Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

corpuscle

danh từ (n)

A2

Corpuscle có nghĩa là corpuscle (danh từ) có nghĩa là (cách sử dụng phi kỹ thuật) một phần nhỏ của bất cứ thứ gì, một phần nhỏ của bất cứ thứ gì.

Định nghĩa Anh - Anh: A tiny piece of anything.

Họ từ:atom(danh từ (n))/atomic(tính từ (adj))/molecule(danh từ (n))/molecular(tính từ (adj))/particle(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một phần nhỏ của bất cứ thứ gì”:corpuscleA2/atomA2/moleculeB1/particleB2/moteA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.corpuscledanh từ (n)[cách sử dụng phi kỹ thuật]

    A tiny piece of anything.

    Một phần nhỏ của bất cứ thứ gì.

    • •

      Electrons can be used in these situations, whereas X-rays cannot, because electrons interact more strongly with atoms than X-rays do.

      Các electron có thể được sử dụng trong những tình huống này, trong khi tia X thì không, vì các electron tương tác mạnh hơn với các nguyên tử so với tia X.

    Đồng nghĩa (SYN):atom/molecule/particle/mote/speck
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.corpuscledanh từ (n)[cách sử dụng phi kỹ thuật]

    A tiny piece of anything.

    Một phần nhỏ của bất cứ thứ gì.

    Đồng nghĩa (SYN):molecule/atom/particle/mote/speck
  3. 3.corpuscledanh từ (n)[cách sử dụng phi kỹ thuật]

    A tiny piece of anything.

    Một phần nhỏ của bất cứ thứ gì.

    Đồng nghĩa (SYN):particle/atom/molecule/mote/speck
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): corpuscle

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

atom ↔ corpuscle

Mục từ "corpuscle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "atom, molecule, particle" ((cách sử dụng phi kỹ thuật) một phần nhỏ của bất cứ thứ gì).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: corpuscle

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "corpuscle" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: atom: danh từ (n), atomic: tính từ (adj), molecule: danh từ (n), molecular: tính từ (adj), particle: danh từ (n).

atomdanh từ (n)/ˈætəm/

thành phần nhỏ nhất của một nguyên tố có tính chất hóa học của nguyên tố đó

•

In natural law Lucretius found the true antidote to superstition, and from a materialistic hypothesis of atoms and void he deduced everything.

Nguồn: Mee, Arthur, 1875-1943 [Editor]: The World's Greatest Books — Volume 17 — Poetry and Drama

atomictính từ (adj)/əˈtɑmɪk/

của hoặc liên quan đến hoặc bao gồm các nguyên tử

•

It is approximately equal to the sum of the atomic heats of its constituent elements.

Nguồn: Sloane, T. O'Conor (Thomas O'Conor): The Standard Electrical Dictionary A Popular Dictionary of Words and Terms Used in the Practice of Electrical Engineering

moleculedanh từ (n)/ˈmɑləˌkjul/

đơn vị cấu trúc đơn giản nhất của một nguyên tố hoặc hợp chất

•

Any such settling of the carbon dioxide is prevented by the rapid motion of its molecules.

Nguồn: Walters, Francis M. (Francis Marion): Physiology and Hygiene for Secondary Schools

moleculartính từ (adj)/məˈlɛkjəlɚ/

liên quan đến hoặc được tạo ra bởi hoặc bao gồm các phân tử

•

This view, however, would not stand subsequent criticisms, being in disagreement with the earlier observations of molecular weight and acidic properties of tannin.

Nguồn: Grasser, Georg: Synthetic Tannins, Their Synthesis, Industrial Production and Application

particledanh từ (n)/ˈpɑɹtəkəl/

một phần nhỏ của bất cứ thứ gì

•

Like the germs, and for similar reasons, these particles would consequently be concentrated about the sun.

Nguồn: Arrhenius, Svante: Worlds in the making: The evolution of the universe

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: corpuscle

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "corpuscle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hydrogen atom
  • carbon atom

    Consider a molecule of methane: a carbon atom attached to four hydrogen atoms.

    Tác phẩm mở: General Chemistry/Covalent bonds

  • oxygen atom

    Now this Oxygen atom acts as a nucleophile, attacking the carbon of a carbon dioxide.

    Bây giờ nguyên tử Oxy này hoạt động như một nucleophile, tấn công carbon của carbon dioxide.

    Tác phẩm mở: Biochemistry/Catalytic Strategies/Acid Base reactions

  • helium atom
  • neutral atom
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: corpuscle

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "corpuscle" phân theo từng nét nghĩa (một phần nhỏ của bất cứ thứ gì), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "corpuscle" ở nét nghĩa "một phần nhỏ của bất cứ thứ gì" (ngoài ra "atom" còn biểu thị: thành phần nhỏ nhất của một nguyên tố có tính chất hóa học của nguyên tố đó).

“In natural law Lucretius found the true antidote to superstition, and from a materialistic hypothesis of atoms and void he deduced everything.”

Đồng nghĩa với "corpuscle" ở nét nghĩa "một phần nhỏ của bất cứ thứ gì" (ngoài ra "molecule" còn biểu thị: đơn vị cấu trúc đơn giản nhất của một nguyên tố hoặc hợp chất).

“Any such settling of the carbon dioxide is prevented by the rapid motion of its molecules.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "corpuscle" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần nhỏ của bất cứ thứ gì.

“Like the germs, and for similar reasons, these particles would consequently be concentrated about the sun.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "corpuscle" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần nhỏ của bất cứ thứ gì.

