Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

extraneous

tính từ (adj)

B2
/ɛkˈstɹeɪniəs//ɛkˈstɹeɪniəs/

Extraneous có nghĩa là đến từ bên ngoài.

Định nghĩa Anh - Anh: Coming from the outside.

Họ từ:external(tính từ (adj))/outside(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đến từ bên ngoài”:extraneousB2/externalB2/outsideA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.extraneoustính từ (adj)

    Coming from the outside.

    Đến từ bên ngoài.

    • •

      They are now also being used outside of medical environments more as automated external defibrillators (see below) become safer and cheaper.

      Chúng hiện cũng đang được sử dụng bên ngoài môi trường y tế nhiều hơn khi máy khử rung tim ngoài tự động (xem bên dưới) trở nên an toàn hơn và rẻ hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):external/outside
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.extraneoustính từ (adj)

    Coming from the outside.

    Đến từ bên ngoài.

    Đồng nghĩa (SYN):outside/external
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): extraneous

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

external ↔ extraneous

Mục từ "extraneous" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "external, outside" (đến từ bên ngoài).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: extraneous

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "extraneous" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: external: tính từ (adj), outside: tính từ (adj).

externaltính từ (adj)/ɪkˈstɝnəl/

xảy ra hoặc phát sinh hoặc nằm bên ngoài hoặc vượt quá một số giới hạn hoặc đặc biệt là bề mặt

•

Some practitioners recommend laying open the external orifice, an operation which may be performed in the standing position.

Nguồn: Moussu, G. (Gustave): Diseases of cattle, sheep, goats and swine

outsidetính từ (adj)/ˈaʊtˈsaɪd/

liên quan đến hoặc ở trên hoặc gần phía bên ngoài hoặc giới hạn

•

I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: extraneous

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "extraneous". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • external factors
  • external stimuli
  • external objects

    The difference is merely nominal between those two classes of thought which are vulgarly distinguished by the names of ideas and of external objects.

    Bagehot, Walter: Literary studies, volume 1 (of 2)

  • external influences
  • external rewards
  • external environment
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: extraneous

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "extraneous" phân theo từng nét nghĩa (đến từ bên ngoài), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "extraneous" ở nét nghĩa "đến từ bên ngoài" (ngoài ra "external" còn biểu thị: xảy ra hoặc phát sinh hoặc nằm bên ngoài hoặc vượt quá một số giới hạn hoặc đặc biệt là bề mặt).

“Some practitioners recommend laying open the external orifice, an operation which may be performed in the standing position.”

Đồng nghĩa với "extraneous" ở nét nghĩa "đến từ bên ngoài" (ngoài ra "outside" còn biểu thị: liên quan đến hoặc ở trên hoặc gần phía bên ngoài hoặc giới hạn).

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: extraneous

They are now also being used outside of medical environments more as automated external defibrillators (see below) become safer and cheaper.

Chúng hiện cũng đang được sử dụng bên ngoài môi trường y tế nhiều hơn khi máy khử rung tim ngoài tự động (xem bên dưới) trở nên an toàn hơn và rẻ hơn.

Wikipedia contributors: Defibrillator
Positive externalities (external benefits) include examples such as bees from apiary pollinating fruit trees and orchards supplying bees with nectar for honey.

Các ngoại tác tích cực (lợi ích bên ngoài) bao gồm các ví dụ như ong từ nhà nuôi ong thụ phấn cho cây ăn quả và vườn cây ăn trái cung cấp mật hoa cho ong để lấy mật.

Tác phẩm mở: Transportation Economics/Negative externalities
Again, the associated electronics uses this to create a signal exactly at the frequency which corresponds to the external field.

Một lần nữa, các thiết bị điện tử liên quan sử dụng điều này để tạo ra tín hiệu chính xác ở tần số tương ứng với trường bên ngoài.

Tác phẩm mở: Chemical Sciences: A Manual for CSIR-UGC National Eligibility Test for Lectureship and JRF/Magnetometer
Some practitioners recommend laying open the external orifice, an operation which may be performed in the standing position.
Moussu, G. (Gustave): Diseases of cattle, sheep, goats and swine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The common Hindoo application of cow-dung and turmeric is frequent for external wounds or bruises, and considered a very efficacious remedy.
Bennett, George: Wanderings in New South Wales, Batavia, Pedir Coast, Singapore, and China, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is to be sought in the changes brought about in the national character and the external history of the Empire.
Heitland, William Emerton: Agricola, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was upon these constructions that the peculiar external decoration was first applied which became so remarkably developed in its westward course.
Magoon, Elias Lyman: Westward empire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The difference is merely nominal between those two classes of thought which are vulgarly distinguished by the names of ideas and of external objects.
Bagehot, Walter: Literary studies, volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: extraneous

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “extraneous” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“They are now also being used outside of medical environments more as automated external defibrillators (see below) become safer and cheaper.”

Chúng hiện cũng đang được sử dụng bên ngoài môi trường y tế nhiều hơn khi máy khử rung tim ngoài tự động (xem bên dưới) trở nên an toàn hơn và rẻ hơn.

Nguồn: Wikipedia contributors: Defibrillator

“Positive externalities (external benefits) include examples such as bees from apiary pollinating fruit trees and orchards supplying bees with nectar for honey.”

Các ngoại tác tích cực (lợi ích bên ngoài) bao gồm các ví dụ như ong từ nhà nuôi ong thụ phấn cho cây ăn quả và vườn cây ăn trái cung cấp mật hoa cho ong để lấy mật.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Economics/Negative externalities

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “extraneous”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “extraneous” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “extraneous”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “extraneous” với tần suất cao:

388 lần trong kho sách
173 lần trong kho sách
471 lần trong kho sách
216 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “extraneous”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “extraneous”:

Đồng nghĩa:externaloutside

“Some practitioners recommend laying open the external orifice, an operation which may be performed in the standing position.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “extraneous”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛkˈstɹeɪniəs/; US /ɛkˈstɹeɪniəs/.

extraneous (tính từ): đến từ bên ngoài

Định nghĩa tiếng Anh: Coming from the outside.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

external ↔ extraneous

Họ từ trong dữ liệu: external: tính từ (adj), outside: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi388 lần trong kho sách

external factors

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "extraneous" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm173 lần trong kho sách

external stimuli

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "extraneous" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái471 lần trong kho sách

external objects

“The difference is merely nominal between those two classes of thought which are vulgarly distinguished by the names of ideas and of external objects.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “extraneous”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: extraneous

Hỏi đáp trọng tâm

extraneous nghĩa là gì (meaning & definition)?

extraneous (tính từ, phát âm Mỹ /ɛkˈstɹeɪniəs/) có nghĩa là đến từ bên ngoài (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "external"). coming from the outside

Từ extraneous trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɹeɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛkˈstɹeɪniəs/; US /ɛkˈstɹeɪniəs/.

Từ extraneous là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "extraneous" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ extraneous theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: đến từ bên ngoài (Ví dụ: “They are now also being used outside of medical environments more as automated external defibrillators (see below) become safer and cheaper.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: đến từ bên ngoài

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ extraneous:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛkˈstɹeɪniəs/; US /ɛkˈstɹeɪniəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ extraneous:

external factors; external stimuli; external objects; external influences; external rewards

extraneous được dùng trong câu như thế nào?

Some practitioners recommend laying open the external orifice, an operation which may be performed in the standing position. (G. Moussu, Diseases of cattle, sheep, goats and swine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/extraneous, mã đối chiếu EV-212370C5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "extraneous" được liên kết từ mục từ "external, outside".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

external, outside