textile
danh từ (n)
Textile có nghĩa là hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp.
Định nghĩa Anh - Anh: Artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.textiledanh từ (n)
Artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers.
Hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp.
- •
Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.
Sách in đẹp trên giấy mịn, đóng bìa vải đẹp mắt với thiết kế bìa ấn tượng, đầy tính nghệ thuật.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cotton cloth721 lần trong kho sách
- •table cloth2.047 lần trong kho sách
- •cloth of gold1.369 lần trong kho sách
- •linen cloth492 lần trong kho sách
- •scarlet cloth457 lần trong kho sách
- •bound in cloth832 lần trong kho sách
- •
- 2.textiledanh từ (n)
Artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers.
Hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp.
- 3.textiledanh từ (n)
Artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers.
Hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp.
Từ nguyên học (Etymology): textile
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cloth ↔ textile
Mục từ "textile" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cloth, fabric, material" (hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp).
Họ từ & Biến thể từ loại: textile
Họ từ của "textile" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: cloth: danh từ (n), fabric: danh từ (n), material: danh từ (n).
hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp
His short jacket of black cloth was like a torero’s in shape.
Nguồn: Tincker, Mary Agnes: San Salvador
hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp
He had lived among carpets from childhood, and knew the characteristic features of all the many kinds of eastern fabrics.
Nguồn: Strang, Herbert: Frank Forester: A Story of the Dardanelles
vật chất
To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.
Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911
Cụm từ & Collocations: textile
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "textile". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cotton cloth
- table cloth
- cloth of gold
- linen cloth
- scarlet cloth
- bound in cloth
Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.
Sách in đẹp trên giấy mịn, đóng bìa vải đẹp mắt với thiết kế bìa ấn tượng, đầy tính nghệ thuật.
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The discarded daughter; or, The children of the isle
Đồng nghĩa & Sắc thái: textile
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "textile" phân theo từng nét nghĩa (hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "textile" khi diễn đạt nét nghĩa: hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp.
“His short jacket of black cloth was like a torero’s in shape.”
Đồng nghĩa với "textile" ở nét nghĩa "hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp" (ngoài ra "fabric" còn biểu thị: cấu trúc cơ bản).
“He had lived among carpets from childhood, and knew the characteristic features of all the many kinds of eastern fabrics.”
Câu dẫn chứng văn học: textile
Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.Sách in đẹp trên giấy mịn, đóng bìa vải đẹp mắt với thiết kế bìa ấn tượng, đầy tính nghệ thuật.
His short jacket of black cloth was like a torero’s in shape.The cloth was packed up in two pagnes, for which I was indebted to his liberality.When cloth is desired between the stuffing and cover, unbleached muslin should be used.The cloth was used at meal-times as a dish-cloth and knife-and-fork cleaner.They excel the latter in the art of manufacturing cotton, and they also spin the finest wool, which they card and weave into broad cloths.He brought out a little cloth which Sigrun had worked for him.Removing the cloth from Banyan’s feet he examined the marks upon them.Đọc mở rộng theo CEFR: textile
Từ vựng bậcA1→“Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.”
Sách in đẹp trên giấy mịn, đóng bìa vải đẹp mắt với thiết kế bìa ấn tượng, đầy tính nghệ thuật.
Nguồn: Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The discarded daughter; or, The children of the isle
“Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.”
Sách in đẹp trên giấy mịn, đóng bìa vải đẹp mắt với thiết kế bìa ấn tượng, đầy tính nghệ thuật.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “textile”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “textile” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “textile”
Dữ liệu từ nguyên: cloth ↔ textile
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “textile”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “textile” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “textile”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
textile (danh từ): hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp
Định nghĩa tiếng Anh: Artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers.
cloth ↔ textile
Họ từ trong dữ liệu: cloth: danh từ (n), fabric: danh từ (n), material: danh từ (n)
cotton cloth
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "textile" trong câu.
table cloth
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "textile" trong câu.
cloth of gold
Nét nghĩa mở rộng: artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers (hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp)
Ứng dụng & Mở rộng: “textile”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “textile”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “textile”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “textile” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “textile” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: textile
Hỏi đáp trọng tâmtextile nghĩa là gì (meaning & definition)?
textile (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɛkˌstaɪl/) có nghĩa là hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cloth"). artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers
Từ textile trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɛkˌstaɪl/; US /ˈtɛkˌstaɪl/.
Từ textile là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "textile" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ textile theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp (Ví dụ: “Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp - Nét nghĩa 3 [A2]: hiện vật được làm bằng cách dệt hoặc nỉ hoặc đan hoặc móc sợi tự nhiên hoặc tổng hợp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ textile:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɛkˌstaɪl/; US /ˈtɛkˌstaɪl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ textile:
cotton cloth; table cloth; cloth of gold; linen cloth; scarlet cloth
textile được dùng trong câu như thế nào?
His short jacket of black cloth was like a torero’s in shape. (Mary Agnes Tincker, San Salvador; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)