lighted
tính từ (adj)
Lighted có nghĩa là có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối ít (dạng biến thể ngữ pháp của "light").
Định nghĩa Anh - Anh: Of comparatively little physical weight or density.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lightedtính từ (adj)
Of comparatively little physical weight or density.
Có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối ít.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dim light3.996 lần trong kho sách
- •light up19.138 lần trong kho sách
- •light hearted3.882 lần trong kho sách
- •electric light3.352 lần trong kho sách
- •ray of light2.138 lần trong kho sách
- •bright light2.489 lần trong kho sách
- 2.lightedtính từ (adj)[dùng màu]
Having a relatively small amount of coloring agent.
Có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu.
Trái nghĩa (OPP):dark - 3.lighteddanh từ (n)
Any device serving as a source of illumination.
Của quân đội hoặc ngành công nghiệp.
- 4.lightedđộng từ (v)
Make lighter or brighter.
(vật lý) bức xạ điện từ có thể tạo ra cảm giác thị giác.
- 5.lightedtính từ (adj)
Of the military or industry; using (or being) relatively small or light arms or equipment.
Bất kỳ thiết bị nào đóng vai trò là nguồn chiếu sáng.
- 6.lighteddanh từ (n)
A particular perspective or aspect of a situation.
Một quan điểm cụ thể hoặc khía cạnh của một tình huống.
Đồng nghĩa (SYN):light
Từ nguyên học (Etymology): lighted
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
light ↔ lighted
Mục từ "lighted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "light" (có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối ít).
Họ từ & Biến thể từ loại: lighted
Họ từ của "lighted" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: light: tính từ (adj), lighter: danh từ (n), lightly: trạng từ (adv).
có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối ít
This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
một chất dùng để đốt cháy hoặc đốt lửa
The cephalothorax is long, dark brown in the middle and lighter at the sides, and almost white in front around and behind the eyes.
Nguồn: Emerton, J. H. (James Henry): The Common Spiders of the United States
không có lý do chính đáng
She stepped forward without a moment’s hesitation and laid a strong hand lightly on one of the little girl’s thin shoulders.
Nguồn: Roberts, Theodore Goodridge: The Red Pirogue: A Tale of Adventure in the Canadian Wilds
Cụm từ & Collocations: lighted
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lighted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dim light
- light up
There is provision for a light up there--you know the legend perhaps?
Sadleir, Michael: Desolate splendour
- light hearted
- electric light
- ray of light
- bright light
Đồng nghĩa & Sắc thái: lighted
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lighted" phân theo từng nét nghĩa (có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối ít), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lighted" ở nét nghĩa "có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối ít" (ngoài ra "light" còn biểu thị: có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu).
“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lighted" khi diễn đạt nét nghĩa: có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lighted" khi diễn đạt nét nghĩa: của quân đội hoặc ngành công nghiệp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lighted" khi diễn đạt nét nghĩa: (vật lý) bức xạ điện từ có thể tạo ra cảm giác thị giác.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lighted" khi diễn đạt nét nghĩa: (vật lý) bức xạ điện từ có thể tạo ra cảm giác thị giác.
Câu dẫn chứng văn học: lighted
This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.Of course, it threw no light upon the real situation.A broken, rusty dishpan filled with fat light-wood splinters was balanced on her head.The light hid it better than shadow could have done; it was lost in the dazzling brilliancy.There is provision for a light up there--you know the legend perhaps?As they were leaving, “Put the light out,” she said.I will ask her for the light for you; but, remember, don’t tell her I came in to speak to you.And as though in answer to her command, the purple light grew stronger!Đọc mở rộng theo CEFR: lighted
Từ vựng bậcA1→“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
“Of course, it threw no light upon the real situation.”
Nguồn: Franklin, Roy: Fighting for fortune
Cấu trúc & Vận dụng: “lighted”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lighted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lighted”
Dữ liệu từ nguyên: light ↔ lighted
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lighted”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lighted” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lighted”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lighted”:
“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”
Gợi ý luyện tập với “lighted”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lighted (tính từ): có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối ít
Định nghĩa tiếng Anh: Of comparatively little physical weight or density.
light ↔ lighted
Họ từ trong dữ liệu: light: tính từ (adj), lighter: danh từ (n), lightly: trạng từ (adv)
dim light
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lighted" trong câu.
light up
“There is provision for a light up there--you know the legend perhaps?”
light hearted
Nét nghĩa mở rộng: having a relatively small amount of coloring agent (có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu)
“He _____ a cigarette for her and handed her a glass.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: lighted
He lighted a cigarette for her and handed her a glass.
Nguồn: Bannon, Ann: Journey to a woman
Ứng dụng & Mở rộng: “lighted”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lighted”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lighted”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lighted” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “lighted” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lighted
Hỏi đáp trọng tâmlighted nghĩa là gì (meaning & definition)?
lighted (tính từ, phát âm Mỹ /ˈlaɪtəd/) có nghĩa là có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối ít (dạng biến thể ngữ pháp của "light"). of comparatively little physical weight or density
Từ lighted trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlaɪtəd/; US /ˈlaɪtəd/.
Từ lighted là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lighted" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ lighted theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối ít - Nét nghĩa 2 [A1]: có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu - Nét nghĩa 3 [A1]: của quân đội hoặc ngành công nghiệp - Nét nghĩa 4 [A1]: (vật lý) bức xạ điện từ có thể tạo ra cảm giác thị giác - Nét nghĩa 5 [A1]: bất kỳ thiết bị nào đóng vai trò là nguồn chiếu sáng - Nét nghĩa 6 [A1]: một quan điểm cụ thể hoặc khía cạnh của một tình huống
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lighted:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlaɪtəd/; US /ˈlaɪtəd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lighted:
dim light; light up; light hearted; electric light; ray of light
lighted được dùng trong câu như thế nào?
This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)