Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

marriages

danh từ (n)

B1
/ˈmɛɹɪdʒɪz//ˈmɛɹɪdʒɪz/

Marriages có nghĩa là tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn) (dạng biến thể ngữ pháp của "marriage").

Định nghĩa Anh - Anh: The state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce).

Họ từ:marriage(danh từ (n))/married(tính từ (adj))/marry(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.marriagesdanh từ (n)

    The state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce).

    Tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn).

    • •

      Consanguine marriages are very common, and perhaps this accounts for the low intellect and mental debility perceptible in many families.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.marriagesdanh từ (n)

    Two people who are married to each other.

    Hai người đã kết hôn với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):marriage/married couple/man and wife
  3. 3.marriagesdanh từ (n)

    The act of marrying.

    Hành động kết hôn.

    Đồng nghĩa (SYN):marriage/wedding/marriage ceremony
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): marriages

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

marriage ↔ marriages

Mục từ "marriages" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "marriage" (tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: marriages

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "marriages" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: marriage: danh từ (n), married: tính từ (adj), marry: động từ (v).

marriagedanh từ (n)/ˈmɛɹɪdʒ/

tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn)

•

Marriage has increased, the Sabbath is more generally observed, and religious worship is better attended.

Nguồn: American Anti-Slavery Society: The Anti-Slavery Examiner, Part 2 of 4

marriedtính từ (adj)/ˈmɛɹid/

đã tham gia hôn nhân

•

After that, the two persons saw and married each other.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

marryđộng từ (v)/ˈmɛɹi/

kết hôn

•

After that, the two persons saw and married each other.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: marriages

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "marriages". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • marriage ceremony
  • marriage contract

    The first of the series represents the signing of the marriage contract.

    Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Great Pictures, As Seen and Described by Famous Writers

  • sex marriage
  • second marriage
  • approaching marriage
  • offer of marriage
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: marriages

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "marriages" phân theo từng nét nghĩa (tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "marriages" ở nét nghĩa "tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn)" (ngoài ra "marriage" còn biểu thị: hai người đã kết hôn với nhau).

“Marriage has increased, the Sabbath is more generally observed, and religious worship is better attended.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "marriages" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn).

Đồng nghĩa với "marriages" ở nét nghĩa "tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn)" (ngoài ra "union" còn biểu thị: một tổ chức của người lao động được thành lập để thương lượng với người sử dụng lao động).

“These figures probably exaggerate slightly the rise in wages, and under the allowance system they soon sank again to the pre-union level.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "marriages" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn).

Đồng nghĩa trực tiếp với "marriages" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn).

Đồng nghĩa trực tiếp với "marriages" khi diễn đạt nét nghĩa: hai người đã kết hôn với nhau.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: marriages

Marriage has increased, the Sabbath is more generally observed, and religious worship is better attended.
American Anti-Slavery Society: The Anti-Slavery Examiner, Part 2 of 4, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But the Fergusons were staunch Covenanters, and Annie, if we may judge from her marriage with one of that party, must have favored "compromise."
Tarbell, Ida M. (Ida Minerva), 1857-1944 [Editor]: McClure's Magazine December, 1895
He was granted away, he was named in a marriage settlement, he was pawned, he was sold, he was stolen.
Mee, Arthur, 1875-1943 [Editor]: The World's Greatest Books — Volume 11 — Ancient and Mediæval History, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At last his cold, formal proposal of marriage is made.
Brown, John Crombie, -1879?: The Ethics of George Eliot's Works, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The first of the series represents the signing of the marriage contract.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Great Pictures, As Seen and Described by Famous Writers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There were nine children of the marriage--two girls and seven boys.
Miller, George Laing: The Recent Revolution in Organ Building Being an Account of Modern Developments
Her loyalty to the principles of marriage was complete like everything else in her life to which she never gave less than completeness.
Moukhanoff, Michael: Nelka Mrs. Helen de Smirnoff Moukhanoff, 1878-1963, a Biographical Sketch, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Consanguine marriages are very common, and perhaps this accounts for the low intellect and mental debility perceptible in many families.
Foreman, John, F.R.G.S.: The Philippine Islands, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: marriages

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “marriages” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Marriage has increased, the Sabbath is more generally observed, and religious worship is better attended.”

Nguồn: American Anti-Slavery Society: The Anti-Slavery Examiner, Part 2 of 4

“But the Fergusons were staunch Covenanters, and Annie, if we may judge from her marriage with one of that party, must have favored "compromise."”

Nguồn: Tarbell, Ida M. (Ida Minerva), 1857-1944 [Editor]: McClure's Magazine December, 1895

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “marriages”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “marriages” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “marriages”

Dữ liệu từ nguyên: marriage ↔ marriages

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “marriages”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “marriages” với tần suất cao:

1.084 lần trong kho sách
757 lần trong kho sách
601 lần trong kho sách
1.459 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “marriages”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “marriages”:

“Marriage has increased, the Sabbath is more generally observed, and religious worship is better attended.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “marriages”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛɹɪdʒɪz/; US /ˈmɛɹɪdʒɪz/.

marriages (danh từ): tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn)

Định nghĩa tiếng Anh: The state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

marriage ↔ marriages

Họ từ trong dữ liệu: marriage: danh từ (n), married: tính từ (adj), marry: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.084 lần trong kho sách

marriage ceremony

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "marriages" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm757 lần trong kho sách

marriage contract

“The first of the series represents the signing of the marriage contract.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái601 lần trong kho sách

sex marriage

Nét nghĩa mở rộng: two people who are married to each other (hai người đã kết hôn với nhau)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Consanguine _____ are very common, and perhaps this accounts for the low intellect and mental debility perceptible in many families.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: marriages

Consanguine marriages are very common, and perhaps this accounts for the low intellect and mental debility perceptible in many families.

Nguồn: Foreman, John, F.R.G.S.: The Philippine Islands

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “marriages”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: marriages

Hỏi đáp trọng tâm

marriages nghĩa là gì (meaning & definition)?

marriages (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɛɹɪdʒɪz/) có nghĩa là tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn) (dạng biến thể ngữ pháp của "marriage"). the state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce)

Từ marriages trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛɹɪdʒɪz/; US /ˈmɛɹɪdʒɪz/.

Từ marriages là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "marriages" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ marriages theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn) (Ví dụ: “Consanguine marriages are very common, and perhaps this accounts for the low intellect and mental debility perceptible in many families.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: hai người đã kết hôn với nhau - Nét nghĩa 3 [B1]: hành động kết hôn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ marriages:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛɹɪdʒɪz/; US /ˈmɛɹɪdʒɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ marriages:

marriage ceremony; marriage contract; sex marriage; second marriage; approaching marriage

marriages được dùng trong câu như thế nào?

Marriage has increased, the Sabbath is more generally observed, and religious worship is better attended. (American Anti-Slavery Society, The Anti-Slavery Examiner, Part 2 of 4; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/marriages, mã đối chiếu EV-D7E2F38A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "marriages" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "marriage".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

marriage