Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

textile

danh từ (n)

A1
/ˈtɛkˌstaɪl//ˈtɛkˌstaɪl/

Textile có nghĩa là hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp.

Định nghĩa Anh - Anh: Artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers.

Họ từ:cloth(danh từ (n))/fabric(danh từ (n))/material(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.textiledanh từ (n)

    Artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers.

    Hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp.

    • •

      Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.

      Sách in đẹp trên giấy mịn, đóng bìa vải đẹp mắt với thiết kế bìa ấn tượng, đầy tính nghệ thuật.

    Đồng nghĩa (SYN):cloth/fabric/material
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.textiledanh từ (n)

    Artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers.

    Hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):fabric/cloth/material
  3. 3.textiledanh từ (n)

    Artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers.

    Hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp.

    Đồng nghĩa (SYN):material/fabric/cloth
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): textile

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cloth ↔ textile

Mục từ "textile" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cloth, fabric, material" (hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: textile

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "textile" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: cloth: danh từ (n), fabric: danh từ (n), material: danh từ (n).

clothdanh từ (n)/ˈklɔθ/

hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp

•

His short jacket of black cloth was like a torero’s in shape.

Nguồn: Tincker, Mary Agnes: San Salvador

fabricdanh từ (n)/ˈfæbɹɪk/

hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp

•

He had lived among carpets from childhood, and knew the characteristic features of all the many kinds of eastern fabrics.

Nguồn: Strang, Herbert: Frank Forester: A Story of the Dardanelles

materialdanh từ (n)/məˈtɪɹiəl/

vật chất

•

To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.

Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: textile

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "textile". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cotton cloth
  • table cloth
  • cloth of gold
  • linen cloth
  • scarlet cloth
  • bound in cloth

    Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.

    Sách in đẹp trên giấy mịn, đóng bìa vải đẹp mắt với thiết kế bìa ấn tượng, đầy tính nghệ thuật.

    Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The discarded daughter; or, The children of the isle

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: textile

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "textile" phân theo từng nét nghĩa (hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "textile" khi diễn đạt nét nghĩa: hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp.

“His short jacket of black cloth was like a torero’s in shape.”

Đồng nghĩa với "textile" ở nét nghĩa "hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp" (ngoài ra "fabric" còn biểu thị: cấu trúc cơ bản).

“He had lived among carpets from childhood, and knew the characteristic features of all the many kinds of eastern fabrics.”

Đồng nghĩa với "textile" ở nét nghĩa "hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp" (ngoài ra "material" còn biểu thị: vật chất).

“To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: textile

Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.

Sách in đẹp trên giấy mịn, đóng bìa vải đẹp mắt với thiết kế bìa ấn tượng, đầy tính nghệ thuật.

Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The discarded daughter; or, The children of the isle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His short jacket of black cloth was like a torero’s in shape.
Tincker, Mary Agnes: San Salvador, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The cloth was packed up in two pagnes, for which I was indebted to his liberality.
Caillié, René: Travels through Central Africa to Timbuctoo; and across the Great Desert, to Morocco, performed in the years 1824-1828, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
When cloth is desired between the stuffing and cover, unbleached muslin should be used.
Johnson, Emil Aldren: Furniture upholstery for schools, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The cloth was used at meal-times as a dish-cloth and knife-and-fork cleaner.
Masefield, John: Sea life in Nelson's time, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They excel the latter in the art of manufacturing cotton, and they also spin the finest wool, which they card and weave into broad cloths.
Durand, Jean Baptiste Léonard: A voyage to Senegal, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He brought out a little cloth which Sigrun had worked for him.
Lagerlöf, Selma: The outcast
Removing the cloth from Banyan’s feet he examined the marks upon them.
Hartland, Edwin Sidney: Ritual and belief
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: textile

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “textile” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.”

Sách in đẹp trên giấy mịn, đóng bìa vải đẹp mắt với thiết kế bìa ấn tượng, đầy tính nghệ thuật.

Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The discarded daughter; or, The children of the isle

“Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.”

Sách in đẹp trên giấy mịn, đóng bìa vải đẹp mắt với thiết kế bìa ấn tượng, đầy tính nghệ thuật.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “textile”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “textile” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “textile”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “textile” với tần suất cao:

721 lần trong kho sách
2.047 lần trong kho sách
1.369 lần trong kho sách
492 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “textile”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “textile”:

Đồng nghĩa:clothfabricmaterial

“His short jacket of black cloth was like a torero’s in shape.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “textile”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɛkˌstaɪl/; US /ˈtɛkˌstaɪl/.

textile (danh từ): hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp

Định nghĩa tiếng Anh: Artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cloth ↔ textile

Họ từ trong dữ liệu: cloth: danh từ (n), fabric: danh từ (n), material: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi721 lần trong kho sách

cotton cloth

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "textile" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.047 lần trong kho sách

table cloth

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "textile" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.369 lần trong kho sách

cloth of gold

Nét nghĩa mở rộng: artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers (hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “textile”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: textile

Hỏi đáp trọng tâm

textile nghĩa là gì (meaning & definition)?

textile (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɛkˌstaɪl/) có nghĩa là hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cloth"). artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers

Từ textile trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɛkˌstaɪl/; US /ˈtɛkˌstaɪl/.

Từ textile là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "textile" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ textile theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp (Ví dụ: “Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp - Nét nghĩa 3 [A2]: hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ textile:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɛkˌstaɪl/; US /ˈtɛkˌstaɪl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ textile:

cotton cloth; table cloth; cloth of gold; linen cloth; scarlet cloth

textile được dùng trong câu như thế nào?

His short jacket of black cloth was like a torero’s in shape. (Mary Agnes Tincker, San Salvador; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/textile, mã đối chiếu EV-3D1E25B6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "textile" được liên kết từ mục từ "cloth, fabric, material".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

cloth, fabric, material