Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

outsides

tính từ (adj)

A1
/ˈaʊtˈsaɪdz//ˈaʊtˈsaɪdz/

Outsides có nghĩa là liên quan đến hoặc ở trên hoặc gần phía bên ngoài hoặc giới hạn (dạng biến thể ngữ pháp của "outside").

Định nghĩa Anh - Anh: Relating to or being on or near the outer side or limit.

Họ từ:outside(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.outsidestính từ (adj)

    Relating to or being on or near the outer side or limit.

    Liên quan đến hoặc ở trên hoặc gần phía bên ngoài hoặc giới hạn.

    Đồng nghĩa (SYN):outside
    Trái nghĩa (OPP):inside
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.outsidestính từ (adj)

    Coming from the outside.

    Đến từ bên ngoài.

    Đồng nghĩa (SYN):outside/external/extraneous
  3. 3.outsidestrạng từ (adv)

    Outside a building.

    Có nguồn gốc hoặc thuộc về một số giới hạn: "thế giới bên ngoài".

    Đồng nghĩa (SYN):outside/outdoors/out of doors/alfresco
    Trái nghĩa (OPP):inside
  4. 4.outsidesdanh từ (n)

    The region that is outside of something.

    Bên ngoài một tòa nhà.

    Đồng nghĩa (SYN):outside/exterior
    Trái nghĩa (OPP):inside
  5. 5.outsidestính từ (adj)

    Originating or belonging beyond some bounds:"the outside world".

    Ở bên ngoài.

    Đồng nghĩa (SYN):outside
  6. 6.outsidestrạng từ (adv)

    On the outside.

    Khu vực nằm ngoài cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):outside
    Trái nghĩa (OPP):inside
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): outsides

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

outside ↔ outsides

Mục từ "outsides" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "outside" (liên quan đến hoặc ở trên hoặc gần phía bên ngoài hoặc giới hạn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: outsides

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "outsides" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: outside: tính từ (adj).

outsidetính từ (adj)/ˈaʊtˈsaɪd/

liên quan đến hoặc ở trên hoặc gần phía bên ngoài hoặc giới hạn

•

I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: outsides

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "outsides". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • outside the dotted
  • lie outside
  • outside the door
  • outside the walls
  • outside world
  • outside the gate
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: outsides

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "outsides" phân theo từng nét nghĩa (liên quan đến hoặc ở trên hoặc gần phía bên ngoài hoặc giới hạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "outsides" ở nét nghĩa "liên quan đến hoặc ở trên hoặc gần phía bên ngoài hoặc giới hạn" (ngoài ra "outside" còn biểu thị: đến từ bên ngoài).

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Đồng nghĩa với "outsides" ở nét nghĩa "đến từ bên ngoài" (ngoài ra "external" còn biểu thị: xảy ra hoặc phát sinh hoặc nằm bên ngoài hoặc vượt quá một số giới hạn hoặc đặc biệt là bề mặt).

“Some practitioners recommend laying open the external orifice, an operation which may be performed in the standing position.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "outsides" khi diễn đạt nét nghĩa: đến từ bên ngoài.

Đồng nghĩa với "outsides" ở nét nghĩa "có nguồn gốc hoặc thuộc về một số giới hạn: "thế giới bên ngoài"" (ngoài ra "outdoors" còn biểu thị: bên ngoài một tòa nhà).

“Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "outsides" khi diễn đạt nét nghĩa: có nguồn gốc hoặc thuộc về một số giới hạn: "thế giới bên ngoài".

Đồng nghĩa trực tiếp với "outsides" khi diễn đạt nét nghĩa: có nguồn gốc hoặc thuộc về một số giới hạn: "thế giới bên ngoài".

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: outsides

I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
As the term progressed she secured other and better paying occupation for her free hours, and outside of school.
Marlowe, Amy Bell: The girls of Rivercliff School; or, Beth Baldwin's resolve, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ama, his mother, was sitting on the ground just outside, grinding acorns in a stone bowl.
Snedden, Genevra Sisson: Docas, Nguyên văn tác phẩm
Drunken women were continually coming aft to insult the officers, or to lodge some complaint outside a lieutenant’s province.
Masefield, John: Sea life in Nelson's time, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Within Massachusetts the reaction of the general public to such high-placed outside criticism was one of embittered, unreasoning hostility.
Russell, Francis: Tragedy in Dedham, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If that were so, why was she not suitable for outside work.
Reid, John Arbuckle [Compiler]: Battling with waves and lawyers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Outside could be heard the whistle of a fire engine and the shouts of many men and boys.
Hope, Laura Lee: Six little Bunkers at Captain Ben's, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At last I discovered the approach of a light on the outside.
French, Joseph Lewis, 1858-1936 [Editor]: The pioneer West, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: outsides

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “outsides” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

“As the term progressed she secured other and better paying occupation for her free hours, and outside of school.”

Nguồn: Marlowe, Amy Bell: The girls of Rivercliff School; or, Beth Baldwin's resolve

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “outsides”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “outsides” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “outsides”

Dữ liệu từ nguyên: outside ↔ outsides

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “outsides”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “outsides” với tần suất cao:

1.315 lần trong kho sách
1.409 lần trong kho sách
2.815 lần trong kho sách
862 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “outsides”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “outsides”:

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “outsides”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊtˈsaɪdz/; US /ˈaʊtˈsaɪdz/.

outsides (tính từ): liên quan đến hoặc ở trên hoặc gần phía bên ngoài hoặc giới hạn

Định nghĩa tiếng Anh: Relating to or being on or near the outer side or limit.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

outside ↔ outsides

Họ từ trong dữ liệu: outside: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.315 lần trong kho sách

outside the dotted

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "outsides" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.409 lần trong kho sách

lie outside

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "outsides" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.815 lần trong kho sách

outside the door

Nét nghĩa mở rộng: coming from the outside (đến từ bên ngoài)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “outsides”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: outsides

Hỏi đáp trọng tâm

outsides nghĩa là gì (meaning & definition)?

outsides (tính từ, phát âm Mỹ /ˈaʊtˈsaɪdz/) có nghĩa là liên quan đến hoặc ở trên hoặc gần phía bên ngoài hoặc giới hạn (dạng biến thể ngữ pháp của "outside"). relating to or being on or near the outer side or limit

Từ outsides trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈaʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊtˈsaɪdz/; US /ˈaʊtˈsaɪdz/.

Từ outsides là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "outsides" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ outsides theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: liên quan đến hoặc ở trên hoặc gần phía bên ngoài hoặc giới hạn - Nét nghĩa 2 [A1]: đến từ bên ngoài - Nét nghĩa 3 [A1]: có nguồn gốc hoặc thuộc về một số giới hạn: "thế giới bên ngoài" - Nét nghĩa 4 [A1]: bên ngoài một tòa nhà - Nét nghĩa 5 [A1]: ở bên ngoài - Nét nghĩa 6 [A1]: khu vực nằm ngoài cái gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ outsides:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊtˈsaɪdz/; US /ˈaʊtˈsaɪdz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ outsides:

outside the dotted; lie outside; outside the door; outside the walls; outside world

outsides được dùng trong câu như thế nào?

I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/outsides, mã đối chiếu EV-15463D4B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "outsides" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "outside".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

outside