looks
động từ (v)
Looks có nghĩa là cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "look").
Định nghĩa Anh - Anh: Perceive with attention.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.looksđộng từ (v)
Perceive with attention.
Cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người.
Đồng nghĩa (SYN):lookCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •look up78.654 lần trong kho sách
- •look like49.433 lần trong kho sách
- •look out55.014 lần trong kho sách
- •look round25.756 lần trong kho sách
- •look down34.710 lần trong kho sách
- •look after30.686 lần trong kho sách
- 2.looksdanh từ (n)
The feelings expressed on a person's face.
Hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan.
- 3.looksđộng từ (v)
Give a certain impression or have a certain outward aspect.
Ngoại hình.
- 4.looksđộng từ (v)
Have a certain outward or facial expression.
Nhận thức với sự chú ý.
Đồng nghĩa (SYN):look - 5.looksdanh từ (n)
The act of directing the eyes toward something and perceiving it visually.
Đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định.
- 6.looksdanh từ (n)
Physical appearance.
Có một biểu hiện bề ngoài hoặc khuôn mặt nhất định.
Đồng nghĩa (SYN):look
Từ nguyên học (Etymology): looks
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
look ↔ looks
Mục từ "looks" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "look" (cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người).
Họ từ & Biến thể từ loại: looks
Họ từ của "looks" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: look: động từ (v).
cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người
It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 02, No. 10, August, 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics
Cụm từ & Collocations: looks
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "looks". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- look up
- look like
- look out
- look round
- look down
- look after
Đồng nghĩa & Sắc thái: looks
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "looks" phân theo từng nét nghĩa (cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "looks" ở nét nghĩa "cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người" (ngoài ra "look" còn biểu thị: ngoại hình).
“It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.”
Đồng nghĩa với "looks" ở nét nghĩa "hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan" (ngoài ra "expression" còn biểu thị: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người).
“The expressions "quantum leap" and "quantum jump" have become ordinary ways of talking about things.”
Đồng nghĩa với "looks" ở nét nghĩa "hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan" (ngoài ra "aspect" còn biểu thị: một tính năng hoặc yếu tố riêng biệt trong một vấn đề).
“If we come across the splendor of the rich and fortunate, show him the other aspect of their existence.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "looks" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan.
Đồng nghĩa với "looks" ở nét nghĩa "hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan" (ngoài ra "face" còn biểu thị: phía trước đầu người từ trán đến cằm và tai đến tai).
“Into the midst of that gay throng appeared on a sudden the inspired face of Fulk the priest, dressed in his threadbare cassock.”
Câu dẫn chứng văn học: looks
It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.As to 'speedily,' I look upon the whole affair as already settled.Nose Star looked down with inquisitive eyes, and the much-bepraised bosom heaved so that the whole city of Amsterdam rocked from side to side.On all sides weeping and tolling of funeral bells, anxious mothers searching for their children and children looking for their parents.The priest, who was just about to pick up the chalice, looked on with a scowl, and the child hastened timidly away.As he hears me coming he starts up, gives me a wild look, and--is gone.And the Marquis Lanfranc--I now first learned the name of my noble entertainer--had gone forth to look for my remains in the field.Đọc mở rộng theo CEFR: looks
Từ vựng bậcA1→“It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.”
Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 02, No. 10, August, 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics
“The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.”
Nguồn: Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910
Cấu trúc & Vận dụng: “looks”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “looks” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “looks”
Dữ liệu từ nguyên: look ↔ looks
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “looks”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “looks” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “looks”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “looks”:
“It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.”
Gợi ý luyện tập với “looks”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
looks (động từ): cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người
Định nghĩa tiếng Anh: Perceive with attention.
look ↔ looks
Họ từ trong dữ liệu: look: động từ (v)
look up
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "looks" trong câu.
look like
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "looks" trong câu.
look out
Nét nghĩa mở rộng: the feelings expressed on a person's face (hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan)
“O, what a deal of scorn _____ beautiful In the contempt and anger of his lip!”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: looks
O, what a deal of scorn looks beautiful In the contempt and anger of his lip!
Nguồn: Bartlett, John, 1820-1905 [Compiler]: Familiar Quotations
Ứng dụng & Mở rộng: “looks”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “looks”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “looks”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “looks” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “looks” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: looks
Hỏi đáp trọng tâmlooks nghĩa là gì (meaning & definition)?
looks (động từ, phát âm Mỹ /ˈlʊks/) có nghĩa là cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "look"). perceive with attention
Từ looks trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlʊks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlʊks/; US /ˈlʊks/.
Từ looks là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "looks" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ looks theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan - Nét nghĩa 3 [A1]: ngoại hình - Nét nghĩa 4 [A1]: nhận thức với sự chú ý - Nét nghĩa 5 [A1]: đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định - Nét nghĩa 6 [A1]: có một biểu hiện bề ngoài hoặc khuôn mặt nhất định
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ looks:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlʊks/; US /ˈlʊks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ looks:
look up; look like; look out; look round; look down
looks được dùng trong câu như thế nào?
It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl. (Various, The Atlantic Monthly, Volume 02, No. 10, August, 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)