wedlock
danh từ (n)
Wedlock có nghĩa là tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn).
Định nghĩa Anh - Anh: The state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wedlockdanh từ (n)
The state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce).
Tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn).
- •
Marriage has increased, the Sabbath is more generally observed, and religious worship is better attended.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •marriage ceremony1.084 lần trong kho sách
- •marriage contract757 lần trong kho sách
- •sex marriage601 lần trong kho sách
- •second marriage1.459 lần trong kho sách
- •approaching marriage589 lần trong kho sách
- •offer of marriage691 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): wedlock
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
marriage ↔ wedlock
Mục từ "wedlock" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "marriage" (tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn)).
Họ từ & Biến thể từ loại: wedlock
Họ từ của "wedlock" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: marriage: danh từ (n), married: tính từ (adj), marry: động từ (v).
tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn)
Marriage has increased, the Sabbath is more generally observed, and religious worship is better attended.
Nguồn: American Anti-Slavery Society: The Anti-Slavery Examiner, Part 2 of 4
đã tham gia hôn nhân
After that, the two persons saw and married each other.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
kết hôn
After that, the two persons saw and married each other.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: wedlock
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wedlock". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- marriage ceremony
- marriage contract
The first of the series represents the signing of the marriage contract.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Great Pictures, As Seen and Described by Famous Writers
- sex marriage
- second marriage
- approaching marriage
- offer of marriage
Đồng nghĩa & Sắc thái: wedlock
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wedlock" phân theo từng nét nghĩa (tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wedlock" ở nét nghĩa "tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn)" (ngoài ra "marriage" còn biểu thị: hai người đã kết hôn với nhau).
“Marriage has increased, the Sabbath is more generally observed, and religious worship is better attended.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wedlock" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn).
Đồng nghĩa với "wedlock" ở nét nghĩa "tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn)" (ngoài ra "union" còn biểu thị: một tổ chức của người lao động được thành lập để thương lượng với người sử dụng lao động).
“These figures probably exaggerate slightly the rise in wages, and under the allowance system they soon sank again to the pre-union level.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wedlock" khi diễn đạt nét nghĩa: tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn).
Câu dẫn chứng văn học: wedlock
Marriage has increased, the Sabbath is more generally observed, and religious worship is better attended.But the Fergusons were staunch Covenanters, and Annie, if we may judge from her marriage with one of that party, must have favored "compromise."He was granted away, he was named in a marriage settlement, he was pawned, he was sold, he was stolen.At last his cold, formal proposal of marriage is made.The first of the series represents the signing of the marriage contract.There were nine children of the marriage--two girls and seven boys.Her loyalty to the principles of marriage was complete like everything else in her life to which she never gave less than completeness.Consanguine marriages are very common, and perhaps this accounts for the low intellect and mental debility perceptible in many families.Đọc mở rộng theo CEFR: wedlock
Từ vựng bậcB1→“Marriage has increased, the Sabbath is more generally observed, and religious worship is better attended.”
Nguồn: American Anti-Slavery Society: The Anti-Slavery Examiner, Part 2 of 4
“But the Fergusons were staunch Covenanters, and Annie, if we may judge from her marriage with one of that party, must have favored "compromise."”
Nguồn: Tarbell, Ida M. (Ida Minerva), 1857-1944 [Editor]: McClure's Magazine December, 1895
Cấu trúc & Vận dụng: “wedlock”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wedlock” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wedlock”
Dữ liệu từ nguyên: marriage ↔ wedlock
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wedlock”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wedlock” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wedlock”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wedlock”:
“Marriage has increased, the Sabbath is more generally observed, and religious worship is better attended.”
Gợi ý luyện tập với “wedlock”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wedlock (danh từ): tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn)
Định nghĩa tiếng Anh: The state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce).
marriage ↔ wedlock
Họ từ trong dữ liệu: marriage: danh từ (n), married: tính từ (adj), marry: động từ (v)
marriage ceremony
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wedlock" trong câu.
marriage contract
“The first of the series represents the signing of the marriage contract.”
sex marriage
Mở rộng biên độ diễn đạt với "wedlock".
Ứng dụng & Mở rộng: “wedlock”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wedlock”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wedlock”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wedlock” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “wedlock” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wedlock
Hỏi đáp trọng tâmwedlock nghĩa là gì (meaning & definition)?
wedlock (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɛˌdlɑk/) có nghĩa là tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "marriage"). the state of being a married couple voluntarily joined for life (or until divorce)
Từ wedlock trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɛ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛˌdlɑk/; US /ˈwɛˌdlɑk/.
Từ wedlock là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wedlock" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ wedlock theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: tình trạng vợ chồng tự nguyện gắn bó suốt đời (hoặc cho đến khi ly hôn) (Ví dụ: “Marriage has increased, the Sabbath is more generally observed, and religious worship is better attended.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wedlock:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɛˌdlɑk/; US /ˈwɛˌdlɑk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wedlock:
marriage ceremony; marriage contract; sex marriage; second marriage; approaching marriage
wedlock được dùng trong câu như thế nào?
Marriage has increased, the Sabbath is more generally observed, and religious worship is better attended. (American Anti-Slavery Society, The Anti-Slavery Examiner, Part 2 of 4; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)