materials
danh từ (n)
Materials có nghĩa là vật chất (dạng biến thể ngữ pháp của "material").
Định nghĩa Anh - Anh: The tangible substance that goes into the makeup of a physical object.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.materialsdanh từ (n)
The tangible substance that goes into the makeup of a physical object.
Vật chất.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •raw material1.612 lần trong kho sách
- •writing material1.389 lần trong kho sách
- •genetic material408 lần trong kho sách
- •building material508 lần trong kho sách
- •organic material223 lần trong kho sách
- •learning material395 lần trong kho sách
- 2.materialsdanh từ (n)
Information (data or ideas or observations) that can be used or reworked into a finished form.
Thông tin (dữ liệu, ý tưởng hoặc quan sát) có thể được sử dụng hoặc làm lại thành dạng hoàn chỉnh.
Đồng nghĩa (SYN):material - 3.materialsdanh từ (n)
Artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers.
Hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp.
- 4.materialstính từ (adj)
Concerned with worldly rather than spiritual interests.
Vật chất.
Đồng nghĩa (SYN):material - 5.materialstính từ (adj)
Derived from or composed of matter.
Vật chất.
Đồng nghĩa (SYN):materialTrái nghĩa (OPP):immaterial - 6.materialstính từ (adj)
Directly relevant to a matter especially a law case.
Vật chất.
Đồng nghĩa (SYN):materialTrái nghĩa (OPP):immaterial
Từ nguyên học (Etymology): materials
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
material ↔ materials
Mục từ "materials" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "material" (vật chất).
Họ từ & Biến thể từ loại: materials
Họ từ của "materials" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: material: danh từ (n).
vật chất
To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.
Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911
Cụm từ & Collocations: materials
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "materials". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- raw material
- writing material
- genetic material
- building material
- organic material
- learning material
Đồng nghĩa & Sắc thái: materials
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "materials" phân theo từng nét nghĩa (vật chất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "materials" ở nét nghĩa "vật chất" (ngoài ra "material" còn biểu thị: thông tin (dữ liệu, ý tưởng hoặc quan sát) có thể được sử dụng hoặc làm lại thành dạng hoàn chỉnh).
“To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.”
Đồng nghĩa với "materials" ở nét nghĩa "vật chất" (ngoài ra "stuff" còn biểu thị: thứ).
“The foundations of lives are mostly alike, and mostly of elemental stuffs.”
Đồng nghĩa với "materials" ở nét nghĩa "hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp" (ngoài ra "fabric" còn biểu thị: cấu trúc cơ bản).
“He had lived among carpets from childhood, and knew the characteristic features of all the many kinds of eastern fabrics.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "materials" khi diễn đạt nét nghĩa: hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp.
“His short jacket of black cloth was like a torero’s in shape.”
Câu dẫn chứng văn học: materials
Only the best of materials which make for a perfect set are used.Chỉ những vật liệu tốt nhất tạo nên một bộ hoàn hảo mới được sử dụng.
If a material is transparent to light, then it can be studied.Nếu một vật liệu trong suốt với ánh sáng thì có thể nghiên cứu được nó.
It is advisable, of course, to stand the pie-dish on a rubber mat, a piece of ebonite, or an insulating material.Tất nhiên, bạn nên đặt đĩa bánh trên một tấm thảm cao su, một miếng ebonite hoặc một vật liệu cách điện.
A trace occurs when a material system discriminates a new or previously unknown material difference.Dấu vết xảy ra khi một hệ thống vật chất phân biệt một sự khác biệt vật chất mới hoặc chưa biết trước đó.
The British and the French had supported Russia on a massive scale with war materials and money.Người Anh và người Pháp đã hỗ trợ Nga trên quy mô lớn bằng vật liệu chiến tranh và tiền bạc.
To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.One of the aims of such propaganda is of course improvement in the prestige and material position of the teachers themselves.Material culture is material values created by members of society, from weapons to cars.Đọc mở rộng theo CEFR: materials
Từ vựng bậcA2→“Only the best of materials which make for a perfect set are used.”
Chỉ những vật liệu tốt nhất tạo nên một bộ hoàn hảo mới được sử dụng.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes
“If a material is transparent to light, then it can be studied.”
Nếu một vật liệu trong suốt với ánh sáng thì có thể nghiên cứu được nó.
Nguồn: Tác phẩm mở: Planet Earth/3h. Mass spectrometers, X-Ray Diffraction, Chromatography and Other Methods to Determine Which Elements are in Things
Cấu trúc & Vận dụng: “materials”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “materials” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “materials”
Dữ liệu từ nguyên: material ↔ materials
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “materials”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “materials” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “materials”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
materials (danh từ): vật chất
Định nghĩa tiếng Anh: The tangible substance that goes into the makeup of a physical object.
material ↔ materials
Họ từ trong dữ liệu: material: danh từ (n)
raw material
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "materials" trong câu.
writing material
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "materials" trong câu.
genetic material
Nét nghĩa mở rộng: information (data or ideas or observations) that can be used or reworked into a finished form (thông tin (dữ liệu, ý tưởng hoặc quan sát) có thể được sử dụng hoặc làm lại thành dạng hoàn chỉnh)
“Only the best of _____ which make for a perfect set are used.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Chỉ những vật liệu tốt nhất tạo nên một bộ hoàn hảo mới được sử dụng.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: materials
Only the best of materials which make for a perfect set are used.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes
“The British and the French had supported Russia on a massive scale with war _____ and money.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Người Anh và người Pháp đã hỗ trợ Nga trên quy mô lớn bằng vật liệu chiến tranh và tiền bạc.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: materials
The British and the French had supported Russia on a massive scale with war materials and money.
Nguồn: Tác phẩm mở: Russian Revolution/Week 7
Ứng dụng & Mở rộng: “materials”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “materials”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “materials”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “materials” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “materials” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: materials
Hỏi đáp trọng tâmmaterials nghĩa là gì (meaning & definition)?
materials (danh từ, phát âm Mỹ /məˈtɪɹiəlz/) có nghĩa là vật chất (dạng biến thể ngữ pháp của "material"). the tangible substance that goes into the makeup of a physical object
Từ materials trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /məˈtɪɹiəlz/; US /məˈtɪɹiəlz/.
Từ materials là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "materials" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ materials theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: vật chất - Nét nghĩa 2 [A2]: thông tin (dữ liệu, ý tưởng hoặc quan sát) có thể được sử dụng hoặc làm lại thành dạng hoàn chỉnh - Nét nghĩa 3 [A2]: hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp - Nét nghĩa 4 [A2]: vật chất - Nét nghĩa 5 [A2]: vật chất - Nét nghĩa 6 [A2]: vật chất
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ materials:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /məˈtɪɹiəlz/; US /məˈtɪɹiəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ materials:
raw material; writing material; genetic material; building material; organic material
materials được dùng trong câu như thế nào?
To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages. (United States. National Conservation Congress, Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)