likes
động từ (v)
Likes có nghĩa là thích hoặc mong muốn làm điều gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "like").
Định nghĩa Anh - Anh: Prefer or wish to do something.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.likesđộng từ (v)
Prefer or wish to do something.
Thích hoặc mong muốn làm điều gì đó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •something like22.362 lần trong kho sách
- •looked like19.027 lần trong kho sách
- •look like16.423 lần trong kho sách
- •don't like14.684 lần trong kho sách
- •looks like11.073 lần trong kho sách
- •like to see15.971 lần trong kho sách
- 2.likesđộng từ (v)
Find enjoyable or agreeable.
Thấy thú vị hoặc dễ chịu.
- 3.likesđộng từ (v)
Be fond of.
Thích.
Đồng nghĩa (SYN):like - 4.likestính từ (adj)
Resembling or similar.
Giống hoặc tương tự.
- 5.likestính từ (adj)
Equal in amount or value.
Thích.
- 6.likesdanh từ (n)
A similar kind.
Thích.
Từ nguyên học (Etymology): likes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
like ↔ likes
Mục từ "likes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "like" (thích hoặc mong muốn làm điều gì đó).
Họ từ & Biến thể từ loại: likes
Họ từ của "likes" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: like: động từ (v), likeness: danh từ (n).
thích hơn hoặc muốn làm một việc
I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The tin god of Twisted River
sự giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách hoặc bản chất giữa người hoặc vật
Seven years afterwards came I. Friends, as friends will, professed to see a likeness between us.
Nguồn: De la Mare, Walter, 1873-1956 [Adapter]: Memoirs of a Midget
Cụm từ & Collocations: likes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "likes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- something like
- looked like
He looked like one just wakened from sleep; and indeed that which he had just done seemed more like a dream than fact.
Marshall, Edison: Seward's Folly
- look like
I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The tin god of Twisted River
- don't like
- looks like
- like to see
Đồng nghĩa & Sắc thái: likes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "likes" phân theo từng nét nghĩa (thích hoặc mong muốn làm điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "likes" ở nét nghĩa "thích hoặc mong muốn làm điều gì đó" (ngoài ra "like" còn biểu thị: thích hơn hoặc muốn làm một việc).
“I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.””
Đồng nghĩa với "likes" ở nét nghĩa "thích hoặc mong muốn làm điều gì đó" (ngoài ra "wish" còn biểu thị: một cảm giác mong muốn cụ thể).
“Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.”
Đồng nghĩa với "likes" ở nét nghĩa "thích hoặc mong muốn làm điều gì đó" (ngoài ra "care" còn biểu thị: sáng suốt trong việc tránh tổn hại hoặc nguy hiểm).
“I have a sister here in whose care I can place you, and if anything is threatening you I can hide you with her.”
Đồng nghĩa với "likes" ở nét nghĩa "giống hoặc tương tự" (ngoài ra "similar" còn biểu thị: được đánh dấu bằng sự tương ứng hoặc giống nhau).
“These cases are even more stark when compared to those of individuals convicted of similar crimes.”
Đồng nghĩa với "likes" ở nét nghĩa "thích" (ngoài ra "same" còn biểu thị: giống nhau về danh tính).
“I do not advocate recreation exactly upon the same grounds as those upon which it has often been argued for.”
Câu dẫn chứng văn học: likes
I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.”Besides, they seemed like shut eyes, refusing to look at me.He looked like one just wakened from sleep; and indeed that which he had just done seemed more like a dream than fact.She stared at the rectangle that was growing smaller and smaller, jerking back and back like a ship’s billowed sail going backward.It is like a journey into a foreign country--which, after all, is exactly what it is.“Dennis can’t stop the war by keeping out of it, so I do wish he’d join in like everybody else, and help to win it.”But there she was, what looked like two eye-popping breasts going up and down with each swing of her hips, under her sweater.He had bright shining eyes like polished shoe buttons, a quantity of black bristling hair, and a very broad smile.Đọc mở rộng theo CEFR: likes
Từ vựng bậcA1→“I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.””
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The tin god of Twisted River
“Besides, they seemed like shut eyes, refusing to look at me.”
Nguồn: De la Mare, Walter, 1873-1956 [Contributor]: Number one Joy Street
Cấu trúc & Vận dụng: “likes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “likes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “likes”
Dữ liệu từ nguyên: like ↔ likes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “likes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “likes” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “likes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
likes (động từ): thích hoặc mong muốn làm điều gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Prefer or wish to do something.
like ↔ likes
Họ từ trong dữ liệu: like: động từ (v), likeness: danh từ (n)
something like
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "likes" trong câu.
looked like
“He looked like one just wakened from sleep; and indeed that which he had just done seemed more like a dream than fact.”
look like
“I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.””
Ứng dụng & Mở rộng: “likes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “likes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “likes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “likes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “likes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: likes
Hỏi đáp trọng tâmlikes nghĩa là gì (meaning & definition)?
likes (động từ, phát âm Mỹ /ˈlaɪks/) có nghĩa là thích hoặc mong muốn làm điều gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "like"). prefer or wish to do something
Từ likes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlaɪks/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlaɪks/; US /ˈlaɪks/.
Từ likes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "likes" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ likes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: thích hoặc mong muốn làm điều gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: thấy thú vị hoặc dễ chịu - Nét nghĩa 3 [A1]: thích - Nét nghĩa 4 [A1]: giống hoặc tương tự - Nét nghĩa 5 [A1]: thích - Nét nghĩa 6 [A1]: thích
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ likes:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlaɪks/; US /ˈlaɪks/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ likes:
something like; looked like; look like; don't like; looks like
likes được dùng trong câu như thế nào?
I’d defy anybody to take a runnin’ iron and change it so that it would look like any other registered brand.” (W. C. Tuttle, The tin god of Twisted River; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)