light-colored
tính từ (adj)
Light-colored có nghĩa là light-colored (tính từ) có nghĩa là (dùng màu) có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu, có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu.
Định nghĩa Anh - Anh: Having a relatively small amount of coloring agent.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.light-coloredtính từ (adj)[dùng màu]
Having a relatively small amount of coloring agent.
Có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu.
- •
This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dim light3.996 lần trong kho sách
- •light up19.138 lần trong kho sách
- •light hearted3.882 lần trong kho sách
- •electric light3.352 lần trong kho sách
- •ray of light2.138 lần trong kho sách
- •bright light2.489 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): light-colored
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
light ↔ light-colored
Mục từ "light-colored" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "light" ((dùng màu) có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu).
Họ từ & Biến thể từ loại: light-colored
Họ từ của "light-colored" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: light: tính từ (adj), lighter: danh từ (n), lightly: trạng từ (adv).
có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối ít
This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
một chất dùng để đốt cháy hoặc đốt lửa
The cephalothorax is long, dark brown in the middle and lighter at the sides, and almost white in front around and behind the eyes.
Nguồn: Emerton, J. H. (James Henry): The Common Spiders of the United States
không có lý do chính đáng
She stepped forward without a moment’s hesitation and laid a strong hand lightly on one of the little girl’s thin shoulders.
Nguồn: Roberts, Theodore Goodridge: The Red Pirogue: A Tale of Adventure in the Canadian Wilds
Cụm từ & Collocations: light-colored
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "light-colored". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dim light
- light up
There is provision for a light up there--you know the legend perhaps?
Sadleir, Michael: Desolate splendour
- light hearted
- electric light
- ray of light
- bright light
Đồng nghĩa & Sắc thái: light-colored
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "light-colored" phân theo từng nét nghĩa (có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: light-colored
This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.Of course, it threw no light upon the real situation.A broken, rusty dishpan filled with fat light-wood splinters was balanced on her head.The light hid it better than shadow could have done; it was lost in the dazzling brilliancy.There is provision for a light up there--you know the legend perhaps?As they were leaving, “Put the light out,” she said.I will ask her for the light for you; but, remember, don’t tell her I came in to speak to you.And as though in answer to her command, the purple light grew stronger!Đọc mở rộng theo CEFR: light-colored
Từ vựng bậcA1→“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
“Of course, it threw no light upon the real situation.”
Nguồn: Franklin, Roy: Fighting for fortune
Cấu trúc & Vận dụng: “light-colored”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “light-colored” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “light-colored”
Dữ liệu từ nguyên: light ↔ light-colored
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “light-colored”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “light-colored” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “light-colored”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “light-colored”:
“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”
Gợi ý luyện tập với “light-colored”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
light-colored (tính từ): có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu
Định nghĩa tiếng Anh: Having a relatively small amount of coloring agent.
light ↔ light-colored
Họ từ trong dữ liệu: light: tính từ (adj), lighter: danh từ (n), lightly: trạng từ (adv)
dim light
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "light-colored" trong câu.
light up
“There is provision for a light up there--you know the legend perhaps?”
light hearted
Mở rộng biên độ diễn đạt với "light-colored".
Ứng dụng & Mở rộng: “light-colored”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “light-colored”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “light-colored”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “light-colored” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “light-colored” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: light-colored
Hỏi đáp trọng tâmlight-colored nghĩa là gì (meaning & definition)?
light-colored (tính từ) có nghĩa là (dùng màu) có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "light"). (used of color) having a relatively small amount of coloring agent
Từ light-colored là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "light-colored" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ light-colored theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu (Ví dụ: “This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ light-colored:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ light-colored:
dim light; light up; light hearted; electric light; ray of light
light-colored được dùng trong câu như thế nào?
This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)