Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

jaunt

danh từ (n)

B2
/ˈdʒɔnt//ˈdʒɔnt/

Jaunt có nghĩa là một cuộc hành trình mang lại niềm vui.

Định nghĩa Anh - Anh: A journey taken for pleasure.

Họ từ:excursion(danh từ (n))/outing(danh từ (n))/travel(động từ (v))/traveler(danh từ (n))/traveller(danh từ (n))/trip(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một cuộc hành trình mang lại niềm vui”:jauntB2/excursionB2/outingB2/junketB2/pleasure tripB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.jauntdanh từ (n)

    A journey taken for pleasure.

    Một cuộc hành trình mang lại niềm vui.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.jauntdanh từ (n)

    A journey taken for pleasure.

    Một cuộc hành trình mang lại niềm vui.

  3. 3.jauntđộng từ (v)

    Make a trip for pleasure.

    Thay đổi vị trí.

    Đồng nghĩa (SYN):travel/trip
  4. 4.jauntđộng từ (v)

    Make a trip for pleasure.

    Thực hiện một chuyến đi cho vui.

    Đồng nghĩa (SYN):trip/travel
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): jaunt

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

excursion ↔ jaunt

Mục từ "jaunt" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "excursion, outing, travel, trip" (một cuộc hành trình mang lại niềm vui).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: jaunt

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "jaunt" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: excursion: danh từ (n), outing: danh từ (n), travel: động từ (v), traveler: danh từ (n), traveller: danh từ (n), trip: danh từ (n).

excursiondanh từ (n)/ɪkˈskɝʒən/

một cuộc hành trình mang lại niềm vui

•

He made erratic excursions to mines from time to time, ostensibly for the purpose of getting the straight tip.

Nguồn: Martin, Catherine: An Australian Girl

outingdanh từ (n)/ˈaʊtɪŋ/

một cuộc hành trình mang lại niềm vui

•

You are looking much better,” she exclaimed heartily, shaking the rather bashfully outstretched hand; “your first outing, is it not?

Nguồn: Wolf, Emma: Other Things Being Equal

travelđộng từ (v)/ˈtɹævəl/

hành động đi từ nơi này đến nơi khác

•

This shows when one travels around the country and listens to people speak.

Điều này thể hiện khi một người đi du lịch khắp đất nước và lắng nghe mọi người nói chuyện.

Nguồn: Cultural Anthropology/Communication and Language

travelerdanh từ (n)/ˈtɹævəlɚ/

một người thay đổi vị trí

•

It is a good stopping station for all travellers from the coast; and the first resting-place to others journeying from the Capital.

Nguồn: Mullens, Joseph: Twelve months in Madagascar

travellerdanh từ (n)/ˈtɹævəlɚ/

một người thay đổi vị trí

•

Bosses and spies are a bit stale, and we are going slow on commercial travellers and advertising managers.

Nguồn: Furst, Clyde: The Observations of Professor Maturin

tripdanh từ (n)/ˈtɹɪp/

một cuộc hành trình vì mục đích nào đó (thường bao gồm cả việc trở về)

•

It mighty near meant that we wouldn't have been left to make the trip at all," Chet declared solemnly.

Nguồn: Dixon, Franklin W.: The missing chums

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: jaunt

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "jaunt". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hunting excursion
  • fishing excursion
  • pedestrian excursion
  • shooting excursion
  • shopping excursion
  • day's excursion
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: jaunt

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jaunt" phân theo từng nét nghĩa (một cuộc hành trình mang lại niềm vui), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "jaunt" ở nét nghĩa "một cuộc hành trình mang lại niềm vui" (ngoài ra "excursion" còn biểu thị: lang thang khỏi con đường chính của một cuộc hành trình).

“He made erratic excursions to mines from time to time, ostensibly for the purpose of getting the straight tip.”

Đồng nghĩa với "jaunt" ở nét nghĩa "một cuộc hành trình mang lại niềm vui" (ngoài ra "outing" còn biểu thị: một ngày dành cho một cuộc tụ họp xã hội ngoài trời).

““You are looking much better,” she exclaimed heartily, shaking the rather bashfully outstretched hand; “your first outing, is it not?””

Đồng nghĩa trực tiếp với "jaunt" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuộc hành trình mang lại niềm vui.

Đồng nghĩa trực tiếp với "jaunt" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuộc hành trình mang lại niềm vui.

Đồng nghĩa với "jaunt" ở nét nghĩa "một cuộc hành trình mang lại niềm vui" (ngoài ra "expedition" còn biểu thị: một chiến dịch quân sự được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể ở nước ngoài).

