Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

junket

động từ (v)

B2
/ˈdʒʌŋkɪt//ˈdʒʌŋkɪt/
Biến thể:
junkets/ˈdʒʌŋkɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
junketed/ˈdʒʌŋkɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
junketing/ˈdʒʌŋkɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Junket có nghĩa là cung cấp một bữa tiệc hoặc bữa tiệc cho.

Định nghĩa Anh - Anh: Provide a feast or banquet for.

Họ từ:banquet(danh từ (n))/excursion(danh từ (n))/feast(danh từ (n))/outing(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cung cấp một bữa tiệc hoặc bữa tiệc cho”:junketB2/banquetB1/feastB1/excursionB2/jauntB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.junketđộng từ (v)

    Provide a feast or banquet for.

    Cung cấp một bữa tiệc hoặc bữa tiệc cho.

    Đồng nghĩa (SYN):banquet/feast
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.junketđộng từ (v)

    Partake in a feast or banquet.

    Tham gia vào một bữa tiệc hoặc bữa tiệc.

    Đồng nghĩa (SYN):banquet/feast
  3. 3.junketdanh từ (n)

    A journey taken for pleasure.

    Một cuộc hành trình mang lại niềm vui.

  4. 4.junketđộng từ (v)

    Partake in a feast or banquet.

    Tham gia vào một bữa tiệc hoặc bữa tiệc.

    Đồng nghĩa (SYN):feast/banquet
  5. 5.junketđộng từ (v)

    Provide a feast or banquet for.

    Cung cấp một bữa tiệc hoặc bữa tiệc cho.

    Đồng nghĩa (SYN):feast/banquet
  6. 6.junketdanh từ (n)

    A journey taken for pleasure.

    Một cuộc hành trình mang lại niềm vui.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): junket

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

banquet ↔ junket

Mục từ "junket" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "banquet, excursion, feast, outing" (cung cấp một bữa tiệc hoặc bữa tiệc cho).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: junket

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "junket" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: banquet: danh từ (n), excursion: danh từ (n), feast: danh từ (n), outing: danh từ (n).

banquetdanh từ (n)/ˈbæŋkwət/

một bữa tiệc nghi lễ dành cho nhiều người

•

I found breakfast laid in the verandah: excellent tea and coffee, rich cream, delicious hot cakes, new laid eggs, a banquet for a king!

Nguồn: Jameson, Mrs. (Anna): Sketches in Canada, and rambles among the red men

excursiondanh từ (n)/ɪkˈskɝʒən/

một cuộc hành trình mang lại niềm vui

•

He made erratic excursions to mines from time to time, ostensibly for the purpose of getting the straight tip.

Nguồn: Martin, Catherine: An Australian Girl

feastdanh từ (n)/ˈfist/

một bữa tiệc nghi lễ dành cho nhiều người

•

This feast had been for some weeks under consideration at the Society’s meetings, and the arrangement of its details was far advanced.

Bữa tiệc này đã được các cuộc họp của Hội xem xét trong vài tuần và việc sắp xếp các chi tiết của nó đã tiến bộ rất nhiều.

Nguồn: Adams, Ellinor Davenport: A Girl of To-day

outingdanh từ (n)/ˈaʊtɪŋ/

một cuộc hành trình mang lại niềm vui

•

You are looking much better,” she exclaimed heartily, shaking the rather bashfully outstretched hand; “your first outing, is it not?

Nguồn: Wolf, Emma: Other Things Being Equal

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: junket

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "junket". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • banquet hall
  • banquet halls
  • splendid banquet
  • magnificent banquet
  • grand banquet
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: junket

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "junket" phân theo từng nét nghĩa (cung cấp một bữa tiệc hoặc bữa tiệc cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "junket" ở nét nghĩa "cung cấp một bữa tiệc hoặc bữa tiệc cho" (ngoài ra "banquet" còn biểu thị: tham gia vào một bữa tiệc hoặc bữa tiệc).

“I found breakfast laid in the verandah: excellent tea and coffee, rich cream, delicious hot cakes, new laid eggs, a banquet for a king!”

Đồng nghĩa với "junket" ở nét nghĩa "cung cấp một bữa tiệc hoặc bữa tiệc cho" (ngoài ra "feast" còn biểu thị: tham gia vào một bữa tiệc hoặc bữa tiệc).

“This feast had been for some weeks under consideration at the Society’s meetings, and the arrangement of its details was far advanced.”

Đồng nghĩa với "junket" ở nét nghĩa "một cuộc hành trình mang lại niềm vui" (ngoài ra "excursion" còn biểu thị: lang thang khỏi con đường chính của một cuộc hành trình).

“He made erratic excursions to mines from time to time, ostensibly for the purpose of getting the straight tip.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "junket" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuộc hành trình mang lại niềm vui.

Đồng nghĩa với "junket" ở nét nghĩa "một cuộc hành trình mang lại niềm vui" (ngoài ra "outing" còn biểu thị: một ngày dành cho một cuộc tụ họp xã hội ngoài trời).

““You are looking much better,” she exclaimed heartily, shaking the rather bashfully outstretched hand; “your first outing, is it not?””

