Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

demesne

danh từ (n)

B2
/dəˈmeɪn//dəˈmeɪn/

Demesne có nghĩa là lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện.

Định nghĩa Anh - Anh: Territory over which rule or control is exercised.

Họ từ:domain(danh từ (n))/estate(danh từ (n))/land(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.demesnedanh từ (n)

    Territory over which rule or control is exercised.

    Lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện.

    • •

      While it may not make much sense initially, negative frequencies need to be taken into account when studying the Fourier Domain.

      Mặc dù ban đầu nó có thể không có nhiều ý nghĩa nhưng tần số âm cần được tính đến khi nghiên cứu Miền Fourier.

    Đồng nghĩa (SYN):domain/land
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.demesnedanh từ (n)

    Extensive landed property (especially in the country) retained by the owner for his own use.

    Tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình.

    Đồng nghĩa (SYN):estate/land/landed estate/acres
  3. 3.demesnedanh từ (n)

    Territory over which rule or control is exercised.

    Đến hoặc đến nghỉ ngơi.

    Đồng nghĩa (SYN):land/domain
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): demesne

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

domain ↔ demesne

Mục từ "demesne" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "domain, estate, land" (lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: demesne

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "demesne" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: domain: danh từ (n), estate: danh từ (n), land: danh từ (n).

domaindanh từ (n)/doʊˈmeɪn/

một môi trường cụ thể hoặc bước đi của cuộc sống

•

The domain was skirted by the windings of a river, full of various kinds of fish.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 04

estatedanh từ (n)/ɪˈsteɪt/

mọi thứ bạn sở hữu

•

Those I consider to be worthy citizens who know how first to value their own estate and protect it from ruinous expenditure.’

Những người mà tôi coi là những công dân xứng đáng, biết cách đánh giá tài sản của mình trước tiên và bảo vệ nó khỏi sự chi tiêu hoang phí.'

Nguồn: Bromby, Charles Hamilton: Alkibiades, a tale of the Great Athenian War

landdanh từ (n)/ˈlænd/

mảnh đất nơi có bất động sản

•

The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.

Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: demesne

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "demesne". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • public domain

    A cover has been created for this eBook and is placed in the public domain.

    Various: Graham's Magazine, Vol. XXX, No. 5, May 1847

  • frequency domain
  • domain names
  • eminent domain
  • psychomotor domain
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: demesne

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "demesne" phân theo từng nét nghĩa (lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "demesne" ở nét nghĩa "lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện" (ngoài ra "domain" còn biểu thị: một môi trường cụ thể hoặc bước đi của cuộc sống).

“The domain was skirted by the windings of a river, full of various kinds of fish.”

Đồng nghĩa với "demesne" ở nét nghĩa "lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện" (ngoài ra "land" còn biểu thị: mảnh đất nơi có bất động sản).

“The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.”

Đồng nghĩa với "demesne" ở nét nghĩa "tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình" (ngoài ra "estate" còn biểu thị: mọi thứ bạn sở hữu).

“Those I consider to be worthy citizens who know how first to value their own estate and protect it from ruinous expenditure.’”

Đồng nghĩa trực tiếp với "demesne" khi diễn đạt nét nghĩa: tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "demesne" khi diễn đạt nét nghĩa: tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: demesne

While it may not make much sense initially, negative frequencies need to be taken into account when studying the Fourier Domain.

Mặc dù ban đầu nó có thể không có nhiều ý nghĩa nhưng tần số âm cần được tính đến khi nghiên cứu Miền Fourier.

Tác phẩm mở: Signals and Systems/Fourier Series
Classification methods are used for the prediction of both protein and domain interactions.

Các phương pháp phân loại được sử dụng để dự đoán cả tương tác giữa protein và miền.

Tác phẩm mở: Proteomics/Protein - Protein Interactions/Prediction
The domain was skirted by the windings of a river, full of various kinds of fish.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 04, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I was taken into two or three charming club-houses that dot this beautiful domain.
Wells, H. G. (Herbert George): The Future in America: A Search After Realities, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A cover has been created for this eBook and is placed in the public domain.
Various: Graham's Magazine, Vol. XXX, No. 5, May 1847, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The origin of caries is one of the most interesting subjects in the whole domain of surgery.
Various: The Brooklyn Medical Journal. Vol. II. No. 2. Aug., 1888, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The independence of the South was at an end, and the royal domain for the first time touched the Mediterranean.
Tout, T. F. (Thomas Frederick): The Empire and the Papacy, 918-1273, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The mosquito has indeed a poor time of it in the domain of the I.C.C.
Archer, William: Through Afro-America: An English Reading of the Race Problem, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: demesne

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “demesne” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“While it may not make much sense initially, negative frequencies need to be taken into account when studying the Fourier Domain.”

Mặc dù ban đầu nó có thể không có nhiều ý nghĩa nhưng tần số âm cần được tính đến khi nghiên cứu Miền Fourier.

Nguồn: Tác phẩm mở: Signals and Systems/Fourier Series

“Classification methods are used for the prediction of both protein and domain interactions.”

Các phương pháp phân loại được sử dụng để dự đoán cả tương tác giữa protein và miền.

Nguồn: Tác phẩm mở: Proteomics/Protein - Protein Interactions/Prediction

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “demesne”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “demesne” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “demesne”

Dữ liệu từ nguyên: domain ↔ demesne

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “demesne”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “demesne” với tần suất cao:

1.395 lần trong kho sách
93 lần trong kho sách
231 lần trong kho sách
61 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “demesne”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “demesne”:

“The domain was skirted by the windings of a river, full of various kinds of fish.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “demesne”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəˈmeɪn/; US /dəˈmeɪn/.

demesne (danh từ): lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện

Định nghĩa tiếng Anh: Territory over which rule or control is exercised.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

domain ↔ demesne

Họ từ trong dữ liệu: domain: danh từ (n), estate: danh từ (n), land: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.395 lần trong kho sách

public domain

“A cover has been created for this eBook and is placed in the public domain.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm93 lần trong kho sách

frequency domain

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "demesne" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái231 lần trong kho sách

domain names

Nét nghĩa mở rộng: extensive landed property (especially in the country) retained by the owner for his own use (tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “demesne”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: demesne

Hỏi đáp trọng tâm

demesne nghĩa là gì (meaning & definition)?

demesne (danh từ, phát âm Mỹ /dəˈmeɪn/) có nghĩa là lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "domain"). territory over which rule or control is exercised

Từ demesne trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmeɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəˈmeɪn/; US /dəˈmeɪn/.

Từ demesne là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "demesne" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ demesne theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện (Ví dụ: “While it may not make much sense initially, negative frequencies need to be taken into account when studying the Fourier Domain.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình - Nét nghĩa 3 [A2]: đến hoặc đến nghỉ ngơi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ demesne:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dəˈmeɪn/; US /dəˈmeɪn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ demesne:

public domain; frequency domain; domain names; eminent domain; psychomotor domain

demesne được dùng trong câu như thế nào?

The domain was skirted by the windings of a river, full of various kinds of fish. (Henry Smith, 1863-1943 [Editor] Williams, The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 04; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/demesne, mã đối chiếu EV-E448BDBB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "demesne" được liên kết từ mục từ "domain, estate, land".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

domain, estate, land