“The spree is not, however, entirely legitimate to the tramping expedition.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "jaunt" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuộc hành trình mang lại niềm vui.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: jaunt

12 câu trong kho sách →
He made erratic excursions to mines from time to time, ostensibly for the purpose of getting the straight tip.
Martin, Catherine: An Australian Girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Indeed, their flights from the hive are only occasional short ones, and they rarely alight during such excursions.
Taylor, Henry: The Bee-keeper's Manual or Practical Hints on the Management and Complete Preservation of the Honey-bee., Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was not long ere she joined him, gay, smiling, and happy at the thought of a pleasant excursion.
James, G. P. R. (George Payne Rainsford), 1801?-1860: Henry Smeaton: A Jacobite Story of the Reign of George the First., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Miss Linley rewarded Mr. Sheridan for the dangers he had braved in her defence, by accompanying him on a matrimonial excursion to the continent.
Hone, William: The Every-day Book and Table Book, v. 1 (of 3) or Everlasting Calendar of Popular Amusements, Sports, Pastimes, Ceremonies, Manners, Customs and Events, Incident to Each of the Three Hundred and Sixty-five Days, in past and Present Times; Forming a Complete History of the Year, Month, and Seasons, and a Perpetual Key to the Almanac, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A mile farther we arrived at Emfras, after a very pleasant, though not interesting excursion.
Bruce, James: Travels to Discover the Source of the Nile, Volume 3 (of 5) In the years 1768, 1769, 1770, 1771, 1772 and 1773, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Game was plentiful, and the men usually returned from their excursions laden with rabbits, geese, and birds of different form and plumage.
Connolly, T. W. J. (Thomas William John): History of the Royal Sappers and Miners, Volume 1 (of 2) From the Formation of the Corps in March 1712 to the date when its designation was changed to that of Royal Engineers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Deacon made excursions into the country, and even ran great risks from the rebel pickets and bushwhackers, in search of chickens.
McElroy, John: Si Klegg, Complete, Books 1-6, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Excursions to these gullies rank among the most pleasant experiences of a holiday.
Spurr, Frederic C. (Frederic Chambers): Five Years Under the Southern Cross: Experiences and Impressions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: jaunt

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “jaunt” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He made erratic excursions to mines from time to time, ostensibly for the purpose of getting the straight tip.”

Nguồn: Martin, Catherine: An Australian Girl

“Indeed, their flights from the hive are only occasional short ones, and they rarely alight during such excursions.”

Nguồn: Taylor, Henry: The Bee-keeper's Manual or Practical Hints on the Management and Complete Preservation of the Honey-bee.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “jaunt”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jaunt” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jaunt”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jaunt” với tần suất cao:

376 lần trong kho sách
274 lần trong kho sách
78 lần trong kho sách
139 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “jaunt”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “jaunt”:

“He made erratic excursions to mines from time to time, ostensibly for the purpose of getting the straight tip.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “jaunt”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɔnt/; US /ˈdʒɔnt/.

jaunt (danh từ): một cuộc hành trình mang lại niềm vui

Định nghĩa tiếng Anh: A journey taken for pleasure.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

excursion ↔ jaunt

Họ từ trong dữ liệu: excursion: danh từ (n), outing: danh từ (n), travel: động từ (v), traveler: danh từ (n), traveller: danh từ (n), trip: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi376 lần trong kho sách

hunting excursion

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "jaunt" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm274 lần trong kho sách

fishing excursion

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "jaunt" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái78 lần trong kho sách

pedestrian excursion

Nét nghĩa mở rộng: a journey taken for pleasure (một cuộc hành trình mang lại niềm vui)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “jaunt”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: jaunt

Hỏi đáp trọng tâm

jaunt nghĩa là gì (meaning & definition)?

jaunt (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdʒɔnt/) có nghĩa là một cuộc hành trình mang lại niềm vui (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "excursion"). a journey taken for pleasure

Từ jaunt trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdʒɔnt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɔnt/; US /ˈdʒɔnt/.

Từ jaunt là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "jaunt" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ jaunt theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một cuộc hành trình mang lại niềm vui - Nét nghĩa 2 [B2]: một cuộc hành trình mang lại niềm vui - Nét nghĩa 3 [A1]: thay đổi vị trí - Nét nghĩa 4 [A1]: thực hiện một chuyến đi cho vui

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jaunt:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɔnt/; US /ˈdʒɔnt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jaunt:

hunting excursion; fishing excursion; pedestrian excursion; shooting excursion; shopping excursion

jaunt được dùng trong câu như thế nào?

He made erratic excursions to mines from time to time, ostensibly for the purpose of getting the straight tip. (Catherine Martin, An Australian Girl; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/jaunt, mã đối chiếu EV-9D67E1C1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "jaunt" được liên kết từ mục từ "excursion, outing, travel, trip".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

excursion, outing, travel, trip