landed
danh từ (n)
Landed có nghĩa là mảnh đất nơi có bất động sản (dạng biến thể ngữ pháp của "land").
Định nghĩa Anh - Anh: The land on which real estate is located.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.landeddanh từ (n)
The land on which real estate is located.
Mảnh đất nơi có bất động sản.
Đồng nghĩa (SYN):landCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •native land5.288 lần trong kho sách
- •foreign land2.543 lần trong kho sách
- •holy land2.026 lần trong kho sách
- •dry land1.679 lần trong kho sách
- •acres of land1.265 lần trong kho sách
- •distant land1.329 lần trong kho sách
- 2.landedđộng từ (v)
Reach or come to rest.
Vật liệu ở lớp trên cùng của bề mặt trái đất mà thực vật có thể phát triển (đặc biệt là liên quan đến chất lượng hoặc công dụng của nó).
- 3.landeddanh từ (n)
Material in the top layer of the surface of the earth in which plants can grow (especially with reference to its quality or use).
Lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện.
- 4.landeddanh từ (n)
Territory over which rule or control is exercised.
Đến hoặc đến nghỉ ngơi.
- 5.landedđộng từ (v)
Cause to come to the ground.
Nguyên nhân rơi xuống đất.
- 6.landedđộng từ (v)
Bring into a different state.
Đưa vào một trạng thái khác.
Từ nguyên học (Etymology): landed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
land ↔ landed
Mục từ "landed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "land" (mảnh đất nơi có bất động sản).
Họ từ & Biến thể từ loại: landed
Họ từ của "landed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: land: danh từ (n).
mảnh đất nơi có bất động sản
The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.
Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911
Cụm từ & Collocations: landed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "landed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- native land
- foreign land
- holy land
- dry land
- acres of land
- distant land
Đồng nghĩa & Sắc thái: landed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "landed" phân theo từng nét nghĩa (mảnh đất nơi có bất động sản), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "landed" ở nét nghĩa "mảnh đất nơi có bất động sản" (ngoài ra "land" còn biểu thị: lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện).
“The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "landed" khi diễn đạt nét nghĩa: vật liệu ở lớp trên cùng của bề mặt trái đất mà thực vật có thể phát triển (đặc biệt là liên quan đến chất lượng hoặc công dụng của nó).
Đồng nghĩa với "landed" ở nét nghĩa "lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện" (ngoài ra "ground" còn biểu thị: phần rắn của bề mặt trái đất).
“It buries its excrement in the ground in order to hide it.”
Đồng nghĩa với "landed" ở nét nghĩa "lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện" (ngoài ra "soil" còn biểu thị: tình trạng bị bao phủ bởi những thứ ô uế).
“The soil brought down by the Sobat is light and friable.”
Đồng nghĩa với "landed" ở nét nghĩa "đến hoặc đến nghỉ ngơi" (ngoài ra "domain" còn biểu thị: một môi trường cụ thể hoặc bước đi của cuộc sống).
“The domain was skirted by the windings of a river, full of various kinds of fish.”
Câu dẫn chứng văn học: landed
For this requirement you will need access to a forest and permission from a land owner to bore into the trees.Đối với yêu cầu này, bạn sẽ cần phải vào rừng và được chủ sở hữu đất cho phép để khoan vào cây.
And now, behold, I have brought the first of the fruit of the land, that You, O Lord, have given me."Và bây giờ, lạy Chúa, tôi đã mang về hoa quả đầu mùa của đất mà Ngài đã ban cho tôi.”
These sudden shifts in location allowed the Cheyenne tribe to view the entire land as a home, which provided food and shelter.Những sự thay đổi vị trí đột ngột này cho phép bộ tộc Cheyenne coi toàn bộ vùng đất như một ngôi nhà, nơi cung cấp thức ăn và nơi ở.
Air travel overcomes physical land barriers (bodies of water, mountain ranges) and offers a high speed method of travel.Du lịch hàng không vượt qua các rào cản vật lý trên đất liền (vùng nước, dãy núi) và mang đến phương thức di chuyển tốc độ cao.
The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did.But if they be stubborn then shall they and their children be sold into slavery, and their land shall be given unto strangers.”Thus did the house of Alcmæon become famous throughout the land of Greece.Land, t’ see all them boxes, you’d think I had a heap of things to do with.Đọc mở rộng theo CEFR: landed
Từ vựng bậcA2→“For this requirement you will need access to a forest and permission from a land owner to bore into the trees.”
Đối với yêu cầu này, bạn sẽ cần phải vào rừng và được chủ sở hữu đất cho phép để khoan vào cây.
Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Vocational/Forestry
“And now, behold, I have brought the first of the fruit of the land, that You, O Lord, have given me."”
Và bây giờ, lạy Chúa, tôi đã mang về hoa quả đầu mùa của đất mà Ngài đã ban cho tôi.”
Nguồn: Tác phẩm mở: The Torah/Ki Tavo
Cấu trúc & Vận dụng: “landed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “landed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “landed”
Dữ liệu từ nguyên: land ↔ landed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “landed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “landed” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “landed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
landed (danh từ): mảnh đất nơi có bất động sản
Định nghĩa tiếng Anh: The land on which real estate is located.
land ↔ landed
Họ từ trong dữ liệu: land: danh từ (n)
native land
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "landed" trong câu.
foreign land
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "landed" trong câu.
holy land
Nét nghĩa mở rộng: reach or come to rest (vật liệu ở lớp trên cùng của bề mặt trái đất mà thực vật có thể phát triển (đặc biệt là liên quan đến chất lượng hoặc công dụng của nó))
Ứng dụng & Mở rộng: “landed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “landed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “landed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “landed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “landed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: landed
Hỏi đáp trọng tâmlanded nghĩa là gì (meaning & definition)?
landed (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlændəd/) có nghĩa là mảnh đất nơi có bất động sản (dạng biến thể ngữ pháp của "land"). the land on which real estate is located
Từ landed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlændəd/; US /ˈlændəd/.
Từ landed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "landed" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ landed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: mảnh đất nơi có bất động sản - Nét nghĩa 2 [A2]: vật liệu ở lớp trên cùng của bề mặt trái đất mà thực vật có thể phát triển (đặc biệt là liên quan đến chất lượng hoặc công dụng của nó) - Nét nghĩa 3 [A2]: lãnh thổ mà sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện - Nét nghĩa 4 [A2]: đến hoặc đến nghỉ ngơi - Nét nghĩa 5 [A2]: nguyên nhân rơi xuống đất - Nét nghĩa 6 [A2]: đưa vào một trạng thái khác
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ landed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlændəd/; US /ˈlændəd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ landed:
native land; foreign land; holy land; dry land; acres of land
landed được dùng trong câu như thế nào?
The farmer can no longer teach his son to farm the land, therefore the household cannot dominate the country, as once it did. (United States. National Conservation Congress, Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)