Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

looks

động từ (v)

A1
/ˈlʊks//ˈlʊks/

Looks có nghĩa là cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "look").

Định nghĩa Anh - Anh: Perceive with attention.

Họ từ:look(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người”:looksA1/lookA1/expressionA2/aspectB1/facial expressionA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.looksđộng từ (v)

    Perceive with attention.

    Cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người.

  2. 2.looksdanh từ (n)

    The feelings expressed on a person's face.

    Hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan.

  3. 3.looksđộng từ (v)

    Give a certain impression or have a certain outward aspect.

    Ngoại hình.

    Đồng nghĩa (SYN):look/appear/seem
  4. 4.looksđộng từ (v)

    Have a certain outward or facial expression.

    Nhận thức với sự chú ý.

    Đồng nghĩa (SYN):look
  5. 5.looksdanh từ (n)

    The act of directing the eyes toward something and perceiving it visually.

    Đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):look/looking/looking at
  6. 6.looksdanh từ (n)

    Physical appearance.

    Có một biểu hiện bề ngoài hoặc khuôn mặt nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):look
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): looks

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

look ↔ looks

Mục từ "looks" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "look" (cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: looks

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "looks" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: look: động từ (v).

lookđộng từ (v)/ˈlʊk/

cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người

•

It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 02, No. 10, August, 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: looks

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "looks". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • look up
  • look like
  • look out
  • look round
  • look down
  • look after
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: looks

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "looks" phân theo từng nét nghĩa (cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "looks" ở nét nghĩa "cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người" (ngoài ra "look" còn biểu thị: ngoại hình).

“It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.”

Đồng nghĩa với "looks" ở nét nghĩa "hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan" (ngoài ra "expression" còn biểu thị: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người).

“The expressions "quantum leap" and "quantum jump" have become ordinary ways of talking about things.”

Đồng nghĩa với "looks" ở nét nghĩa "hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan" (ngoài ra "aspect" còn biểu thị: một tính năng hoặc yếu tố riêng biệt trong một vấn đề).

“If we come across the splendor of the rich and fortunate, show him the other aspect of their existence.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "looks" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan.

Đồng nghĩa với "looks" ở nét nghĩa "hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan" (ngoài ra "face" còn biểu thị: phía trước đầu người từ trán đến cằm và tai đến tai).

“Into the midst of that gay throng appeared on a sudden the inspired face of Fulk the priest, dressed in his threadbare cassock.”

Đồng nghĩa với "looks" ở nét nghĩa "ngoại hình" (ngoài ra "appear" còn biểu thị: đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định).

“Mr. Raffles appeared very nervous about having to take my statement.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: looks

It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 02, No. 10, August, 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.
Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As to 'speedily,' I look upon the whole affair as already settled.
Kālidāsa: Sakoontala; Or, The Lost Ring: An Indian Drama, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Nose Star looked down with inquisitive eyes, and the much-bepraised bosom heaved so that the whole city of Amsterdam rocked from side to side.
Francke, Kuno, 1855-1930 [Editor]: The German Classics of the Nineteenth and Twentieth Centuries, Volume 06 Masterpieces of German Literature Translated into English. in Twenty Volumes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On all sides weeping and tolling of funeral bells, anxious mothers searching for their children and children looking for their parents.
Francke, Kuno, 1855-1930 [Editor]: The German Classics of the Nineteenth and Twentieth Centuries, Volume 06 Masterpieces of German Literature Translated into English. in Twenty Volumes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The priest, who was just about to pick up the chalice, looked on with a scowl, and the child hastened timidly away.
Francke, Kuno, 1855-1930 [Editor]: The German Classics of the Nineteenth and Twentieth Centuries, Volume 09 Friedrich Hebbel and Otto Ludwig, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As he hears me coming he starts up, gives me a wild look, and--is gone.
Francke, Kuno, 1855-1930 [Editor]: The German Classics of the Nineteenth and Twentieth Centuries, Volume 09 Friedrich Hebbel and Otto Ludwig, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And the Marquis Lanfranc--I now first learned the name of my noble entertainer--had gone forth to look for my remains in the field.
Various: Blackwood's Edinburgh Magazine — Volume 55, No. 341, March, 1844, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: looks

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “looks” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.”

Nguồn: Various: The Atlantic Monthly, Volume 02, No. 10, August, 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics

“The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.”

Nguồn: Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “looks”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “looks” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “looks”

Dữ liệu từ nguyên: look ↔ looks

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “looks”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “looks” với tần suất cao:

78.654 lần trong kho sách
49.433 lần trong kho sách
55.014 lần trong kho sách
25.756 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “looks”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “looks”:

“It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “looks”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlʊks/; US /ˈlʊks/.

looks (động từ): cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người

Định nghĩa tiếng Anh: Perceive with attention.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

look ↔ looks

Họ từ trong dữ liệu: look: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi78.654 lần trong kho sách

look up

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "looks" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm49.433 lần trong kho sách

look like

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "looks" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái55.014 lần trong kho sách

look out

Nét nghĩa mở rộng: the feelings expressed on a person's face (hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“O, what a deal of scorn _____ beautiful In the contempt and anger of his lip!”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: looks

O, what a deal of scorn looks beautiful In the contempt and anger of his lip!

Nguồn: Bartlett, John, 1820-1905 [Compiler]: Familiar Quotations

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “looks”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: looks

Hỏi đáp trọng tâm

looks nghĩa là gì (meaning & definition)?

looks (động từ, phát âm Mỹ /ˈlʊks/) có nghĩa là cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "look"). perceive with attention

Từ looks trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlʊks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlʊks/; US /ˈlʊks/.

Từ looks là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "looks" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ looks theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan - Nét nghĩa 3 [A1]: ngoại hình - Nét nghĩa 4 [A1]: nhận thức với sự chú ý - Nét nghĩa 5 [A1]: đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định - Nét nghĩa 6 [A1]: có một biểu hiện bề ngoài hoặc khuôn mặt nhất định

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ looks:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlʊks/; US /ˈlʊks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ looks:

look up; look like; look out; look round; look down

looks được dùng trong câu như thế nào?

It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl. (Various, The Atlantic Monthly, Volume 02, No. 10, August, 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/looks, mã đối chiếu EV-763E40B2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "looks" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "look".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

look