Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

homes

danh từ (n)

A1
/ˈhoʊmz//ˈhoʊmz/

Homes có nghĩa là tại hoặc đến hoặc hướng về nhà hoặc gia đình của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "home").

Định nghĩa Anh - Anh: Where you live at a particular time.

Họ từ:home(danh từ (n))/homeless(tính từ (adj))/homely(tính từ (adj))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.homesdanh từ (n)

    Where you live at a particular time.

    Tại hoặc đến hoặc hướng về nhà hoặc gia đình của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):home/place
  2. 2.homesdanh từ (n)

    Housing that someone is living in.

    Trên hoặc đến điểm nhằm mục đích.

  3. 3.homestrạng từ (adv)

    At or to or in the direction of one's home or family.

    Đến mức tối đa.

    Đồng nghĩa (SYN):home
  4. 4.homesdanh từ (n)

    The country or state or city where you live.

    Nơi bạn sống vào một thời điểm cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):home
  5. 5.homestrạng từ (adv)

    On or to the point aimed at.

    Nhà ở mà ai đó đang sống.

    Đồng nghĩa (SYN):home
  6. 6.homestrạng từ (adv)

    To the fullest extent.

    Quốc gia hoặc tiểu bang hoặc thành phố nơi bạn sống.

    Đồng nghĩa (SYN):home
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): homes

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

home ↔ homes

Mục từ "homes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "home" (tại hoặc đến hoặc hướng về nhà hoặc gia đình của một người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: homes

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "homes" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: home: danh từ (n), homeless: tính từ (adj), homely: tính từ (adj).

homedanh từ (n)/ˈhoʊm/

nơi một người đang sinh sống

•

That man having come home, when he looked there is the flour figure.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

homelesstính từ (adj)/ˈhoʊmləs/

không có quốc tịch hoặc quyền công dân

•

If homeless and without visible means of support, they were subject to arrest as vagabonds.

Nguồn: Myers, Gustavus: Great Fortunes from Railroads

homelytính từ (adj)/ˈhoʊmli/

thiếu vẻ đẹp hình thể hoặc tỷ lệ

•

Women are best pleased, till they be used homely, Look her in the face, and tell your tale stoutly.

Nguồn: Dodsley, Robert, 1703-1764 [Compiler]: A Select Collection of Old English Plays, Volume 02

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: homes

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "homes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • go home
  • return home
  • come home

    That man having come home, when he looked there is the flour figure.

    Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

  • returned home

    When the German Army returned home after the new government had signed the Armistice, they were still greeted as heroes.

    Tác phẩm mở: IB/Group 3/History/Route 2/Causes, Practices, and Effects of Wars/The Results of World War I

  • came home
  • went home
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: homes

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "homes" phân theo từng nét nghĩa (tại hoặc đến hoặc hướng về nhà hoặc gia đình của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "homes" ở nét nghĩa "tại hoặc đến hoặc hướng về nhà hoặc gia đình của một người" (ngoài ra "home" còn biểu thị: nơi một người đang sinh sống).

“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”

Đồng nghĩa với "homes" ở nét nghĩa "tại hoặc đến hoặc hướng về nhà hoặc gia đình của một người" (ngoài ra "place" còn biểu thị: một điểm nằm đối với các đặc điểm bề mặt của một số khu vực).

“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "homes" khi diễn đạt nét nghĩa: trên hoặc đến điểm nhằm mục đích.

Đồng nghĩa trực tiếp với "homes" khi diễn đạt nét nghĩa: trên hoặc đến điểm nhằm mục đích.

Đồng nghĩa trực tiếp với "homes" khi diễn đạt nét nghĩa: trên hoặc đến điểm nhằm mục đích.

Đồng nghĩa với "homes" ở nét nghĩa "trên hoặc đến điểm nhằm mục đích" (ngoài ra "habitation" còn biểu thị: môi trường sống bản địa hoặc nhà của động vật hoặc thực vật).

“Here ensued a repetition of trials, privations, and hardships, such as they had already endured in their former habitation.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: homes

When I was home, I found it challenging to maintain the same deep friendships with the community members that I had while I was abroad.

Khi ở nhà, tôi thấy thật khó để duy trì tình bạn sâu sắc với các thành viên trong cộng đồng như khi tôi ở nước ngoài.

Tác phẩm mở: International Service Learning Study Abroad Handbook/Relationships
Another home remedy garlic is used for is jock itch.