Đồng nghĩa trực tiếp với "corpuscle" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần nhỏ của bất cứ thứ gì.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: corpuscle

Electrons can be used in these situations, whereas X-rays cannot, because electrons interact more strongly with atoms than X-rays do.

Các electron có thể được sử dụng trong những tình huống này, trong khi tia X thì không, vì các electron tương tác mạnh hơn với các nguyên tử so với tia X.

Wikipedia contributors: Electron crystallography
Because circles can be described by their radius, which is a line segment, sometimes Bohr's model of the atom is described as one-dimensional.

Bởi vì các vòng tròn có thể được mô tả bằng bán kính của chúng, tức là một đoạn thẳng, nên đôi khi mô hình nguyên tử của Bohr được mô tả là một chiều.

Tác phẩm mở: Introduction to Theoretical Physics
The number of neutrons plus protons in the nucleus is called the atomic mass of the atom.

Số neutron cộng với proton trong hạt nhân được gọi là khối lượng nguyên tử của nguyên tử.

Tác phẩm mở: FHSST Physics/Atom/Structure
Now this Oxygen atom acts as a nucleophile, attacking the carbon of a carbon dioxide.

Bây giờ nguyên tử Oxy này hoạt động như một nucleophile, tấn công carbon của carbon dioxide.

Tác phẩm mở: Biochemistry/Catalytic Strategies/Acid Base reactions
It involves calculating the spatial derivatives of the energy to get the force acting on each atom according to Newton's Laws of Motion.

Nó liên quan đến việc tính toán đạo hàm không gian của năng lượng để có được lực tác dụng lên mỗi nguyên tử theo Định luật Chuyển động của Newton.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Molecular Modeling
In natural law Lucretius found the true antidote to superstition, and from a materialistic hypothesis of atoms and void he deduced everything.
Mee, Arthur, 1875-1943 [Editor]: The World's Greatest Books — Volume 17 — Poetry and Drama, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sports: skiing in high Cascades; canoe racing in Cambodia; atom weight championship.
Library of Congress. Copyright Office: Motion pictures, 1940-1949, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All phenomena of life and mind are due to the motion of the mobile fiery atoms.
Shipley, Maynard: The origin and development of the atomic theory, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: corpuscle

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “corpuscle” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Electrons can be used in these situations, whereas X-rays cannot, because electrons interact more strongly with atoms than X-rays do.”

Các electron có thể được sử dụng trong những tình huống này, trong khi tia X thì không, vì các electron tương tác mạnh hơn với các nguyên tử so với tia X.

Nguồn: Wikipedia contributors: Electron crystallography

“Because circles can be described by their radius, which is a line segment, sometimes Bohr's model of the atom is described as one-dimensional.”

Bởi vì các vòng tròn có thể được mô tả bằng bán kính của chúng, tức là một đoạn thẳng, nên đôi khi mô hình nguyên tử của Bohr được mô tả là một chiều.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Theoretical Physics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “corpuscle”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “corpuscle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “corpuscle”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “corpuscle” với tần suất cao:

882 lần trong kho sách
766 lần trong kho sách
496 lần trong kho sách
64 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “corpuscle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “corpuscle”:

“In natural law Lucretius found the true antidote to superstition, and from a materialistic hypothesis of atoms and void he deduced everything.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “corpuscle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

corpuscle (danh từ): một phần nhỏ của bất cứ thứ gì

Định nghĩa tiếng Anh: A tiny piece of anything.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

atom ↔ corpuscle

Họ từ trong dữ liệu: atom: danh từ (n), atomic: tính từ (adj), molecule: danh từ (n), molecular: tính từ (adj), particle: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi882 lần trong kho sách

hydrogen atom

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "corpuscle" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm766 lần trong kho sách

carbon atom

“Consider a molecule of methane: a carbon atom attached to four hydrogen atoms.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái496 lần trong kho sách

oxygen atom

“Now this Oxygen atom acts as a nucleophile, attacking the carbon of a carbon dioxide.” (Bây giờ nguyên tử Oxy này hoạt động như một nucleophile, tấn công carbon của carbon dioxide.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “corpuscle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: corpuscle

Hỏi đáp trọng tâm

corpuscle nghĩa là gì (meaning & definition)?

corpuscle (danh từ) có nghĩa là (cách sử dụng phi kỹ thuật) một phần nhỏ của bất cứ thứ gì (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "atom"). (nontechnical usage) a tiny piece of anything

Từ corpuscle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "corpuscle" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ corpuscle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một phần nhỏ của bất cứ thứ gì (Ví dụ: “Electrons can be used in these situations, whereas X-rays cannot, because electrons interact more strongly with atoms than X-rays do.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một phần nhỏ của bất cứ thứ gì - Nét nghĩa 3 [B2]: một phần nhỏ của bất cứ thứ gì

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ corpuscle:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ corpuscle:

hydrogen atom; carbon atom; oxygen atom; helium atom; neutral atom

corpuscle được dùng trong câu như thế nào?

In natural law Lucretius found the true antidote to superstition, and from a materialistic hypothesis of atoms and void he deduced everything. (Arthur, 1875-1943 [Editor] Mee, The World's Greatest Books: Volume 17: Poetry and Drama; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/corpuscle, mã đối chiếu EV-B7401177. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "corpuscle" được liên kết từ mục từ "atom, molecule, particle".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

atom, molecule, particle