ll
danh từ (n)
Ll có nghĩa là ll (danh từ) có nghĩa là khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức (dạng biến thể ngữ pháp của "will"), khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức.
Định nghĩa Anh - Anh: The capability of conscious choice and decision and intention.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lldanh từ (n)
The capability of conscious choice and decision and intention.
Khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •will go55.611 lần trong kho sách
- •will take45.650 lần trong kho sách
- •will give39.439 lần trong kho sách
- •will find36.756 lần trong kho sách
- •will tell38.386 lần trong kho sách
- •will come42.204 lần trong kho sách
- 2.llđộng từ (v)
Decree or ordain.
Một ý định hoặc mục đích cố định và liên tục.
Đồng nghĩa (SYN):will - 3.lldanh từ (n)
A fixed and persistent intent or purpose.
Một văn bản pháp lý tuyên bố mong muốn của một người về việc xử lý tài sản của họ khi họ chết.
Đồng nghĩa (SYN):will - 4.lldanh từ (n)
A legal document declaring a person's wishes regarding the disposal of their property when they die.
Sẽ.
- 5.llđộng từ (v)
Determine by choice.
Sẽ.
Đồng nghĩa (SYN):will - 6.llđộng từ (v)
Leave or give by will after one's death.
Để lại hoặc cho đi theo di chúc sau khi chết.
Từ nguyên học (Etymology): ll
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
will ↔ ll
Mục từ "ll" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "will" (khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức).
Họ từ & Biến thể từ loại: ll
Họ từ của "ll" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: will: danh từ (n), willingly: trạng từ (adv), willingness: danh từ (n).
khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức
And now, where shall your home be, and will you build it, or buy it already built?
Nguồn: Wells, Carolyn: The story of Betty
một cách sẵn lòng
And one may suppose that I gladly did so, the more willingly that I should be near Annot, if the truth is told.
Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred), 1832-1902 [Editor]: Yule-Tide Yarns
tuân thủ vui vẻ
I professed every willingness, and for five minutes I listened, but it would be too much to say that I understood.
Tôi bày tỏ mọi sự sẵn lòng và tôi đã lắng nghe trong năm phút, nhưng sẽ là quá đáng nếu nói rằng tôi đã hiểu.
Nguồn: James, Henry: Greville Fane
Cụm từ & Collocations: ll
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ll". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- will go
"And I know John will go wild over it," Edith added.
Taine, John: The greatest adventure
- will take
Nurse will take care of you, while I go to buy a paper.
Hurrell, Marian Isabel: A three-fold promise
- will give
- will find
- will tell
- will come
Đồng nghĩa & Sắc thái: ll
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ll" phân theo từng nét nghĩa (khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ll" ở nét nghĩa "khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức" (ngoài ra "will" còn biểu thị: một văn bản pháp lý tuyên bố mong muốn của một người về việc xử lý tài sản của họ khi họ chết).
“And now, where shall your home be, and will you build it, or buy it already built?””
Đồng nghĩa với "ll" ở nét nghĩa "khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức" (ngoài ra "volition" còn biểu thị: hành động đưa ra lựa chọn).
“The individual is left to his own tastes and volition.”
Đồng nghĩa với "ll" ở nét nghĩa "sẽ" (ngoài ra "testament" còn biểu thị: một nghề tín ngưỡng).
“I have seen the Testaments of this society in various important schools; in the hands of the sick, and in the wards of the hospital.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "ll" khi diễn đạt nét nghĩa: để lại hoặc cho đi theo di chúc sau khi chết.
“How shall it be with him if he is bequeathed from Pharaoh to Pharaoh of an intent like unto the last three?”
Câu dẫn chứng văn học: ll
And now, where shall your home be, and will you build it, or buy it already built?”“Then I will buy the house,” said Betty, with sudden decision.'But it will have to last for a long time yet,' she said to herself.“There will probably be a lot to this agreement which is not down on paper, but which Staritsa carries in his head.Nurse will take care of you, while I go to buy a paper.Once it roamed at will over its rocky bed, making for itself a wider and more spacious pathway.I will not “exact” of the respected reader to hear more of Puschmann’s criticisms."Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.Đọc mở rộng theo CEFR: ll
Từ vựng bậcA1→“And now, where shall your home be, and will you build it, or buy it already built?””
Nguồn: Wells, Carolyn: The story of Betty
““Then I will buy the house,” said Betty, with sudden decision.”
Nguồn: Wells, Carolyn: The story of Betty
Cấu trúc & Vận dụng: “ll”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ll” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ll”
Dữ liệu từ nguyên: will ↔ ll
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ll”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ll” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “ll”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ll (danh từ): khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức
Định nghĩa tiếng Anh: The capability of conscious choice and decision and intention.
will ↔ ll
Họ từ trong dữ liệu: will: danh từ (n), willingly: trạng từ (adv), willingness: danh từ (n)
will go
“"And I know John will go wild over it," Edith added.”
will take
“Nurse will take care of you, while I go to buy a paper.”
will give
Nét nghĩa mở rộng: decree or ordain (một ý định hoặc mục đích cố định và liên tục)
Ứng dụng & Mở rộng: “ll”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ll”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ll”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ll” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “ll” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ll
Hỏi đáp trọng tâmll nghĩa là gì (meaning & definition)?
ll (danh từ) có nghĩa là khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức (dạng biến thể ngữ pháp của "will"). the capability of conscious choice and decision and intention
Từ ll là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ll" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ ll theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: khả năng lựa chọn, quyết định và ý định có ý thức - Nét nghĩa 2 [A1]: một ý định hoặc mục đích cố định và liên tục - Nét nghĩa 3 [A1]: một văn bản pháp lý tuyên bố mong muốn của một người về việc xử lý tài sản của họ khi họ chết - Nét nghĩa 4 [A1]: sẽ - Nét nghĩa 5 [A1]: sẽ - Nét nghĩa 6 [A1]: để lại hoặc cho đi theo di chúc sau khi chết
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ll:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ll:
will go; will take; will give; will find; will tell
ll được dùng trong câu như thế nào?
And now, where shall your home be, and will you build it, or buy it already built?” (Carolyn Wells, The story of Betty; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)