condescension
danh từ (n)
Condescension có nghĩa là một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận.
Định nghĩa Anh - Anh: A communication that indicates lack of respect by patronizing the recipient.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.condescensiondanh từ (n)
A communication that indicates lack of respect by patronizing the recipient.
Một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận.
- •
"The same stereotyped ideas," added Honoria, moving away with a gesture of calm disdain.
“Những ý tưởng rập khuôn giống nhau,” Honoria nói thêm, rời đi với cử chỉ bình tĩnh khinh thường.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •haughty disdain77 lần trong kho sách
- •rejected with disdain47 lần trong kho sách
- •lofty disdain70 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): condescension
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
disdain ↔ condescension
Mục từ "condescension" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "disdain" (một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận).
Họ từ & Biến thể từ loại: condescension
Họ từ của "condescension" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: disdain: danh từ (n), disdainful: tính từ (adj).
thiếu tôn trọng kèm theo cảm giác không thích mãnh liệt
They do disdain us much beyond our thoughts, Which makes me sweat with wrath.—Come on, my fellows!
Nguồn: Shakespeare, William: The Complete Works of William Shakespeare
thể hiện sự khinh thường tột độ
Mrs. Lecount turned her back on him in disdainful silence.
Nguồn: Collins, Wilkie: No Name
Cụm từ & Collocations: condescension
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "condescension". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- haughty disdain
- rejected with disdain
- lofty disdain
She raised her head with a magnificent pride and lofty disdain that almost annihilated him.
Brame, Charlotte M.: A Fair Mystery: The Story of a Coquette
Đồng nghĩa & Sắc thái: condescension
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "condescension" phân theo từng nét nghĩa (một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "condescension" ở nét nghĩa "một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận" (ngoài ra "disdain" còn biểu thị: thiếu tôn trọng kèm theo cảm giác không thích mãnh liệt).
“They do disdain us much beyond our thoughts, Which makes me sweat with wrath.—Come on, my fellows!”
Đồng nghĩa trực tiếp với "condescension" khi diễn đạt nét nghĩa: một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận.
Câu dẫn chứng văn học: condescension
"The same stereotyped ideas," added Honoria, moving away with a gesture of calm disdain.“Những ý tưởng rập khuôn giống nhau,” Honoria nói thêm, rời đi với cử chỉ bình tĩnh khinh thường.
The boy repeated the word almost with a shriek of disdain: "You don't know very much about that, down here in the country, Lucy.Cậu bé lặp lại từ đó gần như với một tiếng hét khinh bỉ: "Cô không biết nhiều về điều đó, ở vùng nông thôn này, Lucy.
They do disdain us much beyond our thoughts, Which makes me sweat with wrath.—Come on, my fellows!She told the squaw, with some disdain, that her man did not grow turnips to give away to “Injuns,” but she would sell her one.No! they disdain such vermin, when the mighty boar of the forest, that has broken through all their toils, is before them.A great chief disdains to give thee the death of a warrior.I should disdain to owe your smallest care for me to any menace, or to any meanness.I can imagine quite a number of fair ladies who would look without disdain upon a young marquess with fifty thousand a year.Đọc mở rộng theo CEFR: condescension
Từ vựng bậcC1→“"The same stereotyped ideas," added Honoria, moving away with a gesture of calm disdain.”
“Những ý tưởng rập khuôn giống nhau,” Honoria nói thêm, rời đi với cử chỉ bình tĩnh khinh thường.
Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: What Will He Do with It? — Volume 06
“The boy repeated the word almost with a shriek of disdain: "You don't know very much about that, down here in the country, Lucy.”
Cậu bé lặp lại từ đó gần như với một tiếng hét khinh bỉ: "Cô không biết nhiều về điều đó, ở vùng nông thôn này, Lucy.
Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Sir Tom
Cấu trúc & Vận dụng: “condescension”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “condescension” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “condescension”
Dữ liệu từ nguyên: disdain ↔ condescension
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “condescension”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “condescension” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “condescension”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
condescension (danh từ): một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận
Định nghĩa tiếng Anh: A communication that indicates lack of respect by patronizing the recipient.
disdain ↔ condescension
Họ từ trong dữ liệu: disdain: danh từ (n), disdainful: tính từ (adj)
haughty disdain
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "condescension" trong câu.
rejected with disdain
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "condescension" trong câu.
lofty disdain
“She raised her head with a magnificent pride and lofty disdain that almost annihilated him.”
Ứng dụng & Mở rộng: “condescension”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “condescension”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “condescension”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “condescension” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “condescension” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: condescension
Hỏi đáp trọng tâmcondescension nghĩa là gì (meaning & definition)?
condescension (danh từ, phát âm Mỹ /ˌkɑndəˈsɛnʃən/) có nghĩa là một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "disdain"). a communication that indicates lack of respect by patronizing the recipient
Từ condescension trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌkɑndəˈsɛnʃən/; US /ˌkɑndəˈsɛnʃən/.
Từ condescension là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "condescension" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ condescension theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: một giao tiếp thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách bảo trợ người nhận (Ví dụ: “"The same stereotyped ideas," added Honoria, moving away with a gesture of calm disdain.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ condescension:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌkɑndəˈsɛnʃən/; US /ˌkɑndəˈsɛnʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ condescension:
haughty disdain; rejected with disdain; lofty disdain
condescension được dùng trong câu như thế nào?
They do disdain us much beyond our thoughts, Which makes me sweat with wrath.—Come on, my fellows! (William Shakespeare, The Complete Works of William Shakespeare; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)