illumine
động từ (v)
- illumines
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- illumined
- (Quá khứ / Phân từ)
- illumining
- (Dạng V-ing)
Illumine có nghĩa là illumine (động từ) có nghĩa là làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn, làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn.
Định nghĩa Anh - Anh: Make lighter or brighter.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.illumineđộng từ (v)
Make lighter or brighter.
Làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn.
- •
In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive.
- •
- 2.illumineđộng từ (v)
Make lighter or brighter.
(vật lý) bức xạ điện từ có thể tạo ra cảm giác thị giác.
Từ nguyên học (Etymology): illumine
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
illuminate ↔ illumine
Mục từ "illumine" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "illuminate, light" (làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn).
Họ từ & Biến thể từ loại: illumine
Họ từ của "illumine" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: illuminate: động từ (v), light: tính từ (adj), lighter: danh từ (n), lightly: trạng từ (adv).
làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn
In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive.
Nguồn: Taylor, Henry Osborn: The Mediaeval Mind (Volume 1 of 2) A History of the Development of Thought and Emotion in the Middle Ages
có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối ít
This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
một chất dùng để đốt cháy hoặc đốt lửa
The cephalothorax is long, dark brown in the middle and lighter at the sides, and almost white in front around and behind the eyes.
Nguồn: Emerton, J. H. (James Henry): The Common Spiders of the United States
không có lý do chính đáng
She stepped forward without a moment’s hesitation and laid a strong hand lightly on one of the little girl’s thin shoulders.
Nguồn: Roberts, Theodore Goodridge: The Red Pirogue: A Tale of Adventure in the Canadian Wilds
Cụm từ & Collocations: illumine
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "illumine". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: illumine
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "illumine" phân theo từng nét nghĩa (làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "illumine" ở nét nghĩa "làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn" (ngoài ra "illuminate" còn biểu thị: thoát khỏi sự nhầm lẫn hoặc mơ hồ).
“In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive.”
Đồng nghĩa với "illumine" ở nét nghĩa "làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn" (ngoài ra "light" còn biểu thị: bức xạ điện từ có thể tạo ra cảm giác thị giác).
“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”
Câu dẫn chứng văn học: illumine
In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive.Then shortly the brightness would disappear, and the former gloom again obscure the objects that had been momentarily illuminated.When ordinary illuminating gas is tested with the photometer, it is burned from a standard flat-flame burner, burning five cubic feet per hour.“This again is brilliantly illuminated in the same manner, and as suddenly left a dull blank.After dark, they are illuminated by electricity, and are visible at a great distance.As she switched it on, the room was fully illuminated.Bound in half-white vellum, illuminated sides, unique designs in gold and colors, with numerous half-tone illustrations.The word ‘miniature’ is used, I think, in the old sense of an illuminated manuscript.Đọc mở rộng theo CEFR: illumine
Từ vựng bậcA1→“In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive.”
Nguồn: Taylor, Henry Osborn: The Mediaeval Mind (Volume 1 of 2) A History of the Development of Thought and Emotion in the Middle Ages
“Then shortly the brightness would disappear, and the former gloom again obscure the objects that had been momentarily illuminated.”
Nguồn: Bakewell, Frederick C. (Frederick Collier): Great Facts A Popular History and Description of the Most Remarkable Inventions During the Present Century
Cấu trúc & Vận dụng: “illumine”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “illumine” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “illumine”
Dữ liệu từ nguyên: illuminate ↔ illumine
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “illumine”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “illumine”:
“In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive.”
Gợi ý luyện tập với “illumine”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
illumine (động từ): làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn
Định nghĩa tiếng Anh: Make lighter or brighter.
illuminate ↔ illumine
Họ từ trong dữ liệu: illuminate: động từ (v), light: tính từ (adj), lighter: danh từ (n), lightly: trạng từ (adv)
illumine: làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "illumine" trong câu.
Đồng nghĩa: illuminate, light, illume, light up
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "illumine" trong câu.
illumine ↔ illuminate, light, illume, light up
Nét nghĩa mở rộng: make lighter or brighter ((vật lý) bức xạ điện từ có thể tạo ra cảm giác thị giác)
Ứng dụng & Mở rộng: “illumine”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “illumine”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “illumine”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “illumine” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “illumine” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: illumine
Hỏi đáp trọng tâmillumine nghĩa là gì (meaning & definition)?
illumine (động từ) có nghĩa là làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "illuminate"). make lighter or brighter
Từ illumine là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "illumine" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: illumines; Quá khứ / Phân từ: illumined; Dạng V-ing: illumining.
Các nét nghĩa của từ illumine theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn (Ví dụ: “In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: (vật lý) bức xạ điện từ có thể tạo ra cảm giác thị giác
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ illumine:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: illumines; Quá khứ / Phân từ: illumined; Dạng V-ing: illumining.
illumine được dùng trong câu như thế nào?
In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive. (Henry Osborn Taylor, The Mediaeval Mind (Volume 1 of 2) A History of the Development of Thought and Emotion in the Middle Ages; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)