Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

naturals

tính từ (adj)

A2

Naturals có nghĩa là naturals (tính từ) có nghĩa là phù hợp với thiên nhiên (dạng biến thể ngữ pháp của "natural"), phù hợp với thiên nhiên.

Định nghĩa Anh - Anh: In accordance with nature; relating to or concerning nature.

Họ từ:natural(tính từ (adj))/naturally(trạng từ (adv))/naturalness(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “phù hợp với thiên nhiên”:naturalsA2/naturalA2/cancelB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.naturalstính từ (adj)

    In accordance with nature; relating to or concerning nature.

    Phù hợp với thiên nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):natural
    Trái nghĩa (OPP):unnatural
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.naturalstính từ (adj)

    Existing in or produced by nature.

    Tồn tại trong hoặc được sản xuất bởi thiên nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):natural
    Trái nghĩa (OPP):artificial
  3. 3.naturalstính từ (adj)

    Existing in or in conformity with nature or the observable world.

    Tồn tại trong hoặc phù hợp với thiên nhiên hoặc thế giới có thể quan sát được.

    Đồng nghĩa (SYN):natural
    Trái nghĩa (OPP):supernatural
  4. 4.naturalsdanh từ (n)

    Someone regarded as certain to succeed.

    Tự nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):natural
  5. 5.naturalsdanh từ (n)

    A notation cancelling a previous sharp or flat.

    Tự nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):natural/cancel
  6. 6.naturalsdanh từ (n)[craps]

    A first roll of 7 or 11 that immediately wins the stake.

    Tự nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):natural
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): naturals

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

natural ↔ naturals

Mục từ "naturals" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "natural" (phù hợp với thiên nhiên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: naturals

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "naturals" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: natural: tính từ (adj), naturally: trạng từ (adv), naturalness: danh từ (n).

naturaltính từ (adj)/ˈnætʃɚəl/

phù hợp với thiên nhiên

•

Ah! odd indeed,” returned the old gentleman; “I’m proud of that boy, wouldn’t part with him on any account, he’s a natural curiosity!

Nguồn: Crothers, Samuel McChord: The children of Dickens

naturallytrạng từ (adv)/ˈnætʃɚəli/

như có thể được mong đợi

•

The dangers of drought in the long dry seasons particularly increase the uncertainties of agriculture in regions naturally arid.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Calhoun" to "Camoens" Volume 5, Slice 1

naturalnessdanh từ (n)

chất lượng của sự tự nhiên hoặc dựa trên nguyên tắc tự nhiên

•

The boys had a different conception of life thereafter and they possessed that nature-love which always tends toward naturalness and simplicity of living.

Nguồn: Gibson, H. W. (Henry William): Camping For Boys

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: naturals

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "naturals". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • natural history

    On the table was a mat of blue plush and on the plush mat was—yes—a book—“Wonders of Natural History.”

    Winslow, Thyra Samter: Picture frames

  • natural selection
  • natural gas
  • natural philosophy
  • natural resources
  • natural consequence
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: naturals

2 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "naturals" phân theo từng nét nghĩa (phù hợp với thiên nhiên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "naturals" ở nét nghĩa "phù hợp với thiên nhiên" (ngoài ra "natural" còn biểu thị: tồn tại trong hoặc được sản xuất bởi thiên nhiên).

““Ah! odd indeed,” returned the old gentleman; “I’m proud of that boy, wouldn’t part with him on any account, he’s a natural curiosity!”

Đồng nghĩa trực tiếp với "naturals" khi diễn đạt nét nghĩa: tự nhiên.

“Cancel that statement instantly, or, !' or words to that effect.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: naturals

“Ah! odd indeed,” returned the old gentleman; “I’m proud of that boy--wouldn’t part with him on any account--he’s a natural curiosity!
Crothers, Samuel McChord: The children of Dickens, Nguyên văn tác phẩm
“We know old man never died natural,” went on the cunning factor.
Trevena, John: Bonanza, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the natural sciences, of which psychology is one, such clearcut general concepts are superfluous and indeed impossible.
Freud, Sigmund: The problem of lay-analyses, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Such a confusion was natural, and arose partly out of the antithesis of soul and body.
Plato, 428? BCE-348? BCE: The dialogues of Plato in five volumes, Vol. 2 (of 5), Tiếng Anh (Anh - Anh)
It should at least be kept within those natural boundaries.
Chaffee, Allen: The adventures of Twinkly Eyes the little Black Bear, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"But it would be to reverse the natural order of things if you had come.
Tynan, Katharine: The handsome Brandons, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Despair was in Violet’s heart, but, after one instant, the natural sweetness and kindliness of her disposition prevailed over her despair.
Ponsonby, Emily, Lady: Violet Osborne, Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Of course, it was but natural that also foreign newspapers should take great delight in this polemic.
Oudemans, A. C. (Antoine Corneille): The great sea-serpent, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: naturals

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “naturals” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

““Ah! odd indeed,” returned the old gentleman; “I’m proud of that boy--wouldn’t part with him on any account--he’s a natural curiosity!”

Nguồn: Crothers, Samuel McChord: The children of Dickens

““We know old man never died natural,” went on the cunning factor.”

Nguồn: Trevena, John: Bonanza

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “naturals”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “naturals” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “naturals”

Dữ liệu từ nguyên: natural ↔ naturals

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “naturals”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “naturals” với tần suất cao:

6.065 lần trong kho sách
2.630 lần trong kho sách
1.248 lần trong kho sách
1.226 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “naturals”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “naturals”:

Đồng nghĩa:naturalcancel

““Ah! odd indeed,” returned the old gentleman; “I’m proud of that boy--wouldn’t part with him on any account--he’s a natural curiosity!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “naturals”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

naturals (tính từ): phù hợp với thiên nhiên

Định nghĩa tiếng Anh: In accordance with nature; relating to or concerning nature.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

natural ↔ naturals

Họ từ trong dữ liệu: natural: tính từ (adj), naturally: trạng từ (adv), naturalness: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.065 lần trong kho sách

natural history

“On the table was a mat of blue plush and on the plush mat was—yes—a book—“Wonders of Natural History.””

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.630 lần trong kho sách

natural selection

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "naturals" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.248 lần trong kho sách

natural gas

Nét nghĩa mở rộng: existing in or produced by nature (tồn tại trong hoặc được sản xuất bởi thiên nhiên)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “naturals”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: naturals

Hỏi đáp trọng tâm

naturals nghĩa là gì (meaning & definition)?

naturals (tính từ) có nghĩa là phù hợp với thiên nhiên (dạng biến thể ngữ pháp của "natural"). in accordance with nature; relating to or concerning nature

Từ naturals là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "naturals" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ naturals theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: phù hợp với thiên nhiên - Nét nghĩa 2 [A2]: tồn tại trong hoặc được sản xuất bởi thiên nhiên - Nét nghĩa 3 [A2]: tồn tại trong hoặc phù hợp với thiên nhiên hoặc thế giới có thể quan sát được - Nét nghĩa 4 [A2]: tự nhiên - Nét nghĩa 5 [A2]: tự nhiên - Nét nghĩa 6 [A2]: tự nhiên

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ naturals:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ naturals:

natural history; natural selection; natural gas; natural philosophy; natural resources

naturals được dùng trong câu như thế nào?

“Ah! odd indeed,” returned the old gentleman; “I’m proud of that boy--wouldn’t part with him on any account--he’s a natural curiosity! (Samuel McChord Crothers, The children of Dickens; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/naturals, mã đối chiếu EV-D5C8D5DB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "naturals" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "natural".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

natural