alfresco
trạng từ (adv)
Alfresco có nghĩa là alfresco (trạng từ) có nghĩa là bên ngoài một tòa nhà, bên ngoài một tòa nhà.
Định nghĩa Anh - Anh: Outside a building.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.alfrescotrạng từ (adv)
Outside a building.
Bên ngoài một tòa nhà.
- •
Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.
Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.
Trái nghĩa (OPP):indoors - •
- 2.alfrescotrạng từ (adv)
Outside a building.
Có nguồn gốc hoặc thuộc về một số giới hạn: "thế giới bên ngoài".
Trái nghĩa (OPP):inside
Từ nguyên học (Etymology): alfresco
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
outdoors ↔ alfresco
Mục từ "alfresco" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "outdoors, outside" (bên ngoài một tòa nhà).
Họ từ & Biến thể từ loại: alfresco
Họ từ của "alfresco" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: outdoors: trạng từ (adv), outside: tính từ (adj).
bên ngoài một tòa nhà
Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors.
Nguồn: Richmond, Grace S. (Grace Smith): The Indifference of Juliet
liên quan đến hoặc ở trên hoặc gần phía bên ngoài hoặc giới hạn
I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: alfresco
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "alfresco". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: alfresco
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "alfresco" phân theo từng nét nghĩa (bên ngoài một tòa nhà), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "alfresco" khi diễn đạt nét nghĩa: bên ngoài một tòa nhà.
“Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors."”
Đồng nghĩa với "alfresco" ở nét nghĩa "bên ngoài một tòa nhà" (ngoài ra "outside" còn biểu thị: có nguồn gốc hoặc thuộc về một số giới hạn: "thế giới bên ngoài").
“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "alfresco" khi diễn đạt nét nghĩa: bên ngoài một tòa nhà.
Câu dẫn chứng văn học: alfresco
Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.
Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors."Collect a number in the fall and keep them in a box outdoors during the winter.She had an instinctive love for the outdoors, and her agile young body had seemingly fibers of steel.Wouldn't hurt the kid a bit--he'd be bigger then, and the outdoors would make him grow like a pig.He had lived in the wind and the sun of the outdoors, much of the time in the saddle.Later when the ring of an axe told that the willow limb was being chopped in pieces, Georgina begged to be allowed to go outdoors.I do love to hear music outdoors on still nights like these.Đọc mở rộng theo CEFR: alfresco
Từ vựng bậcA1→“Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.”
Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.
Nguồn: Zola, Émile: L'Assommoir
“Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.”
Đôi khi cô ấy trì hoãn công việc giặt giũ chỉ để tận hưởng cuộc sống ngoài trời cùng những người bạn tốt của mình.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “alfresco”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “alfresco” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “alfresco”
Dữ liệu từ nguyên: outdoors ↔ alfresco
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “alfresco”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “alfresco”:
“Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors."”
Gợi ý luyện tập với “alfresco”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
alfresco (trạng từ): bên ngoài một tòa nhà
Định nghĩa tiếng Anh: Outside a building.
outdoors ↔ alfresco
Họ từ trong dữ liệu: outdoors: trạng từ (adv), outside: tính từ (adj)
alfresco: bên ngoài một tòa nhà
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "alfresco" trong câu.
Đồng nghĩa: outdoors, outside, out of doors
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "alfresco" trong câu.
alfresco ↔ outdoors, outside, out of doors
Nét nghĩa mở rộng: outside a building (có nguồn gốc hoặc thuộc về một số giới hạn: "thế giới bên ngoài")
Ứng dụng & Mở rộng: “alfresco”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “alfresco”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “alfresco”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “alfresco” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “alfresco” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: alfresco
Hỏi đáp trọng tâmalfresco nghĩa là gì (meaning & definition)?
alfresco (trạng từ) có nghĩa là bên ngoài một tòa nhà (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "outdoors"). outside a building
Từ alfresco là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "alfresco" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ alfresco theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: bên ngoài một tòa nhà (Ví dụ: “Sometimes she put off doing a laundry job just to enjoy being outdoors among her good friends.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: có nguồn gốc hoặc thuộc về một số giới hạn: "thế giới bên ngoài"
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ alfresco:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
alfresco được dùng trong câu như thế nào?
Green seems to be all right in your house, but in mine it makes me want to go outdoors." (Grace S. Richmond, The Indifference of Juliet; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)