Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

out-of-doors

danh từ (n)

B1

Out-of-doors có nghĩa là out-of-doors (danh từ) có nghĩa là ngoài trời, ngoài trời.

Định nghĩa Anh - Anh: Where the air is unconfined.

Họ từ:outdoors(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ngoài trời”:out-of-doorsB1/outdoorsB1/open airB1/openA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.out-of-doorsdanh từ (n)

    Where the air is unconfined.

    Ngoài trời.

    • •

      Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.

      Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.

    Đồng nghĩa (SYN):outdoors/open air/open
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): out-of-doors

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

outdoors ↔ out-of-doors

Mục từ "out-of-doors" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "outdoors" (ngoài trời).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: out-of-doors

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "out-of-doors" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: outdoors: trạng từ (adv).

outdoorstrạng từ (adv)/ˈaʊtˈdɔɹz/

bên ngoài một tòa nhà

•

Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors.

Nguồn: Richmond, Grace S. (Grace Smith): The Indifference of Juliet

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: out-of-doors

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "out-of-doors". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: out-of-doors

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "out-of-doors" phân theo từng nét nghĩa (ngoài trời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "out-of-doors" khi diễn đạt nét nghĩa: ngoài trời.

“Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "out-of-doors" khi diễn đạt nét nghĩa: ngoài trời.

Đồng nghĩa với "out-of-doors" ở nét nghĩa "ngoài trời" (ngoài ra "open" còn biểu thị: đảm bảo lối vào và lối ra không bị cản trở).

“She lifted her eyes, and opened her lips to speak some such word, but checked herself on seeing him turn away.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: out-of-doors

Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.

Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.

Zola, Émile: L'Assommoir, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors."
Richmond, Grace S. (Grace Smith): The Indifference of Juliet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Collect a number in the fall and keep them in a box outdoors during the winter.
Haseman, Leonard: An Elementary Study of Insects, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She had an instinctive love for the outdoors, and her agile young body had seemingly fibers of steel.
Martin, Absalom: Kastle Krags: A Story of Mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Wouldn't hurt the kid a bit--he'd be bigger then, and the outdoors would make him grow like a pig.
Bower, B. M.: Cabin Fever, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had lived in the wind and the sun of the outdoors, much of the time in the saddle.
Raine, William MacLeod: Man-Size, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Later when the ring of an axe told that the willow limb was being chopped in pieces, Georgina begged to be allowed to go outdoors.
Johnston, Annie F. (Annie Fellows): Georgina of the Rainbows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I do love to hear music outdoors on still nights like these.
Hueston, Ethel: Prudence Says So, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: out-of-doors

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “out-of-doors” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.”

Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.

Nguồn: Zola, Émile: L'Assommoir

“Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.”

Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “out-of-doors”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “out-of-doors” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “out-of-doors”

Dữ liệu từ nguyên: outdoors ↔ out-of-doors

Các biến thể thuộc họ từ “out-of-doors”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “out-of-doors”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “out-of-doors”:

Đồng nghĩa:outdoorsopen airopen

“Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “out-of-doors”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

out-of-doors (danh từ): ngoài trời

Định nghĩa tiếng Anh: Where the air is unconfined.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

outdoors ↔ out-of-doors

Họ từ trong dữ liệu: outdoors: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

out-of-doors: ngoài trời

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "out-of-doors" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: outdoors, open air, open

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "out-of-doors" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

out-of-doors ↔ outdoors, open air, open

Mở rộng biên độ diễn đạt với "out-of-doors".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “out-of-doors”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: out-of-doors

Hỏi đáp trọng tâm

out-of-doors nghĩa là gì (meaning & definition)?

out-of-doors (danh từ) có nghĩa là ngoài trời (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "outdoors"). where the air is unconfined

Từ out-of-doors là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "out-of-doors" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ out-of-doors theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: ngoài trời (Ví dụ: “Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ out-of-doors:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

out-of-doors được dùng trong câu như thế nào?

Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors." (Grace S. Richmond, The Indifference of Juliet; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/out-of-doors, mã đối chiếu EV-06F6BC33. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "out-of-doors" được liên kết từ mục từ "outdoors".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

outdoors