mote
danh từ (n)
Mote có nghĩa là (cách sử dụng phi kỹ thuật) một phần nhỏ của bất cứ thứ gì, một phần nhỏ của bất cứ thứ gì.
Định nghĩa Anh - Anh: A tiny piece of anything.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.motedanh từ (n)[cách sử dụng phi kỹ thuật]
A tiny piece of anything.
Một phần nhỏ của bất cứ thứ gì.
- •
Electrons can be used in these situations, whereas X-rays cannot, because electrons interact more strongly with atoms than X-rays do.
Các electron có thể được sử dụng trong những tình huống này, trong khi tia X thì không, vì các electron tương tác mạnh hơn với các nguyên tử so với tia X.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •hydrogen atom882 lần trong kho sách
- •carbon atom766 lần trong kho sách
- •oxygen atom496 lần trong kho sách
- •helium atom64 lần trong kho sách
- •neutral atom74 lần trong kho sách
- •
- 2.motedanh từ (n)[cách sử dụng phi kỹ thuật]
A tiny piece of anything.
Một phần nhỏ của bất cứ thứ gì.
- 3.motedanh từ (n)[cách sử dụng phi kỹ thuật]
A tiny piece of anything.
Một phần nhỏ của bất cứ thứ gì.
Từ nguyên học (Etymology): mote
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
atom ↔ mote
Mục từ "mote" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "atom, molecule, particle" ((cách sử dụng phi kỹ thuật) một phần nhỏ của bất cứ thứ gì).
Họ từ & Biến thể từ loại: mote
Họ từ của "mote" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: atom: danh từ (n), atomic: tính từ (adj), molecule: danh từ (n), molecular: tính từ (adj), particle: danh từ (n).
thành phần nhỏ nhất của một nguyên tố có tính chất hóa học của nguyên tố đó
In natural law Lucretius found the true antidote to superstition, and from a materialistic hypothesis of atoms and void he deduced everything.
Nguồn: Mee, Arthur, 1875-1943 [Editor]: The World's Greatest Books — Volume 17 — Poetry and Drama
của hoặc liên quan đến hoặc bao gồm các nguyên tử
It is approximately equal to the sum of the atomic heats of its constituent elements.
Nguồn: Sloane, T. O'Conor (Thomas O'Conor): The Standard Electrical Dictionary A Popular Dictionary of Words and Terms Used in the Practice of Electrical Engineering
đơn vị cấu trúc đơn giản nhất của một nguyên tố hoặc hợp chất
Any such settling of the carbon dioxide is prevented by the rapid motion of its molecules.
Nguồn: Walters, Francis M. (Francis Marion): Physiology and Hygiene for Secondary Schools
liên quan đến hoặc được tạo ra bởi hoặc bao gồm các phân tử
This view, however, would not stand subsequent criticisms, being in disagreement with the earlier observations of molecular weight and acidic properties of tannin.
Nguồn: Grasser, Georg: Synthetic Tannins, Their Synthesis, Industrial Production and Application
một phần nhỏ của bất cứ thứ gì
Like the germs, and for similar reasons, these particles would consequently be concentrated about the sun.
Nguồn: Arrhenius, Svante: Worlds in the making: The evolution of the universe
Cụm từ & Collocations: mote
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "mote". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- hydrogen atom
- carbon atom
Consider a molecule of methane: a carbon atom attached to four hydrogen atoms.
Tác phẩm mở: General Chemistry/Covalent bonds
- oxygen atom
Now this Oxygen atom acts as a nucleophile, attacking the carbon of a carbon dioxide.
Bây giờ nguyên tử Oxy này hoạt động như một nucleophile, tấn công carbon của carbon dioxide.
Tác phẩm mở: Biochemistry/Catalytic Strategies/Acid Base reactions
- helium atom
- neutral atom
Đồng nghĩa & Sắc thái: mote
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mote" phân theo từng nét nghĩa (một phần nhỏ của bất cứ thứ gì), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "mote" ở nét nghĩa "một phần nhỏ của bất cứ thứ gì" (ngoài ra "atom" còn biểu thị: thành phần nhỏ nhất của một nguyên tố có tính chất hóa học của nguyên tố đó).
“In natural law Lucretius found the true antidote to superstition, and from a materialistic hypothesis of atoms and void he deduced everything.”
Đồng nghĩa với "mote" ở nét nghĩa "một phần nhỏ của bất cứ thứ gì" (ngoài ra "molecule" còn biểu thị: đơn vị cấu trúc đơn giản nhất của một nguyên tố hoặc hợp chất).
“Any such settling of the carbon dioxide is prevented by the rapid motion of its molecules.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "mote" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần nhỏ của bất cứ thứ gì.
