Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

illume

động từ (v)

A1
Biến thể:
illumes
(Ngôi thứ 3 số ít)
illumed
(Quá khứ / Phân từ)
illuming
(Dạng V-ing)

Illume có nghĩa là illume (động từ) có nghĩa là làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn, làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn.

Định nghĩa Anh - Anh: Make lighter or brighter.

Họ từ:illuminate(động từ (v))/light(tính từ (adj))/lighter(danh từ (n))/lightly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn”:illumeA1/illuminateB1/lightA1/illumineB1/light upB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.illumeđộng từ (v)

    Make lighter or brighter.

    Làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn.

    • •

      In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive.

    Đồng nghĩa (SYN):illuminate/light/illumine/light up
  2. 2.illumeđộng từ (v)

    Make lighter or brighter.

    (vật lý) bức xạ điện từ có thể tạo ra cảm giác thị giác.

    Đồng nghĩa (SYN):light/illumine/light up/illuminate
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): illume

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

illuminate ↔ illume

Mục từ "illume" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "illuminate, light" (làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: illume

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "illume" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: illuminate: động từ (v), light: tính từ (adj), lighter: danh từ (n), lightly: trạng từ (adv).

illuminateđộng từ (v)/ˌɪˈlumɪnɪt/

làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn

•

In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive.

Nguồn: Taylor, Henry Osborn: The Mediaeval Mind (Volume 1 of 2) A History of the Development of Thought and Emotion in the Middle Ages

lighttính từ (adj)/ˈlaɪt/

có trọng lượng hoặc mật độ vật lý tương đối ít

•

This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

lighterdanh từ (n)/ˈlaɪtɚ/

một chất dùng để đốt cháy hoặc đốt lửa

•

The cephalothorax is long, dark brown in the middle and lighter at the sides, and almost white in front around and behind the eyes.

Nguồn: Emerton, J. H. (James Henry): The Common Spiders of the United States

lightlytrạng từ (adv)/ˈlaɪtli/

không có lý do chính đáng

•

She stepped forward without a moment’s hesitation and laid a strong hand lightly on one of the little girl’s thin shoulders.

Nguồn: Roberts, Theodore Goodridge: The Red Pirogue: A Tale of Adventure in the Canadian Wilds

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: illume

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "illume". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: illume

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "illume" phân theo từng nét nghĩa (làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "illume" ở nét nghĩa "làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn" (ngoài ra "illuminate" còn biểu thị: thoát khỏi sự nhầm lẫn hoặc mơ hồ).

“In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive.”

Đồng nghĩa với "illume" ở nét nghĩa "làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn" (ngoài ra "light" còn biểu thị: bức xạ điện từ có thể tạo ra cảm giác thị giác).

“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "illume" khi diễn đạt nét nghĩa: làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "illume" khi diễn đạt nét nghĩa: làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: illume

In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive.
Taylor, Henry Osborn: The Mediaeval Mind (Volume 1 of 2) A History of the Development of Thought and Emotion in the Middle Ages, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then shortly the brightness would disappear, and the former gloom again obscure the objects that had been momentarily illuminated.
Bakewell, Frederick C. (Frederick Collier): Great Facts A Popular History and Description of the Most Remarkable Inventions During the Present Century, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When ordinary illuminating gas is tested with the photometer, it is burned from a standard flat-flame burner, burning five cubic feet per hour.
Various: Appletons' Popular Science Monthly, July 1899 Volume LV, No. 3, July 1899, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“This again is brilliantly illuminated in the same manner, and as suddenly left a dull blank.
Various: The Quarterly Journal of Science, Literature and the Arts, July-December, 1827, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After dark, they are illuminated by electricity, and are visible at a great distance.
Various: Travel Stories Retold from St. Nicholas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As she switched it on, the room was fully illuminated.
Wirt, Mildred A. (Mildred Augustine): The Brownie Scouts at Windmill Farm, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Bound in half-white vellum, illuminated sides, unique designs in gold and colors, with numerous half-tone illustrations.
Mortimer, Favell Lee: The Peep of Day, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The word ‘miniature’ is used, I think, in the old sense of an illuminated manuscript.
Dillon, Edward, -1914: Porcelain, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: illume

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “illume” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive.”

Nguồn: Taylor, Henry Osborn: The Mediaeval Mind (Volume 1 of 2) A History of the Development of Thought and Emotion in the Middle Ages

“Then shortly the brightness would disappear, and the former gloom again obscure the objects that had been momentarily illuminated.”

Nguồn: Bakewell, Frederick C. (Frederick Collier): Great Facts A Popular History and Description of the Most Remarkable Inventions During the Present Century

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “illume”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “illume” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “illume”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “illume”:

“In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “illume”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

illume (động từ): làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn

Định nghĩa tiếng Anh: Make lighter or brighter.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

illuminate ↔ illume

Họ từ trong dữ liệu: illuminate: động từ (v), light: tính từ (adj), lighter: danh từ (n), lightly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

illume: làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "illume" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: illuminate, light, illumine, light up

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "illume" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

illume ↔ illuminate, light, illumine, light up

Nét nghĩa mở rộng: make lighter or brighter ((vật lý) bức xạ điện từ có thể tạo ra cảm giác thị giác)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “illume”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: illume

Hỏi đáp trọng tâm

illume nghĩa là gì (meaning & definition)?

illume (động từ) có nghĩa là làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "illuminate"). make lighter or brighter

Từ illume là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "illume" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: illumes; Quá khứ / Phân từ: illumed; Dạng V-ing: illuming.

Các nét nghĩa của từ illume theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: làm nhẹ hơn hoặc sáng hơn (Ví dụ: “In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: (vật lý) bức xạ điện từ có thể tạo ra cảm giác thị giác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ illume:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: illumes; Quá khứ / Phân từ: illumed; Dạng V-ing: illuming.

illume được dùng trong câu như thế nào?

In connection with all this, one may notice an illuminating point, or rather motive. (Henry Osborn Taylor, The Mediaeval Mind (Volume 1 of 2) A History of the Development of Thought and Emotion in the Middle Ages; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/illume, mã đối chiếu EV-163E49DC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "illume" được liên kết từ mục từ "illuminate, light".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

illuminate, light