background indicates an event which was part of the pre-war European Championship.

    Wikipedia contributors: Belgian Grand Prix

  • chess championship
  • national championship
  • league championship
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: patronage

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "patronage" phân theo từng nét nghĩa (hành động cung cấp sự chấp thuận và hỗ trợ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "patronage" ở nét nghĩa "hành động cung cấp sự chấp thuận và hỗ trợ" (ngoài ra "championship" còn biểu thị: tư cách là nhà vô địch).

“His pity for her, and his eager championship, overwhelmed the spirit of compassion for the foolish wretched husband.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "patronage" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động cung cấp sự chấp thuận và hỗ trợ.

Đồng nghĩa với "patronage" ở nét nghĩa "hành động cung cấp sự chấp thuận và hỗ trợ" (ngoài ra "backup" còn biểu thị: sự tích tụ do tắc nghẽn hoặc ngừng hoạt động).

“Sending backups off-site also ensures there is a copy of data that is not stored on-site.”

Đồng nghĩa với "patronage" ở nét nghĩa "một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận" (ngoài ra "disdain" còn biểu thị: thiếu tôn trọng kèm theo cảm giác không thích mãnh liệt).

“They do disdain us much beyond our thoughts, Which makes me sweat with wrath.—Come on, my fellows!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "patronage" khi diễn đạt nét nghĩa: một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận.

Đồng nghĩa với "patronage" ở nét nghĩa "tham gia vào việc buôn bán" (ngoài ra "trade" còn biểu thị: trao đổi thương mại (mua bán trên thị trường trong nước hoặc quốc tế) hàng hóa, dịch vụ).

“The sea-borne trade is confined to a few coasting vessels.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: patronage

His pity for her, and his eager championship, overwhelmed the spirit of compassion for the foolish wretched husband.

Sự thương hại của anh dành cho cô và sự vô địch háo hức của anh đã lấn át tinh thần thương xót người chồng khốn khổ ngu ngốc.

Meredith, George: Complete Works of George Meredith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Better fifty times over than the tame affair which the world's championship heavy-weight bout at Denver had turned out to be.

Tốt hơn gấp năm mươi lần so với trận đấu thuần hóa mà trận tranh đai vô địch hạng nặng thế giới tại Denver đã diễn ra.

Evans, Larry, -1925: Winner Take All, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
People seemed to be going about their business just the same as though the baseball championship was not to be decided there that day.

Mọi người dường như vẫn tiếp tục công việc của mình giống như thể giải vô địch bóng chày sẽ không được quyết định vào ngày hôm đó.

Mathewson, Christy: Won in the ninth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It publishes a stud book in which are registered pedigrees and championship wins which are eligible for it.
Winslow, Helen M. (Helen Maria): Concerning Cats: My Own and Some Others, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He has certainly not had one in any of his recent championships.
Leach, Henry: The Happy Golfer Being Some Experiences, Reflections, and a Few Deductions of a Wandering Golfer, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Burke's political career began brilliantly in the championship of freedom, in the defence of the oppressed, in the defiance of injustice.
McCarthy, Justin: A History of the Four Georges and of William IV, Volume III
No doubt it was a most unlucky shot; no doubt it was a shot that deserved to win, rather than lose, a championship.
Hutchinson, Horace G. (Horace Gordon): Fifty Years of Golf
His support and unflinching championship of what he thought to be the cause of right was to me a great comfort.
Novikova, Olga Alekseevna: Russian Memories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: patronage

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “patronage” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“His pity for her, and his eager championship, overwhelmed the spirit of compassion for the foolish wretched husband.”

Sự thương hại của anh dành cho cô và sự vô địch háo hức của anh đã lấn át tinh thần thương xót người chồng khốn khổ ngu ngốc.

Nguồn: Meredith, George: Complete Works of George Meredith

“Better fifty times over than the tame affair which the world's championship heavy-weight bout at Denver had turned out to be.”

Tốt hơn gấp năm mươi lần so với trận đấu thuần hóa mà trận tranh đai vô địch hạng nặng thế giới tại Denver đã diễn ra.

Nguồn: Evans, Larry, -1925: Winner Take All

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “patronage”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “patronage” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “patronage”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “patronage” với tần suất cao:

301 lần trong kho sách
229 lần trong kho sách
325 lần trong kho sách
127 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “patronage”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “patronage”:

“His pity for her, and his eager championship, overwhelmed the spirit of compassion for the foolish wretched husband.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “patronage”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpætɹənɪdʒ/; US /ˈpætɹənɪdʒ/.

patronage (danh từ): hành động cung cấp sự chấp thuận và hỗ trợ

Định nghĩa tiếng Anh: The act of providing approval and support.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

championship ↔ patronage

Họ từ trong dữ liệu: championship: danh từ (n), disdain: danh từ (n), disdainful: tính từ (adj), trade: danh từ (n), trader: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi301 lần trong kho sách

heavyweight championship

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "patronage" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm229 lần trong kho sách

football championship

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "patronage" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái325 lần trong kho sách

european championship

“A yellow background indicates an event which was part of the pre-war European Championship.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “patronage”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: patronage

Hỏi đáp trọng tâm

patronage nghĩa là gì (meaning & definition)?

patronage (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpætɹənɪdʒ/) có nghĩa là hành động cung cấp sự chấp thuận và hỗ trợ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "championship"). the act of providing approval and support

Từ patronage trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpæt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpætɹənɪdʒ/; US /ˈpætɹənɪdʒ/.

Từ patronage là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "patronage" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ patronage theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: hành động cung cấp sự chấp thuận và hỗ trợ (Ví dụ: “His pity for her, and his eager championship, overwhelmed the spirit of compassion for the foolish wretched husband.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận - Nét nghĩa 3 [A2]: tham gia vào việc buôn bán

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ patronage:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpætɹənɪdʒ/; US /ˈpætɹənɪdʒ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ patronage:

heavyweight championship; football championship; european championship; chess championship; national championship

patronage được dùng trong câu như thế nào?

His pity for her, and his eager championship, overwhelmed the spirit of compassion for the foolish wretched husband. (George Meredith, Complete Works of George Meredith; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/patronage, mã đối chiếu EV-1D918493. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "patronage" được liên kết từ mục từ "championship, disdain, trade".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

championship, disdain, trade