Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

immaterial

tính từ (adj)

B1
/ˌɪməˈtɪɹiəl//ˌɪməˈtɪɹiəl/

Immaterial có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "material".

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to material (derived from or composed of matter).

Họ từ:material(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “Từ mang nghĩa đối lập với "material"”:immaterialB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.immaterialtính từ (adj)

    Opposite in meaning to material (derived from or composed of matter).

    Từ mang nghĩa đối lập với "material".

    • •

      Only the best of materials which make for a perfect set are used.

      Chỉ những vật liệu tốt nhất tạo nên một bộ hoàn hảo mới được sử dụng.

    Trái nghĩa (OPP):material
  2. 2.immaterialtính từ (adj)

    Opposite in meaning to material (directly relevant to a matter especially a law case).

    Từ mang nghĩa đối lập với "material".

    Trái nghĩa (OPP):material
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): immaterial

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

material ↔ immaterial

Mục từ "immaterial" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "material" (Từ mang nghĩa đối lập với "material").

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: immaterial

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "immaterial" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: material: danh từ (n).

materialdanh từ (n)/məˈtɪɹiəl/

vật chất

•

To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.

Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: immaterial

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "immaterial". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: immaterial

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "immaterial" phân theo từng nét nghĩa (Từ mang nghĩa đối lập với "material"), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: immaterial

Only the best of materials which make for a perfect set are used.

Chỉ những vật liệu tốt nhất tạo nên một bộ hoàn hảo mới được sử dụng.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes
If a material is transparent to light, then it can be studied.

Nếu một vật liệu trong suốt với ánh sáng thì có thể nghiên cứu được nó.

Tác phẩm mở: Planet Earth/3h. Mass spectrometers, X-Ray Diffraction, Chromatography and Other Methods to Determine Which Elements are in Things
It is advisable, of course, to stand the pie-dish on a rubber mat, a piece of ebonite, or an insulating material.

Tất nhiên, bạn nên đặt đĩa bánh trên một tấm thảm cao su, một miếng ebonite hoặc một vật liệu cách điện.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Columns/Magic Spark NSW/Notes
A trace occurs when a material system discriminates a new or previously unknown material difference.

Dấu vết xảy ra khi một hệ thống vật chất phân biệt một sự khác biệt vật chất mới hoặc chưa biết trước đó.

Tác phẩm mở: Foundations of the Ontology of Emergent Complexity/6.2 - Ontological Variations
The British and the French had supported Russia on a massive scale with war materials and money.

Người Anh và người Pháp đã hỗ trợ Nga trên quy mô lớn bằng vật liệu chiến tranh và tiền bạc.

Tác phẩm mở: Russian Revolution/Week 7
To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.
United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One of the aims of such propaganda is of course improvement in the prestige and material position of the teachers themselves.
Bernays, Edward L.: Propaganda, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Material culture is material values ​ ​ created by members of society, from weapons to cars.
Tác phẩm mở: Interesting social sciences/Glossary of terms
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: immaterial

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “immaterial” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Only the best of materials which make for a perfect set are used.”

Chỉ những vật liệu tốt nhất tạo nên một bộ hoàn hảo mới được sử dụng.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes

“If a material is transparent to light, then it can be studied.”

Nếu một vật liệu trong suốt với ánh sáng thì có thể nghiên cứu được nó.

Nguồn: Tác phẩm mở: Planet Earth/3h. Mass spectrometers, X-Ray Diffraction, Chromatography and Other Methods to Determine Which Elements are in Things

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “immaterial”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “immaterial” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “immaterial”

Dữ liệu từ nguyên: material ↔ immaterial

Các biến thể thuộc họ từ “immaterial”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “immaterial”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “immaterial”:

“To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “immaterial”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪməˈtɪɹiəl/; US /ˌɪməˈtɪɹiəl/.

immaterial (tính từ): Từ mang nghĩa đối lập với "material"

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to material (derived from or composed of matter).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

material ↔ immaterial

Họ từ trong dữ liệu: material: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

immaterial: Từ mang nghĩa đối lập với "material"

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "immaterial" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

immaterial (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "immaterial" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

immaterial (tính từ)

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to material (directly relevant to a matter especially a law case) (Từ mang nghĩa đối lập với "material")

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “immaterial”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: immaterial

Hỏi đáp trọng tâm

immaterial nghĩa là gì (meaning & definition)?

immaterial (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɪməˈtɪɹiəl/) có nghĩa là Từ mang nghĩa đối lập với "material" (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "material"). Opposite in meaning to material (derived from or composed of matter)

Từ immaterial trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪɹ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪməˈtɪɹiəl/; US /ˌɪməˈtɪɹiəl/.

Từ immaterial là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "immaterial" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ immaterial theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Từ mang nghĩa đối lập với "material" (Ví dụ: “Only the best of materials which make for a perfect set are used.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: Từ mang nghĩa đối lập với "material"

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ immaterial:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪməˈtɪɹiəl/; US /ˌɪməˈtɪɹiəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

immaterial được dùng trong câu như thế nào?

To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages. (United States. National Conservation Congress, Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/immaterial, mã đối chiếu EV-8A67D695. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "immaterial" được liên kết từ mục từ "material".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

material