Một phương pháp chữa trị tại nhà khác bằng tỏi được sử dụng là trị ngứa vùng bẹn.

Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/G - I
The smaller motor is suitable for slower production rates, and the smaller size is suitable for home use.

Động cơ nhỏ hơn phù hợp với tốc độ sản xuất chậm hơn và kích thước nhỏ hơn phù hợp để sử dụng tại nhà.

Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Combined Systems5
These sudden shifts in location allowed the Cheyenne tribe to view the entire land as a home, which provided food and shelter.

Những sự thay đổi vị trí đột ngột này cho phép bộ tộc Cheyenne coi toàn bộ vùng đất như một ngôi nhà, nơi cung cấp thức ăn và nơi ở.

Tác phẩm mở: History of Wyoming/Native American "Wyoming" to 1868
Therefore, it makes sense that the first technique for home-based network communication was a phone modem.

Vì vậy, thật hợp lý khi kỹ thuật liên lạc mạng đầu tiên tại nhà là modem điện thoại.

Tác phẩm mở: IB/Group 4/Computer Science/Networks
Alright, lets dive right in and add an application to the Home screen.

Được rồi, hãy bắt đầu ngay và thêm ứng dụng vào Màn hình chính.

Tác phẩm mở: Unofficial Guide To Expanding Your Numworks/Adding your own application to the calculator
That man having come home, when he looked there is the flour figure.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Besides, 'friends' are different to relations; you can always be sure of a welcome at home, but with other people, it is not the same."
Shaw, Catharine: Alick's cave, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: homes

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “homes” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“When I was home, I found it challenging to maintain the same deep friendships with the community members that I had while I was abroad.”

Khi ở nhà, tôi thấy thật khó để duy trì tình bạn sâu sắc với các thành viên trong cộng đồng như khi tôi ở nước ngoài.

Nguồn: Tác phẩm mở: International Service Learning Study Abroad Handbook/Relationships

“Another home remedy garlic is used for is jock itch.”

Một phương pháp chữa trị tại nhà khác bằng tỏi được sử dụng là trị ngứa vùng bẹn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/G - I

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “homes”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “homes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “homes”

Dữ liệu từ nguyên: home ↔ homes

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “homes”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “homes” với tần suất cao:

21.207 lần trong kho sách
8.122 lần trong kho sách
16.505 lần trong kho sách
7.242 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “homes”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “homes”:

“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “homes”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊmz/; US /ˈhoʊmz/.

homes (danh từ): tại hoặc đến hoặc hướng về nhà hoặc gia đình của một người

Định nghĩa tiếng Anh: Where you live at a particular time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

home ↔ homes

Họ từ trong dữ liệu: home: danh từ (n), homeless: tính từ (adj), homely: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi21.207 lần trong kho sách

go home

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "homes" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm8.122 lần trong kho sách

return home

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "homes" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái16.505 lần trong kho sách

come home

“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Classes of projects, like woodworking shops and single-family _____, have similar goals and functions.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: homes

Classes of projects, like woodworking shops and single-family homes, have similar goals and functions.

Nguồn: Tác phẩm mở: Seed Factories/Architecture

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “homes”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: homes

Hỏi đáp trọng tâm

homes nghĩa là gì (meaning & definition)?

homes (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhoʊmz/) có nghĩa là tại hoặc đến hoặc hướng về nhà hoặc gia đình của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "home"). where you live at a particular time

Từ homes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhoʊmz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊmz/; US /ˈhoʊmz/.

Từ homes là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "homes" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ homes theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tại hoặc đến hoặc hướng về nhà hoặc gia đình của một người - Nét nghĩa 2 [A1]: trên hoặc đến điểm nhằm mục đích - Nét nghĩa 3 [A1]: đến mức tối đa - Nét nghĩa 4 [A1]: nơi bạn sống vào một thời điểm cụ thể - Nét nghĩa 5 [A1]: nhà ở mà ai đó đang sống - Nét nghĩa 6 [A1]: quốc gia hoặc tiểu bang hoặc thành phố nơi bạn sống

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ homes:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊmz/; US /ˈhoʊmz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ homes:

go home; return home; come home; returned home; came home

homes được dùng trong câu như thế nào?

That man having come home, when he looked there is the flour figure. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/homes, mã đối chiếu EV-0FBA9589. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "homes" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "home".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

home