Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lands

danh từ (n)

A2
/ˈlændz//ˈlændz/

Lands có nghĩa là mảnh đất nơi có bất động sản (dạng biến thể ngữ pháp của "land").

Định nghĩa Anh - Anh: The land on which real estate is located.

Họ từ:land(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mảnh đất nơi có bất động sản”:landsA2/landA2/set downA2/groundA1/soilB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.landsdanh từ (n)

    The land on which real estate is located.

    Mảnh đất nơi có bất động sản.

    Đồng nghĩa (SYN):land
  2. 2.landsđộng từ (v)

    Reach or come to rest.

    Vật liệu ở lớp trên cùng của bề mặt trái đất mà thực vật có thể phát triển (đặc biệt là liên quan đến chất lượng hoặc công dụng của nó).

    Đồng nghĩa (SYN):land/set down
  3. 3.landsdanh từ (n)

    Material in the top layer of the surface of the earth in which plants can grow (especially with reference to its quality or use).

    Lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện.

    Đồng nghĩa (SYN):land/ground/soil
  4. 4.landsdanh từ (n)

    Territory over which rule or control is exercised.

    Đến hoặc đến nghỉ ngơi.

    Đồng nghĩa (SYN):land/domain/demesne
  5. 5.landsđộng từ (v)

    Cause to come to the ground.

    Nguyên nhân rơi xuống đất.

    Đồng nghĩa (SYN):land/put down/bring down
  6. 6.landsđộng từ (v)

    Bring into a different state.

    Đưa vào một trạng thái khác.

    Đồng nghĩa (SYN):land/bring
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lands

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

land ↔ lands

Mục từ "lands" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "land" (mảnh đất nơi có bất động sản).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lands

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lands" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: land: danh từ (n).

landdanh từ (n)/ˈlænd/

mảnh đất nơi có bất động sản

•

The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.

Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lands

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lands". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • native land
  • foreign land
  • holy land
  • dry land
  • acres of land
  • distant land
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lands

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lands" phân theo từng nét nghĩa (mảnh đất nơi có bất động sản), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "lands" ở nét nghĩa "mảnh đất nơi có bất động sản" (ngoài ra "land" còn biểu thị: lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện).

“The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lands" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu ở lớp trên cùng của bề mặt trái đất mà thực vật có thể phát triển (đặc biệt là liên quan đến chất lượng hoặc công dụng của nó).

Đồng nghĩa với "lands" ở nét nghĩa "lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện" (ngoài ra "ground" còn biểu thị: phần rắn của bề mặt trái đất).

“It buries its excrement in the ground in order to hide it.”

Đồng nghĩa với "lands" ở nét nghĩa "lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện" (ngoài ra "soil" còn biểu thị: tình trạng bị bao phủ bởi những thứ ô uế).

“The soil brought down by the Sobat is light and friable.”

Đồng nghĩa với "lands" ở nét nghĩa "đến hoặc đến nghỉ ngơi" (ngoài ra "domain" còn biểu thị: một môi trường cụ thể hoặc bước đi của cuộc sống).

“The domain was skirted by the windings of a river, full of various kinds of fish.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lands" khi diễn đạt nét nghĩa: đến hoặc đến nghỉ ngơi.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lands

For this requirement you will need access to a forest and permission from a land owner to bore into the trees.

Đối với yêu cầu này, bạn sẽ cần phải vào rừng và được chủ sở hữu đất cho phép để khoan vào cây.

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Vocational/Forestry
And now, behold, I have brought the first of the fruit of the land, that You, O Lord, have given me."

Và bây giờ, lạy Chúa, tôi đã mang về hoa quả đầu mùa của đất mà Ngài đã ban cho tôi.”

Tác phẩm mở: The Torah/Ki Tavo
These sudden shifts in location allowed the Cheyenne tribe to view the entire land as a home, which provided food and shelter.

Những sự thay đổi vị trí đột ngột này cho phép bộ tộc Cheyenne coi toàn bộ vùng đất như một ngôi nhà, nơi cung cấp thức ăn và nơi ở.

Tác phẩm mở: History of Wyoming/Native American "Wyoming" to 1868
Air travel overcomes physical land barriers (bodies of water, mountain ranges) and offers a high speed method of travel.

Du lịch hàng không vượt qua các rào cản vật lý trên đất liền (vùng nước, dãy núi) và mang đến phương thức di chuyển tốc độ cao.

Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/2018/Global commercial aviation
The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.
United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But if they be stubborn then shall they and their children be sold into slavery, and their land shall be given unto strangers.”
Church, Alfred John, 1829-1912 [Translator]: Stories of the Persian wars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.
Church, Alfred John, 1829-1912 [Translator]: Stories of the Persian wars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Land, t’ see all them boxes, you’d think I had a heap of things to do with.
Hull, Helen R. (Helen Rose): The preparation
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lands

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lands” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“For this requirement you will need access to a forest and permission from a land owner to bore into the trees.”

Đối với yêu cầu này, bạn sẽ cần phải vào rừng và được chủ sở hữu đất cho phép để khoan vào cây.

Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Vocational/Forestry

“And now, behold, I have brought the first of the fruit of the land, that You, O Lord, have given me."”

Và bây giờ, lạy Chúa, tôi đã mang về hoa quả đầu mùa của đất mà Ngài đã ban cho tôi.”

Nguồn: Tác phẩm mở: The Torah/Ki Tavo

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lands”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lands” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “lands”

Dữ liệu từ nguyên: land ↔ lands

Các biến thể thuộc họ từ “lands”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lands”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lands” với tần suất cao:

5.288 lần trong kho sách
2.543 lần trong kho sách
2.026 lần trong kho sách
1.679 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lands”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lands”:

Đồng nghĩa:landset downgroundsoil

“The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lands”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlændz/; US /ˈlændz/.

lands (danh từ): mảnh đất nơi có bất động sản

Định nghĩa tiếng Anh: The land on which real estate is located.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

land ↔ lands

Họ từ trong dữ liệu: land: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.288 lần trong kho sách

native land

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lands" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.543 lần trong kho sách

foreign land

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lands" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.026 lần trong kho sách

holy land

Nét nghĩa mở rộng: reach or come to rest (vật liệu ở lớp trên cùng của bề mặt trái đất mà thực vật có thể phát triển (đặc biệt là liên quan đến chất lượng hoặc công dụng của nó))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lands”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lands

Hỏi đáp trọng tâm

lands nghĩa là gì (meaning & definition)?

lands (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlændz/) có nghĩa là mảnh đất nơi có bất động sản (dạng biến thể ngữ pháp của "land"). the land on which real estate is located

Từ lands trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlændz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlændz/; US /ˈlændz/.

Từ lands là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lands" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ lands theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: mảnh đất nơi có bất động sản - Nét nghĩa 2 [A2]: vật liệu ở lớp trên cùng của bề mặt trái đất mà thực vật có thể phát triển (đặc biệt là liên quan đến chất lượng hoặc công dụng của nó) - Nét nghĩa 3 [A2]: lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện - Nét nghĩa 4 [A2]: đến hoặc đến nghỉ ngơi - Nét nghĩa 5 [A2]: nguyên nhân rơi xuống đất - Nét nghĩa 6 [A2]: đưa vào một trạng thái khác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lands:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlændz/; US /ˈlændz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lands:

native land; foreign land; holy land; dry land; acres of land

lands được dùng trong câu như thế nào?

The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did. (United States. National Conservation Congress, Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lands, mã đối chiếu EV-B7D58C15. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lands" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "land".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

land