jaunt
danh từ (n)
Jaunt có nghĩa là một cuộc hành trình mang lại niềm vui.
Định nghĩa Anh - Anh: A journey taken for pleasure.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.jauntdanh từ (n)
A journey taken for pleasure.
Một cuộc hành trình mang lại niềm vui.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •hunting excursion376 lần trong kho sách
- •fishing excursion274 lần trong kho sách
- •pedestrian excursion78 lần trong kho sách
- •shooting excursion139 lần trong kho sách
- •shopping excursion56 lần trong kho sách
- •day's excursion74 lần trong kho sách
- 2.jauntdanh từ (n)
A journey taken for pleasure.
Một cuộc hành trình mang lại niềm vui.
- 3.jauntđộng từ (v)
Make a trip for pleasure.
Thay đổi vị trí.
- 4.jauntđộng từ (v)
Make a trip for pleasure.
Thực hiện một chuyến đi cho vui.
Từ nguyên học (Etymology): jaunt
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
excursion ↔ jaunt
Mục từ "jaunt" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "excursion, outing, travel, trip" (một cuộc hành trình mang lại niềm vui).
Họ từ & Biến thể từ loại: jaunt
Họ từ của "jaunt" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: excursion: danh từ (n), outing: danh từ (n), travel: động từ (v), traveler: danh từ (n), traveller: danh từ (n), trip: danh từ (n).
một cuộc hành trình mang lại niềm vui
He made erratic excursions to mines from time to time, ostensibly for the purpose of getting the straight tip.
Nguồn: Martin, Catherine: An Australian Girl
một cuộc hành trình mang lại niềm vui
You are looking much better,” she exclaimed heartily, shaking the rather bashfully outstretched hand; “your first outing, is it not?
Nguồn: Wolf, Emma: Other Things Being Equal
hành động đi từ nơi này đến nơi khác
This shows when one travels around the country and listens to people speak.
Điều này thể hiện khi một người đi du lịch khắp đất nước và lắng nghe mọi người nói chuyện.
Nguồn: Cultural Anthropology/Communication and Language
một người thay đổi vị trí
It is a good stopping station for all travellers from the coast; and the first resting-place to others journeying from the Capital.
Nguồn: Mullens, Joseph: Twelve months in Madagascar
một người thay đổi vị trí
Bosses and spies are a bit stale, and we are going slow on commercial travellers and advertising managers.
Nguồn: Furst, Clyde: The Observations of Professor Maturin
một cuộc hành trình vì mục đích nào đó (thường bao gồm cả việc trở về)
It mighty near meant that we wouldn't have been left to make the trip at all," Chet declared solemnly.
Nguồn: Dixon, Franklin W.: The missing chums
Cụm từ & Collocations: jaunt
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "jaunt". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- hunting excursion
- fishing excursion
- pedestrian excursion
- shooting excursion
- shopping excursion
- day's excursion
Đồng nghĩa & Sắc thái: jaunt
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jaunt" phân theo từng nét nghĩa (một cuộc hành trình mang lại niềm vui), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "jaunt" ở nét nghĩa "một cuộc hành trình mang lại niềm vui" (ngoài ra "excursion" còn biểu thị: lang thang khỏi con đường chính của một cuộc hành trình).
“He made erratic excursions to mines from time to time, ostensibly for the purpose of getting the straight tip.”
Đồng nghĩa với "jaunt" ở nét nghĩa "một cuộc hành trình mang lại niềm vui" (ngoài ra "outing" còn biểu thị: một ngày dành cho một cuộc tụ họp xã hội ngoài trời).
““You are looking much better,” she exclaimed heartily, shaking the rather bashfully outstretched hand; “your first outing, is it not?””
Đồng nghĩa trực tiếp với "jaunt" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuộc hành trình mang lại niềm vui.
Đồng nghĩa trực tiếp với "jaunt" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuộc hành trình mang lại niềm vui.
Đồng nghĩa với "jaunt" ở nét nghĩa "một cuộc hành trình mang lại niềm vui" (ngoài ra "expedition" còn biểu thị: một chiến dịch quân sự được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể ở nước ngoài).
“The spree is not, however, entirely legitimate to the tramping expedition.”
Câu dẫn chứng văn học: jaunt
12 câu trong kho sách →He made erratic excursions to mines from time to time, ostensibly for the purpose of getting the straight tip.Indeed, their flights from the hive are only occasional short ones, and they rarely alight during such excursions.It was not long ere she joined him, gay, smiling, and happy at the thought of a pleasant excursion.Miss Linley rewarded Mr. Sheridan for the dangers he had braved in her defence, by accompanying him on a matrimonial excursion to the continent.A mile farther we arrived at Emfras, after a very pleasant, though not interesting excursion.Game was plentiful, and the men usually returned from their excursions laden with rabbits, geese, and birds of different form and plumage.The Deacon made excursions into the country, and even ran great risks from the rebel pickets and bushwhackers, in search of chickens.Excursions to these gullies rank among the most pleasant experiences of a holiday.Đọc mở rộng theo CEFR: jaunt
Từ vựng bậcB2→“He made erratic excursions to mines from time to time, ostensibly for the purpose of getting the straight tip.”
Nguồn: Martin, Catherine: An Australian Girl
“Indeed, their flights from the hive are only occasional short ones, and they rarely alight during such excursions.”
Nguồn: Taylor, Henry: The Bee-keeper's Manual or Practical Hints on the Management and Complete Preservation of the Honey-bee.
Cấu trúc & Vận dụng: “jaunt”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jaunt” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “jaunt”
Dữ liệu từ nguyên: excursion ↔ jaunt
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jaunt”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jaunt” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “jaunt”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “jaunt”:
“He made erratic excursions to mines from time to time, ostensibly for the purpose of getting the straight tip.”
Gợi ý luyện tập với “jaunt”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
jaunt (danh từ): một cuộc hành trình mang lại niềm vui
Định nghĩa tiếng Anh: A journey taken for pleasure.
excursion ↔ jaunt
Họ từ trong dữ liệu: excursion: danh từ (n), outing: danh từ (n), travel: động từ (v), traveler: danh từ (n), traveller: danh từ (n), trip: danh từ (n)
hunting excursion
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "jaunt" trong câu.
fishing excursion
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "jaunt" trong câu.
pedestrian excursion
Nét nghĩa mở rộng: a journey taken for pleasure (một cuộc hành trình mang lại niềm vui)
Ứng dụng & Mở rộng: “jaunt”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “jaunt”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “jaunt”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “jaunt” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “jaunt” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: jaunt
Hỏi đáp trọng tâmjaunt nghĩa là gì (meaning & definition)?
jaunt (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdʒɔnt/) có nghĩa là một cuộc hành trình mang lại niềm vui (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "excursion"). a journey taken for pleasure
Từ jaunt trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdʒɔnt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɔnt/; US /ˈdʒɔnt/.
Từ jaunt là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "jaunt" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ jaunt theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một cuộc hành trình mang lại niềm vui - Nét nghĩa 2 [B2]: một cuộc hành trình mang lại niềm vui - Nét nghĩa 3 [A1]: thay đổi vị trí - Nét nghĩa 4 [A1]: thực hiện một chuyến đi cho vui
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jaunt:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɔnt/; US /ˈdʒɔnt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jaunt:
hunting excursion; fishing excursion; pedestrian excursion; shooting excursion; shopping excursion
jaunt được dùng trong câu như thế nào?
He made erratic excursions to mines from time to time, ostensibly for the purpose of getting the straight tip. (Catherine Martin, An Australian Girl; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)