out-of-doors
danh từ (n)
Out-of-doors có nghĩa là out-of-doors (danh từ) có nghĩa là ngoài trời, ngoài trời.
Định nghĩa Anh - Anh: Where the air is unconfined.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.out-of-doorsdanh từ (n)
Where the air is unconfined.
Ngoài trời.
- •
Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.
Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.
- •
Từ nguyên học (Etymology): out-of-doors
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
outdoors ↔ out-of-doors
Mục từ "out-of-doors" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "outdoors" (ngoài trời).
Họ từ & Biến thể từ loại: out-of-doors
Họ từ của "out-of-doors" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: outdoors: trạng từ (adv).
bên ngoài một tòa nhà
Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors.
Nguồn: Richmond, Grace S. (Grace Smith): The Indifference of Juliet
Cụm từ & Collocations: out-of-doors
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "out-of-doors". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: out-of-doors
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "out-of-doors" phân theo từng nét nghĩa (ngoài trời), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "out-of-doors" khi diễn đạt nét nghĩa: ngoài trời.
“Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors."”
Câu dẫn chứng văn học: out-of-doors
Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.
Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors."Collect a number in the fall and keep them in a box outdoors during the winter.She had an instinctive love for the outdoors, and her agile young body had seemingly fibers of steel.Wouldn't hurt the kid a bit--he'd be bigger then, and the outdoors would make him grow like a pig.He had lived in the wind and the sun of the outdoors, much of the time in the saddle.Later when the ring of an axe told that the willow limb was being chopped in pieces, Georgina begged to be allowed to go outdoors.I do love to hear music outdoors on still nights like these.Đọc mở rộng theo CEFR: out-of-doors
Từ vựng bậcB1→“Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.”
Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.
Nguồn: Zola, Émile: L'Assommoir
“Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.”
Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “out-of-doors”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “out-of-doors” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “out-of-doors”
Dữ liệu từ nguyên: outdoors ↔ out-of-doors
Gợi ý luyện tập với “out-of-doors”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
out-of-doors (danh từ): ngoài trời
Định nghĩa tiếng Anh: Where the air is unconfined.
outdoors ↔ out-of-doors
Họ từ trong dữ liệu: outdoors: trạng từ (adv)
out-of-doors: ngoài trời
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "out-of-doors" trong câu.
Đồng nghĩa: outdoors, open air, open
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "out-of-doors" trong câu.
out-of-doors ↔ outdoors, open air, open
Mở rộng biên độ diễn đạt với "out-of-doors".
Ứng dụng & Mở rộng: “out-of-doors”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “out-of-doors”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “out-of-doors”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “out-of-doors” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “out-of-doors” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: out-of-doors
Hỏi đáp trọng tâmout-of-doors nghĩa là gì (meaning & definition)?
out-of-doors (danh từ) có nghĩa là ngoài trời (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "outdoors"). where the air is unconfined
Từ out-of-doors là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "out-of-doors" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ out-of-doors theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: ngoài trời (Ví dụ: “Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ out-of-doors:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
out-of-doors được dùng trong câu như thế nào?
Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors." (Grace S. Richmond, The Indifference of Juliet; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)