Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

light-colored

tính từ (adj)

A1

Light-colored có nghĩa là light-colored (tính từ) có nghĩa là (dùng màu) có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu, có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu.

Định nghĩa Anh - Anh: Having a relatively small amount of coloring agent.

Họ từ:light(tính từ (adj))/lighter(danh từ (n))/lightly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu”:light-coloredA1/lightA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.light-coloredtính từ (adj)[dùng màu]

    Having a relatively small amount of coloring agent.

    Có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu.

    • •

      This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.

    Đồng nghĩa (SYN):light
    Trái nghĩa (OPP):dark
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): light-colored

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

light ↔ light-colored

Mục từ "light-colored" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "light" ((dùng màu) có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: light-colored

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "light-colored" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: light: tính từ (adj), lighter: danh từ (n), lightly: trạng từ (adv).

lighttính từ (adj)/ˈlaɪt/

có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối ít

•

This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

lighterdanh từ (n)/ˈlaɪtɚ/

một chất dùng để đốt cháy hoặc đốt lửa

•

The cephalothorax is long, dark brown in the middle and lighter at the sides, and almost white in front around and behind the eyes.

Nguồn: Emerton, J. H. (James Henry): The Common Spiders of the United States

lightlytrạng từ (adv)/ˈlaɪtli/

không có lý do chính đáng

•

She stepped forward without a moment’s hesitation and laid a strong hand lightly on one of the little girl’s thin shoulders.

Nguồn: Roberts, Theodore Goodridge: The Red Pirogue: A Tale of Adventure in the Canadian Wilds

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: light-colored

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "light-colored". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dim light
  • light up

    There is provision for a light up there--you know the legend perhaps?

    Sadleir, Michael: Desolate splendour

  • light hearted
  • electric light
  • ray of light
  • bright light
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: light-colored

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "light-colored" phân theo từng nét nghĩa (có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "light-colored" ở nét nghĩa "có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu" (ngoài ra "light" còn biểu thị: có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối ít).

“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: light-colored

This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Of course, it threw no light upon the real situation.
Franklin, Roy: Fighting for fortune, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A broken, rusty dishpan filled with fat light-wood splinters was balanced on her head.
Peterkin, Julia: Green Thursday, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The light hid it better than shadow could have done; it was lost in the dazzling brilliancy.
Singleton, Esther, 1865-1930 [Editor]: Romantic castles and palaces, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There is provision for a light up there--you know the legend perhaps?
Sadleir, Michael: Desolate splendour, Nguyên văn tác phẩm
As they were leaving, “Put the light out,” she said.
Gerhardie, William Alexander: Pretty creatures, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I will ask her for the light for you; but, remember, don’t tell her I came in to speak to you.
Allen, Ida Reade: Heart to heart, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And as though in answer to her command, the purple light grew stronger!
Cummings, Ray: A brand new world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: light-colored

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “light-colored” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

“Of course, it threw no light upon the real situation.”

Nguồn: Franklin, Roy: Fighting for fortune

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “light-colored”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “light-colored” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “light-colored”

Dữ liệu từ nguyên: light ↔ light-colored

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “light-colored”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “light-colored” với tần suất cao:

3.996 lần trong kho sách
19.138 lần trong kho sách
3.882 lần trong kho sách
3.352 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “light-colored”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “light-colored”:

Đồng nghĩa:light

“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “light-colored”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

light-colored (tính từ): có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu

Định nghĩa tiếng Anh: Having a relatively small amount of coloring agent.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

light ↔ light-colored

Họ từ trong dữ liệu: light: tính từ (adj), lighter: danh từ (n), lightly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.996 lần trong kho sách

dim light

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "light-colored" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm19.138 lần trong kho sách

light up

“There is provision for a light up there--you know the legend perhaps?”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.882 lần trong kho sách

light hearted

Mở rộng biên độ diễn đạt với "light-colored".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “light-colored”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: light-colored

Hỏi đáp trọng tâm

light-colored nghĩa là gì (meaning & definition)?

light-colored (tính từ) có nghĩa là (dùng màu) có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "light"). (used of color) having a relatively small amount of coloring agent

Từ light-colored là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "light-colored" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ light-colored theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: có một lượng tương đối nhỏ chất tạo màu (Ví dụ: “This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ light-colored:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ light-colored:

dim light; light up; light hearted; electric light; ray of light

light-colored được dùng trong câu như thế nào?

This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/light-colored, mã đối chiếu EV-6091D61E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "light-colored" được liên kết từ mục từ "light".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

light