morose
tính từ (adj)
Morose có nghĩa là thể hiện sự hài hước đang ấp ủ.
Định nghĩa Anh - Anh: Showing a brooding ill humor.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.morosetính từ (adj)
Showing a brooding ill humor.
Thể hiện sự hài hước đang ấp ủ.
- •
I have observed him walking by himself and looking very glum indeed.
Tôi đã quan sát thấy anh ấy đi một mình và thực sự trông rất ủ rũ.
- •
- 2.morosetính từ (adj)
Showing a brooding ill humor.
Thể hiện sự hài hước đang ấp ủ.
Từ nguyên học (Etymology): morose
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
glum ↔ morose
Mục từ "morose" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "glum, moody" (thể hiện sự hài hước đang ấp ủ).
Họ từ & Biến thể từ loại: morose
Họ từ của "morose" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: glum: tính từ (adj), glumly: trạng từ (adv), moody: tính từ (adj), mood: danh từ (n).
ủ rũ và u sầu
He sat glum and thoughtful, his mind in unproductive travail, until the captain was announced.
Nguồn: Sabatini, Rafael: St. Martin's Summer
một cách ủ rũ
So Howard went glumly about his duties, keeping as much as possible out of everyone's way.
Nguồn: Hill, Grace Livingston: Cloudy Jewel
thể hiện sự hài hước đang ấp ủ
It was well he did, for Lord Lowborough, morose and moody as he seemed, was not the man for a bachelor’s life.
Anh ấy đã làm như vậy là tốt, vì Lãnh chúa Lowborough, người có vẻ ủ rũ và thất thường, không phải là người đàn ông dành cho cuộc sống độc thân.
Nguồn: Brontë, Anne: The Tenant of Wildfell Hall
một trạng thái cảm giác đặc trưng (theo thói quen hoặc tương đối tạm thời)
The four of them soon sat down to their lunch in a particularly merry mood, for they were happy because Hugo was so bright.
Nguồn: Spyri, Johanna: A little Swiss boy
Cụm từ & Collocations: morose
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "morose". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: morose
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "morose" phân theo từng nét nghĩa (thể hiện sự hài hước đang ấp ủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "morose" ở nét nghĩa "thể hiện sự hài hước đang ấp ủ" (ngoài ra "glum" còn biểu thị: ủ rũ và u sầu).
“He sat glum and thoughtful, his mind in unproductive travail, until the captain was announced.”
Đồng nghĩa với "morose" ở nét nghĩa "thể hiện sự hài hước đang ấp ủ" (ngoài ra "dark" còn biểu thị: không có hoặc thiếu ánh sáng hoặc độ sáng).
““What have you said to make her so frightened?” she asked, laying a protecting hand on the woman’s dark shoulder.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "morose" khi diễn đạt nét nghĩa: thể hiện sự hài hước đang ấp ủ.
Đồng nghĩa với "morose" ở nét nghĩa "thể hiện sự hài hước đang ấp ủ" (ngoài ra "moody" còn biểu thị: chịu những tâm trạng khác nhau rõ rệt).
“It was well he did, for Lord Lowborough, morose and moody as he seemed, was not the man for a bachelor’s life.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "morose" khi diễn đạt nét nghĩa: thể hiện sự hài hước đang ấp ủ.
Câu dẫn chứng văn học: morose
I have observed him walking by himself and looking very glum indeed.Tôi đã quan sát thấy anh ấy đi một mình và thực sự trông rất ủ rũ.
He sat glum and thoughtful, his mind in unproductive travail, until the captain was announced.He sat, looking very glum behind his paper, and appeared not to notice me when I came in.If at times I fell into glum abstraction, well, I had always been a little moody and Barbara could tease me out of it.She smiled apologetically into his glum face and held out her hand.One morning I found an old gentleman sitting in the parlor, looking very glum.You looked so glum, I thought I might have been walking in my sleep and killing people.”Phineas was strangely glum and preoccupied, his wife too busy with her flap-jacks to take even the slightest interest in the desultory conversation.Đọc mở rộng theo CEFR: morose
Từ vựng bậcC1→“I have observed him walking by himself and looking very glum indeed.”
Tôi đã quan sát thấy anh ấy đi một mình và thực sự trông rất ủ rũ.
Nguồn: Warner, Susan: Queechy
“I have observed him walking by himself and looking very glum indeed.”
Tôi đã quan sát thấy anh ấy đi một mình và thực sự trông rất ủ rũ.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “morose”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “morose” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “morose”
Dữ liệu từ nguyên: glum ↔ morose
Gợi ý luyện tập với “morose”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
morose (tính từ): thể hiện sự hài hước đang ấp ủ
Định nghĩa tiếng Anh: Showing a brooding ill humor.
glum ↔ morose
Họ từ trong dữ liệu: glum: tính từ (adj), glumly: trạng từ (adv), moody: tính từ (adj), mood: danh từ (n)
morose: thể hiện sự hài hước đang ấp ủ
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "morose" trong câu.
Đồng nghĩa: glum, dark, dour, glowering
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "morose" trong câu.
morose ↔ glum, dark, dour, glowering
Nét nghĩa mở rộng: showing a brooding ill humor (thể hiện sự hài hước đang ấp ủ)
Ứng dụng & Mở rộng: “morose”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “morose”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “morose”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “morose” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “morose” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: morose
Hỏi đáp trọng tâmmorose nghĩa là gì (meaning & definition)?
morose (tính từ, phát âm Mỹ /mɚˈoʊs/) có nghĩa là thể hiện sự hài hước đang ấp ủ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "glum"). showing a brooding ill humor
Từ morose trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈoʊs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /mɚˈoʊs/; US /mɚˈoʊs/.
Từ morose là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "morose" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ morose theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: thể hiện sự hài hước đang ấp ủ (Ví dụ: “I have observed him walking by himself and looking very glum indeed.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: thể hiện sự hài hước đang ấp ủ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ morose:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /mɚˈoʊs/; US /mɚˈoʊs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
morose được dùng trong câu như thế nào?
He sat glum and thoughtful, his mind in unproductive travail, until the captain was announced. (Rafael Sabatini, St. Martin's Summer; Nguyên văn tiếng Anh)