“Like the germs, and for similar reasons, these particles would consequently be concentrated about the sun.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "mote" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần nhỏ của bất cứ thứ gì.
Câu dẫn chứng văn học: mote
Electrons can be used in these situations, whereas X-rays cannot, because electrons interact more strongly with atoms than X-rays do.Các electron có thể được sử dụng trong những tình huống này, trong khi tia X thì không, vì các electron tương tác mạnh hơn với các nguyên tử so với tia X.
Because circles can be described by their radius, which is a line segment, sometimes Bohr's model of the atom is described as one-dimensional.Bởi vì các vòng tròn có thể được mô tả bằng bán kính của chúng, tức là một đoạn thẳng, nên đôi khi mô hình nguyên tử của Bohr được mô tả là một chiều.
The number of neutrons plus protons in the nucleus is called the atomic mass of the atom.Số neutron cộng với proton trong hạt nhân được gọi là khối lượng nguyên tử của nguyên tử.
Now this Oxygen atom acts as a nucleophile, attacking the carbon of a carbon dioxide.Bây giờ nguyên tử Oxy này hoạt động như một nucleophile, tấn công carbon của carbon dioxide.
It involves calculating the spatial derivatives of the energy to get the force acting on each atom according to Newton's Laws of Motion.Nó liên quan đến việc tính toán đạo hàm không gian của năng lượng để có được lực tác dụng lên mỗi nguyên tử theo Định luật Chuyển động của Newton.
In natural law Lucretius found the true antidote to superstition, and from a materialistic hypothesis of atoms and void he deduced everything.Sports: skiing in high Cascades; canoe racing in Cambodia; atom weight championship.All phenomena of life and mind are due to the motion of the mobile fiery atoms.Đọc mở rộng theo CEFR: mote
Từ vựng bậcA2→“Electrons can be used in these situations, whereas X-rays cannot, because electrons interact more strongly with atoms than X-rays do.”
Các electron có thể được sử dụng trong những tình huống này, trong khi tia X thì không, vì các electron tương tác mạnh hơn với các nguyên tử so với tia X.
Nguồn: Wikipedia contributors: Electron crystallography
“Because circles can be described by their radius, which is a line segment, sometimes Bohr's model of the atom is described as one-dimensional.”
Bởi vì các vòng tròn có thể được mô tả bằng bán kính của chúng, tức là một đoạn thẳng, nên đôi khi mô hình nguyên tử của Bohr được mô tả là một chiều.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Theoretical Physics
Cấu trúc & Vận dụng: “mote”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mote” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mote”
Dữ liệu từ nguyên: atom ↔ mote
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mote”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mote” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mote”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mote”:
Gợi ý luyện tập với “mote”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mote (danh từ): một phần nhỏ của bất cứ thứ gì
Định nghĩa tiếng Anh: A tiny piece of anything.
atom ↔ mote
Họ từ trong dữ liệu: atom: danh từ (n), atomic: tính từ (adj), molecule: danh từ (n), molecular: tính từ (adj), particle: danh từ (n)
hydrogen atom
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mote" trong câu.
carbon atom
“Consider a molecule of methane: a carbon atom attached to four hydrogen atoms.”
oxygen atom
“Now this Oxygen atom acts as a nucleophile, attacking the carbon of a carbon dioxide.” (Bây giờ nguyên tử Oxy này hoạt động như một nucleophile, tấn công carbon của carbon dioxide.)
Ứng dụng & Mở rộng: “mote”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mote”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mote”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mote” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “mote” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mote
Hỏi đáp trọng tâmmote nghĩa là gì (meaning & definition)?
mote (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmoʊt/) có nghĩa là (cách sử dụng phi kỹ thuật) một phần nhỏ của bất cứ thứ gì (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "atom"). (nontechnical usage) a tiny piece of anything
Từ mote trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmoʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmoʊt/; US /ˈmoʊt/.
Từ mote là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mote" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ mote theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một phần nhỏ của bất cứ thứ gì (Ví dụ: “Electrons can be used in these situations, whereas X-rays cannot, because electrons interact more strongly with atoms than X-rays do.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một phần nhỏ của bất cứ thứ gì - Nét nghĩa 3 [B2]: một phần nhỏ của bất cứ thứ gì
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mote:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmoʊt/; US /ˈmoʊt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mote:
hydrogen atom; carbon atom; oxygen atom; helium atom; neutral atom
mote được dùng trong câu như thế nào?
In natural law Lucretius found the true antidote to superstition, and from a materialistic hypothesis of atoms and void he deduced everything. (Arthur, 1875-1943 [Editor] Mee, The World's Greatest Books: Volume 17: Poetry and Drama; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)