Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

condescension

danh từ (n)

C1
/ˌkɑndəˈsɛnʃən//ˌkɑndəˈsɛnʃən/

Condescension có nghĩa là một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận.

Định nghĩa Anh - Anh: A communication that indicates lack of respect by patronizing the recipient.

Họ từ:disdain(danh từ (n))/disdainful(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.condescensiondanh từ (n)

    A communication that indicates lack of respect by patronizing the recipient.

    Một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận.

    • •

      "The same stereotyped ideas," added Honoria, moving away with a gesture of calm disdain.

      “Những ý tưởng rập khuôn giống nhau,” Honoria nói thêm, rời đi với cử chỉ bình tĩnh khinh thường.

    Đồng nghĩa (SYN):disdain/patronage
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): condescension

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

disdain ↔ condescension

Mục từ "condescension" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "disdain" (một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: condescension

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "condescension" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: disdain: danh từ (n), disdainful: tính từ (adj).

disdaindanh từ (n)/dɪsˈdeɪn/

thiếu tôn trọng kèm theo cảm giác không thích mãnh liệt

•

They do disdain us much beyond our thoughts, Which makes me sweat with wrath.—Come on, my fellows!

Nguồn: Shakespeare, William: The Complete Works of William Shakespeare

disdainfultính từ (adj)/dɪsˈdeɪnfəl/

thể hiện sự khinh thường tột độ

•

Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence.

Nguồn: Collins, Wilkie: No Name

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: condescension

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "condescension". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • haughty disdain
  • rejected with disdain
  • lofty disdain

    She raised her head with a magnificent pride and lofty disdain that almost annihilated him.

    Brame, Charlotte M.: A Fair Mystery: The Story of a Coquette

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: condescension

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "condescension" phân theo từng nét nghĩa (một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "condescension" ở nét nghĩa "một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận" (ngoài ra "disdain" còn biểu thị: thiếu tôn trọng kèm theo cảm giác không thích mãnh liệt).

“They do disdain us much beyond our thoughts, Which makes me sweat with wrath.—Come on, my fellows!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "condescension" khi diễn đạt nét nghĩa: một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: condescension

"The same stereotyped ideas," added Honoria, moving away with a gesture of calm disdain.

“Những ý tưởng rập khuôn giống nhau,” Honoria nói thêm, rời đi với cử chỉ bình tĩnh khinh thường.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: What Will He Do with It? — Volume 06, Nguyên văn tác phẩm
The boy repeated the word almost with a shriek of disdain: "You don't know very much about that, down here in the country, Lucy.

Cậu bé lặp lại từ đó gần như với một tiếng hét khinh bỉ: "Cô không biết nhiều về điều đó, ở vùng nông thôn này, Lucy.

Oliphant, Mrs. (Margaret): Sir Tom, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They do disdain us much beyond our thoughts, Which makes me sweat with wrath.—Come on, my fellows!
Shakespeare, William: The Complete Works of William Shakespeare, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She told the squaw, with some disdain, that her man did not grow turnips to give away to “Injuns,” but she would sell her one.
Moodie, Susanna: Roughing It in the Bush, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No! they disdain such vermin, when the mighty boar of the forest, that has broken through all their toils, is before them.
Philbrick, John D. (John Dudley): The American Union Speaker, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A great chief disdains to give thee the death of a warrior.
Adams, John Turvill: The Knight of the Golden Melice: A Historical Romance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I should disdain to owe your smallest care for me to any menace, or to any meanness.
Burney, Fanny: The Wanderer; or, Female Difficulties (Volume 2 of 5), Tiếng Anh (Anh - Anh)
I can imagine quite a number of fair ladies who would look without disdain upon a young marquess with fifty thousand a year.
Maugham, W. Somerset (William Somerset): Plays: Lady Frederick, The Explorer, A Man of Honour, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: condescension

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “condescension” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“"The same stereotyped ideas," added Honoria, moving away with a gesture of calm disdain.”

“Những ý tưởng rập khuôn giống nhau,” Honoria nói thêm, rời đi với cử chỉ bình tĩnh khinh thường.

Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: What Will He Do with It? — Volume 06

“The boy repeated the word almost with a shriek of disdain: "You don't know very much about that, down here in the country, Lucy.”

Cậu bé lặp lại từ đó gần như với một tiếng hét khinh bỉ: "Cô không biết nhiều về điều đó, ở vùng nông thôn này, Lucy.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Sir Tom

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “condescension”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “condescension” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “condescension”

Dữ liệu từ nguyên: disdain ↔ condescension

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “condescension”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “condescension” với tần suất cao:

77 lần trong kho sách
47 lần trong kho sách
70 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “condescension”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “condescension”:

Đồng nghĩa:disdainpatronage

“They do disdain us much beyond our thoughts, Which makes me sweat with wrath.—Come on, my fellows!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “condescension”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌkɑndəˈsɛnʃən/; US /ˌkɑndəˈsɛnʃən/.

condescension (danh từ): một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận

Định nghĩa tiếng Anh: A communication that indicates lack of respect by patronizing the recipient.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

disdain ↔ condescension

Họ từ trong dữ liệu: disdain: danh từ (n), disdainful: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi77 lần trong kho sách

haughty disdain

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "condescension" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm47 lần trong kho sách

rejected with disdain

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "condescension" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái70 lần trong kho sách

lofty disdain

“She raised her head with a magnificent pride and lofty disdain that almost annihilated him.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “condescension”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: condescension

Hỏi đáp trọng tâm

condescension nghĩa là gì (meaning & definition)?

condescension (danh từ, phát âm Mỹ /ˌkɑndəˈsɛnʃən/) có nghĩa là một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "disdain"). a communication that indicates lack of respect by patronizing the recipient

Từ condescension trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌkɑndəˈsɛnʃən/; US /ˌkɑndəˈsɛnʃən/.

Từ condescension là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "condescension" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ condescension theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận (Ví dụ: “"The same stereotyped ideas," added Honoria, moving away with a gesture of calm disdain.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ condescension:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌkɑndəˈsɛnʃən/; US /ˌkɑndəˈsɛnʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ condescension:

haughty disdain; rejected with disdain; lofty disdain

condescension được dùng trong câu như thế nào?

They do disdain us much beyond our thoughts, Which makes me sweat with wrath.—Come on, my fellows! (William Shakespeare, The Complete Works of William Shakespeare; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/condescension, mã đối chiếu EV-500EEDE4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "condescension" được liên kết từ mục từ "disdain".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

disdain