Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

alfresco

trạng từ (adv)

A1

Alfresco có nghĩa là alfresco (trạng từ) có nghĩa là bên ngoài một tòa nhà, bên ngoài một tòa nhà.

Định nghĩa Anh - Anh: Outside a building.

Họ từ:outdoors(trạng từ (adv))/outside(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bên ngoài một tòa nhà”:alfrescoA1/outdoorsB1/outsideA1/out of doorsB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.alfrescotrạng từ (adv)

    Outside a building.

    Bên ngoài một tòa nhà.

    • •

      Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.

      Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.

    Đồng nghĩa (SYN):outdoors/outside/out of doors
    Trái nghĩa (OPP):indoors
  2. 2.alfrescotrạng từ (adv)

    Outside a building.

    Có nguồn gốc hoặc thuộc về một số giới hạn: "thế giới bên ngoài".

    Đồng nghĩa (SYN):outside/outdoors/out of doors
    Trái nghĩa (OPP):inside
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): alfresco

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

outdoors ↔ alfresco

Mục từ "alfresco" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "outdoors, outside" (bên ngoài một tòa nhà).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: alfresco

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "alfresco" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: outdoors: trạng từ (adv), outside: tính từ (adj).

outdoorstrạng từ (adv)/ˈaʊtˈdɔɹz/

bên ngoài một tòa nhà

•

Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors.

Nguồn: Richmond, Grace S. (Grace Smith): The Indifference of Juliet

outsidetính từ (adj)/ˈaʊtˈsaɪd/

liên quan đến hoặc ở trên hoặc gần phía bên ngoài hoặc giới hạn

•

I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: alfresco

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "alfresco". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: alfresco

3 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "alfresco" phân theo từng nét nghĩa (bên ngoài một tòa nhà), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "alfresco" khi diễn đạt nét nghĩa: bên ngoài một tòa nhà.

“Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors."”

Đồng nghĩa với "alfresco" ở nét nghĩa "bên ngoài một tòa nhà" (ngoài ra "outside" còn biểu thị: có nguồn gốc hoặc thuộc về một số giới hạn: "thế giới bên ngoài").

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "alfresco" khi diễn đạt nét nghĩa: bên ngoài một tòa nhà.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: alfresco

Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.

Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.

Zola, Émile: L'Assommoir, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors."
Richmond, Grace S. (Grace Smith): The Indifference of Juliet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Collect a number in the fall and keep them in a box outdoors during the winter.
Haseman, Leonard: An Elementary Study of Insects, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She had an instinctive love for the outdoors, and her agile young body had seemingly fibers of steel.
Martin, Absalom: Kastle Krags: A Story of Mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Wouldn't hurt the kid a bit--he'd be bigger then, and the outdoors would make him grow like a pig.
Bower, B. M.: Cabin Fever, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had lived in the wind and the sun of the outdoors, much of the time in the saddle.
Raine, William MacLeod: Man-Size, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Later when the ring of an axe told that the willow limb was being chopped in pieces, Georgina begged to be allowed to go outdoors.
Johnston, Annie F. (Annie Fellows): Georgina of the Rainbows, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I do love to hear music outdoors on still nights like these.
Hueston, Ethel: Prudence Says So, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: alfresco

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “alfresco” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.”

Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.

Nguồn: Zola, Émile: L'Assommoir

“Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.”

Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “alfresco”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “alfresco” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “alfresco”

Dữ liệu từ nguyên: outdoors ↔ alfresco

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “alfresco”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “alfresco”:

“Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “alfresco”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

alfresco (trạng từ): bên ngoài một tòa nhà

Định nghĩa tiếng Anh: Outside a building.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

outdoors ↔ alfresco

Họ từ trong dữ liệu: outdoors: trạng từ (adv), outside: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

alfresco: bên ngoài một tòa nhà

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "alfresco" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: outdoors, outside, out of doors

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "alfresco" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

alfresco ↔ outdoors, outside, out of doors

Nét nghĩa mở rộng: outside a building (có nguồn gốc hoặc thuộc về một số giới hạn: "thế giới bên ngoài")

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “alfresco”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: alfresco

Hỏi đáp trọng tâm

alfresco nghĩa là gì (meaning & definition)?

alfresco (trạng từ) có nghĩa là bên ngoài một tòa nhà (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "outdoors"). outside a building

Từ alfresco là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "alfresco" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ alfresco theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bên ngoài một tòa nhà (Ví dụ: “Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: có nguồn gốc hoặc thuộc về một số giới hạn: "thế giới bên ngoài"

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ alfresco:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

alfresco được dùng trong câu như thế nào?

Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors." (Grace S. Richmond, The Indifference of Juliet; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/alfresco, mã đối chiếu EV-A93B9A7E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "alfresco" được liên kết từ mục từ "outdoors, outside".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

outdoors, outside