Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

acres

danh từ (n)

B2
/ˈeɪkɚz//ˈeɪkɚz/

Acres có nghĩa là tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình.

Định nghĩa Anh - Anh: Extensive landed property (especially in the country) retained by the owner for his own use.

Họ từ:estate(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.acresdanh từ (n)

    Extensive landed property (especially in the country) retained by the owner for his own use.

    Tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình.

    • •

      Those I consider to be worthy citizens who know how first to value their own estate and protect it from ruinous expenditure.’

      Những người mà tôi coi là những công dân xứng đáng, biết cách đánh giá tài sản của mình trước tiên và bảo vệ nó khỏi sự chi tiêu hoang phí.'

    Đồng nghĩa (SYN):estate/land/landed estate/demesne
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): acres

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

estate ↔ acres

Mục từ "acres" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "estate" (tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: acres

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "acres" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: estate: danh từ (n).

estatedanh từ (n)/ɪˈsteɪt/

mọi thứ bạn sở hữu

•

Those I consider to be worthy citizens who know how first to value their own estate and protect it from ruinous expenditure.’

Những người mà tôi coi là những công dân xứng đáng, biết cách đánh giá tài sản của mình trước tiên và bảo vệ nó khỏi sự chi tiêu hoang phí.'

Nguồn: Bromby, Charles Hamilton: Alkibiades, a tale of the Great Athenian War

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: acres

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "acres". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • real estate

    I’m not in the real estate business for my health.

    Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales & Co.: A story for girls

  • landed estate
  • paternal estate
  • vast estate
  • father's estate
  • large estate
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: acres

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "acres" phân theo từng nét nghĩa (tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "acres" ở nét nghĩa "tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình" (ngoài ra "estate" còn biểu thị: mọi thứ bạn sở hữu).

“Those I consider to be worthy citizens who know how first to value their own estate and protect it from ruinous expenditure.’”

Đồng nghĩa với "acres" ở nét nghĩa "tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình" (ngoài ra "land" còn biểu thị: mảnh đất nơi có bất động sản).

“The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "acres" khi diễn đạt nét nghĩa: tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "acres" khi diễn đạt nét nghĩa: tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: acres

Those I consider to be worthy citizens who know how first to value their own estate and protect it from ruinous expenditure.’

Những người mà tôi coi là những công dân xứng đáng, biết cách đánh giá tài sản của mình trước tiên và bảo vệ nó khỏi sự chi tiêu hoang phí.'

Bromby, Charles Hamilton: Alkibiades, a tale of the Great Athenian War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was getting a perfect nuisance to himself and everybody, and if he’d lived on might have done some real damage to the estate.
Kaye-Smith, Sheila: The end of the house of Alard, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I’m not in the real estate business for my health.
Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales & Co.: A story for girls, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On the death of the young man he puts in his claim on his estate on the strength of the indisputable original documents.
Capes, Bernard: The skeleton key, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Chap. i. describes the estate of the Church from the days of Solomon to the repair of the temple by Josiah.
Ginsburg, Christian D. (Christian David), 1831-1914 [Translator]: The Song of Songs Translated from the Original Hebrew, with a Commentary, Historical and Critical, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is a study that greatly tends to strengthen the mind, and produce careful habits of thought; and no estate can be settled without it.
Child, Lydia Maria: The mother's book, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The car approached the gates of a suburban estate and stopped.
Smith, E. E. (Edward Elmer): Gray Lensman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If he should die without issue, I suppose the estate would pass into other hands.”
Sheldon, Georgie, Mrs.: Stella Rosevelt, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: acres

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “acres” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Those I consider to be worthy citizens who know how first to value their own estate and protect it from ruinous expenditure.’”

Những người mà tôi coi là những công dân xứng đáng, biết cách đánh giá tài sản của mình trước tiên và bảo vệ nó khỏi sự chi tiêu hoang phí.'

Nguồn: Bromby, Charles Hamilton: Alkibiades, a tale of the Great Athenian War

“Those I consider to be worthy citizens who know how first to value their own estate and protect it from ruinous expenditure.’”

Những người mà tôi coi là những công dân xứng đáng, biết cách đánh giá tài sản của mình trước tiên và bảo vệ nó khỏi sự chi tiêu hoang phí.'

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “acres”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “acres” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “acres”

Dữ liệu từ nguyên: estate ↔ acres

Các biến thể thuộc họ từ “acres”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “acres”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “acres” với tần suất cao:

2.722 lần trong kho sách
450 lần trong kho sách
202 lần trong kho sách
364 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “acres”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “acres”:

“Those I consider to be worthy citizens who know how first to value their own estate and protect it from ruinous expenditure.’”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “acres”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈeɪkɚz/; US /ˈeɪkɚz/.

acres (danh từ): tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình

Định nghĩa tiếng Anh: Extensive landed property (especially in the country) retained by the owner for his own use.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

estate ↔ acres

Họ từ trong dữ liệu: estate: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.722 lần trong kho sách

real estate

“I’m not in the real estate business for my health.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm450 lần trong kho sách

landed estate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "acres" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái202 lần trong kho sách

paternal estate

Mở rộng biên độ diễn đạt với "acres".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “acres”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: acres

Hỏi đáp trọng tâm

acres nghĩa là gì (meaning & definition)?

acres (danh từ, phát âm Mỹ /ˈeɪkɚz/) có nghĩa là tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "estate"). extensive landed property (especially in the country) retained by the owner for his own use

Từ acres trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈeɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈeɪkɚz/; US /ˈeɪkɚz/.

Từ acres là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "acres" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ acres theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: tài sản đất đai rộng rãi (đặc biệt là ở trong nước) được chủ sở hữu giữ lại để sử dụng cho riêng mình (Ví dụ: “Those I consider to be worthy citizens who know how first to value their own estate and protect it from ruinous expenditure.’”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ acres:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈeɪkɚz/; US /ˈeɪkɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ acres:

real estate; landed estate; paternal estate; vast estate; father's estate

acres được dùng trong câu như thế nào?

Those I consider to be worthy citizens who know how first to value their own estate and protect it from ruinous expenditure.’ (Charles Hamilton Bromby, Alkibiades, a tale of the Great Athenian War; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/acres, mã đối chiếu EV-DE0BC444. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "acres" được liên kết từ mục từ "estate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

estate