Đồng nghĩa trực tiếp với "junket" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuộc hành trình mang lại niềm vui.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: junket

12 câu trong kho sách →
I found breakfast laid in the verandah: excellent tea and coffee, rich cream, delicious hot cakes, new laid eggs--a banquet for a king!
Jameson, Mrs. (Anna): Sketches in Canada, and rambles among the red men, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"He who has sat at a heavenly banquet, does not break the bread of mortals....
Kobbé, Gustav: The Complete Opera Book The Stories of the Operas, together with 400 of the Leading Airs and Motives in Musical Notation, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They longed for the horrible banquet, but still turned from it with a lingering human loathing.
Simms, William Gilmore: The Lily and the Totem; or, The Huguenots in Florida, Nguyên văn tác phẩm
“So now he wants me to help him work up some stuff for an entertainment—a banquet some General’s giving,” I added for good measure.
Dunton, James G. (James Gerald): A Maid and a Million Men the candid confessions of Leona Canwick, censored indiscreetly by James G. Dunton, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The radicals of Tours have already given a banquet and did not scruple to express their delight at the death of the Duc d'Orléans.
Dino, Dorothée, duchesse de: Memoirs of the Duchesse De Dino (Afterwards Duchesse de Talleyrand et de Sagan), 1841-1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Then with a low bow to the Prince and another to the Princess, he left the banquet-hall with the step of resolution.
Wilson, Richard, 1870?-1951: The Russian story book, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Banquets given for entertainment, as well as for learned discourse, chiefly took place at the villas.
Reumont, Alfred von: Lorenzo de' Medici, the Magnificent (vol. 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fighters could meet and banquet after a fight: theologians could not.
Robertson, J. M. (John Mackinnon): A Short History of Christianity Second Edition, Revised, With Additions
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: junket

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “junket” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“I found breakfast laid in the verandah: excellent tea and coffee, rich cream, delicious hot cakes, new laid eggs--a banquet for a king!”

Nguồn: Jameson, Mrs. (Anna): Sketches in Canada, and rambles among the red men

“"He who has sat at a heavenly banquet, does not break the bread of mortals....”

Nguồn: Kobbé, Gustav: The Complete Opera Book The Stories of the Operas, together with 400 of the Leading Airs and Motives in Musical Notation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “junket”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “junket” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “junket”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “junket” với tần suất cao:

1.276 lần trong kho sách
66 lần trong kho sách
130 lần trong kho sách
93 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “junket”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “junket”:

“I found breakfast laid in the verandah: excellent tea and coffee, rich cream, delicious hot cakes, new laid eggs--a banquet for a king!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “junket”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒʌŋkɪt/; US /ˈdʒʌŋkɪt/.

junket (động từ): cung cấp một bữa tiệc hoặc bữa tiệc cho

Định nghĩa tiếng Anh: Provide a feast or banquet for.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

banquet ↔ junket

Họ từ trong dữ liệu: banquet: danh từ (n), excursion: danh từ (n), feast: danh từ (n), outing: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.276 lần trong kho sách

banquet hall

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "junket" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm66 lần trong kho sách

banquet halls

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "junket" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái130 lần trong kho sách

splendid banquet

Nét nghĩa mở rộng: partake in a feast or banquet (tham gia vào một bữa tiệc hoặc bữa tiệc)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “junket”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: junket

Hỏi đáp trọng tâm

junket nghĩa là gì (meaning & definition)?

junket (động từ, phát âm Mỹ /ˈdʒʌŋkɪt/) có nghĩa là cung cấp một bữa tiệc hoặc bữa tiệc cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "banquet"). provide a feast or banquet for

Từ junket trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒʌŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒʌŋkɪt/; US /ˈdʒʌŋkɪt/.

Từ junket là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "junket" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: junkets; Quá khứ / Phân từ: junketed; Dạng V-ing: junketing.

Các nét nghĩa của từ junket theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cung cấp một bữa tiệc hoặc bữa tiệc cho - Nét nghĩa 2 [B1]: tham gia vào một bữa tiệc hoặc bữa tiệc - Nét nghĩa 3 [B2]: một cuộc hành trình mang lại niềm vui - Nét nghĩa 4 [B1]: tham gia vào một bữa tiệc hoặc bữa tiệc - Nét nghĩa 5 [B1]: cung cấp một bữa tiệc hoặc bữa tiệc cho - Nét nghĩa 6 [B2]: một cuộc hành trình mang lại niềm vui

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ junket:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒʌŋkɪt/; US /ˈdʒʌŋkɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: junkets; Quá khứ / Phân từ: junketed; Dạng V-ing: junketing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ junket:

banquet hall; banquet halls; splendid banquet; magnificent banquet; grand banquet

junket được dùng trong câu như thế nào?

I found breakfast laid in the verandah: excellent tea and coffee, rich cream, delicious hot cakes, new laid eggs--a banquet for a king! (Mrs. Jameson, Sketches in Canada, and rambles among the red men; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/junket, mã đối chiếu EV-B7019232. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "junket" được liên kết từ mục từ "banquet, excursion, feast, outing".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

banquet, excursion, feast, outing